Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

commissariat

danh từ (n)

C1

Commissariat có nghĩa là commissariat (danh từ) có nghĩa là một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm, một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

Định nghĩa Anh - Anh: A stock or supply of foods.

Họ từ:provisions(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm”:commissariatC1/provisionsC1/provenderC1/viandsC1/victualsC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.commissariatdanh từ (n)

    A stock or supply of foods.

    Một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

    • •

      "In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.

    Đồng nghĩa (SYN):provisions/provender/viands/victuals
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): commissariat

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

provisions ↔ commissariat

Mục từ "commissariat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "provisions" (một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: commissariat

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "commissariat" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: provisions: danh từ (n).

provisionsdanh từ (n)/pɹəˈvɪʒənz/

một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm

•

In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.

Nguồn: Munro, Dana Carleton, 1866-1933 [Editor]: German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: commissariat

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "commissariat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: commissariat

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "commissariat" phân theo từng nét nghĩa (một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "commissariat" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

“"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "commissariat" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "commissariat" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "commissariat" khi diễn đạt nét nghĩa: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: commissariat

"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.
Munro, Dana Carleton, 1866-1933 [Editor]: German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In winter when there was no produce to be brought in and no way of securing provisions the story was not so bright.
Snuff, Mary Hazel: A Study of Army Camp Life during American Revolution
The Athenians were upon a barren plain; while the Spartans, better situated and abundantly supplied with provisions, were in no haste to begin the battle.
Thalheimer, M. E. (Mary Elsie): A Manual of Ancient History, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Government tribunals should fix the local prices of provisions and merchandise.
Thomson, John Stuart: China Revolutionized, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Under great difficulties provisions and ammunition were rescued from the fated ship and piled on the lonely shore.
Parish, John Carl: The Man with the Iron Hand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We were carrying provisions for six meals for the three of us.
Bristow, John T.: Memory's Storehouse Unlocked, True Stories Pioneer Days In Wetmore and Northeast Kansas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Perhaps it was on account of a failure of provisions.
Hordynski, Joseph: History of the Late Polish Revolution and the Events of the Campaign
Here in the Articles are to be found many of the phrases, and indeed, many of the specific provisions, that endure in the Constitution.
Kilpatrick, James Jackson: The Southern Case for School Segregation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: commissariat

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “commissariat” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”

Nguồn: Munro, Dana Carleton, 1866-1933 [Editor]: German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians

“In winter when there was no produce to be brought in and no way of securing provisions the story was not so bright.”

Nguồn: Snuff, Mary Hazel: A Study of Army Camp Life during American Revolution

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “commissariat”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “commissariat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “commissariat”

Dữ liệu từ nguyên: provisions ↔ commissariat

Các biến thể thuộc họ từ “commissariat”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “commissariat”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “commissariat”:

“"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “commissariat”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

commissariat (danh từ): một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm

Định nghĩa tiếng Anh: A stock or supply of foods.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

provisions ↔ commissariat

Họ từ trong dữ liệu: provisions: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

commissariat: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "commissariat" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: provisions, provender, viands, victuals

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "commissariat" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

commissariat ↔ provisions, provender, viands, victuals

Mở rộng biên độ diễn đạt với "commissariat".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “commissariat”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: commissariat

Hỏi đáp trọng tâm

commissariat nghĩa là gì (meaning & definition)?

commissariat (danh từ) có nghĩa là một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "provisions"). a stock or supply of foods

Từ commissariat là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "commissariat" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ commissariat theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một kho hoặc nguồn cung cấp thực phẩm (Ví dụ: “"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ commissariat:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

commissariat được dùng trong câu như thế nào?

"In case of necessity, provisions can be obtained through the German depots. (Dana Carleton, 1866-1933 [Editor] Munro, German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/commissariat, mã đối chiếu EV-0D6EC13A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "commissariat" được liên kết từ mục từ "provisions".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

provisions