viands
danh từ (n)
Viands có nghĩa là viands (danh từ) có nghĩa là một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm, một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
Định nghĩa Anh - Anh: A stock or supply of foods.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.viandsdanh từ (n)
A stock or supply of foods.
Một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
- •
"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.
- •
Từ nguyên học (Etymology): viands
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
provisions ↔ viands
Mục từ "viands" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "provisions" (một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm).
Họ từ & Biến thể từ loại: viands
Họ từ của "viands" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: provisions: danh từ (n).
một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm
In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.
Nguồn: Munro, Dana Carleton, 1866-1933 [Editor]: German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians
Cụm từ & Collocations: viands
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "viands". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: viands
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "viands" phân theo từng nét nghĩa (một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "viands" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
“"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "viands" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "viands" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.
Câu dẫn chứng văn học: viands
"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.In winter when there was no produce to be brought in and no way of securing provisions the story was not so bright.The Athenians were upon a barren plain; while the Spartans, better situated and abundantly supplied with provisions, were in no haste to begin the battle.Government tribunals should fix the local prices of provisions and merchandise.Under great difficulties provisions and ammunition were rescued from the fated ship and piled on the lonely shore.We were carrying provisions for six meals for the three of us.Perhaps it was on account of a failure of provisions.Here in the Articles are to be found many of the phrases, and indeed, many of the specific provisions, that endure in the Constitution.Đọc mở rộng theo CEFR: viands
Từ vựng bậcC1→“"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”
Nguồn: Munro, Dana Carleton, 1866-1933 [Editor]: German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians
“In winter when there was no produce to be brought in and no way of securing provisions the story was not so bright.”
Nguồn: Snuff, Mary Hazel: A Study of Army Camp Life during American Revolution
Cấu trúc & Vận dụng: “viands”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “viands” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “viands”
Dữ liệu từ nguyên: provisions ↔ viands
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “viands”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “viands”:
“"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”
Gợi ý luyện tập với “viands”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
viands (danh từ): một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm
Định nghĩa tiếng Anh: A stock or supply of foods.
provisions ↔ viands
Họ từ trong dữ liệu: provisions: danh từ (n)
viands: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "viands" trong câu.
Đồng nghĩa: provisions, commissariat, provender, victuals
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "viands" trong câu.
viands ↔ provisions, commissariat, provender, victuals
Mở rộng biên độ diễn đạt với "viands".
Ứng dụng & Mở rộng: “viands”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “viands”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “viands”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “viands” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “viands” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: viands
Hỏi đáp trọng tâmviands nghĩa là gì (meaning & definition)?
viands (danh từ) có nghĩa là một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "provisions"). a stock or supply of foods
Từ viands là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "viands" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ viands theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm (Ví dụ: “"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ viands:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
viands được dùng trong câu như thế nào?
"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots. (Dana Carleton, 1866-1933 [Editor] Munro, German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)