Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

periods

danh từ (n)

A1
/ˈpɪɹiədz//ˈpɪɹiədz/

Periods có nghĩa là một lượng thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "period").

Định nghĩa Anh - Anh: An amount of time.

Họ từ:period(danh từ (n))/periodical(danh từ (n))/periodically(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một lượng thời gian”:periodsA1/periodA1/time periodA1/period of timeA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.periodsdanh từ (n)

    An amount of time.

    Một lượng thời gian.

    • •

      She grew up during the period of the civil rights movement and witnessed Rev. Martin Luther King’s speech on television.

      Cô lớn lên trong thời kỳ phong trào dân quyền và chứng kiến bài phát biểu của Mục sư Martin Luther King trên truyền hình.

    Đồng nghĩa (SYN):period/time period/period of time
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.periodsdanh từ (n)

    The interval taken to complete one cycle of a regularly repeating phenomenon.

    Khoảng thời gian thực hiện để hoàn thành một chu kỳ của một hiện tượng lặp lại thường xuyên.

    Đồng nghĩa (SYN):period
  3. 3.periodsdanh từ (n)[khúc côn cầu trên băng]

    One of three divisions into which play is divided in hockey games.

    Một trong ba hạng đấu được chia thành các trận đấu khúc côn cầu.

    Đồng nghĩa (SYN):period
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): periods

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

period ↔ periods

Mục từ "periods" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "period" (một lượng thời gian).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: periods

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "periods" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: period: danh từ (n), periodical: danh từ (n), periodically: trạng từ (adv).

perioddanh từ (n)/ˈpɪɹiəd/

một lượng thời gian

•

The closing period of the eighteenth century has already been given to the world by a historian equal to the magnitude of his subject.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 64, No. 395, September, 1848

periodicaldanh từ (n)/ˌpɪɹiˈɑdɪkəl/

một ấn phẩm xuất hiện ở những khoảng thời gian cố định

•

The coffee-house implied the club, while the club meant simply an association for periodical gatherings.

Nguồn: Stephen, Leslie: English Literature and Society in the Eighteenth Century

periodicallytrạng từ (adv)/ˌpiɹiˈɑdɪkəli/

một cách lẻ tẻ

•

The bears walked sullenly their little round, or retired periodically to winter quarters in their narrow kennels.

Những con gấu ủ rũ bước đi vòng quanh nhỏ của chúng, hoặc định kỳ rút lui về khu trú đông trong những chiếc cũi chật hẹp của chúng.

Nguồn: Morford, Henry: The Coward: A Novel of Society and the Field in 1863

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: periods

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "periods". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • brief period
  • early period

    From a very early period, a Château of the French kings occupied the site of the existing palace.

    Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Romantic castles and palaces

  • earlier period
  • later period
  • short period
  • indefinite period
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: periods

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "periods" phân theo từng nét nghĩa (một lượng thời gian), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "periods" ở nét nghĩa "một lượng thời gian" (ngoài ra "period" còn biểu thị: khoảng thời gian thực hiện để hoàn thành một chu kỳ của một hiện tượng lặp lại thường xuyên).

“The closing period of the eighteenth century has already been given to the world by a historian equal to the magnitude of his subject.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "periods" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng thời gian.

Đồng nghĩa trực tiếp với "periods" khi diễn đạt nét nghĩa: một lượng thời gian.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: periods

She grew up during the period of the civil rights movement and witnessed Rev. Martin Luther King’s speech on television.

Cô lớn lên trong thời kỳ phong trào dân quyền và chứng kiến bài phát biểu của Mục sư Martin Luther King trên truyền hình.

Tác phẩm mở: Antiracist Activism for Teachers and Students/White Activists/Western Massachusetts
After a period of time he declared that he wished to become a permanent resident.

Sau một thời gian, anh tuyên bố mong muốn trở thành thường trú nhân.

Tác phẩm mở: Cultural Shifts in England/A Carer copes
Remember, the nuclear charge was used to describe why the atomic size decreased going across a period.

Hãy nhớ rằng, điện tích hạt nhân được dùng để mô tả lý do tại sao kích thước nguyên tử lại giảm đi trong một khoảng thời gian.

Tác phẩm mở: High School Chemistry/Ionization Energy
Group assignment was based on the participant’s ability to exercise without interruption during the intervention period.

Việc phân công nhóm dựa trên khả năng tập thể dục mà không bị gián đoạn của người tham gia trong thời gian can thiệp.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The Impact of Self-Directed Exercise in Adults with Partly Controlled Asthma
The closing period of the eighteenth century has already been given to the world by a historian equal to the magnitude of his subject.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 64, No. 395, September, 1848, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What did Beethoven’s time know of the achievements of the period of Bach?
Schweitzer, Albert: Paul and his interpreters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
From a very early period, a Château of the French kings occupied the site of the existing palace.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Romantic castles and palaces, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The highest Reichs authorities will issue individual orders in their spheres for the “period of tension” and for “Case X”.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: periods

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “periods” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She grew up during the period of the civil rights movement and witnessed Rev. Martin Luther King’s speech on television.”

Cô lớn lên trong thời kỳ phong trào dân quyền và chứng kiến bài phát biểu của Mục sư Martin Luther King trên truyền hình.

Nguồn: Tác phẩm mở: Antiracist Activism for Teachers and Students/White Activists/Western Massachusetts

“After a period of time he declared that he wished to become a permanent resident.”

Sau một thời gian, anh tuyên bố mong muốn trở thành thường trú nhân.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Shifts in England/A Carer copes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “periods”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “periods” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “periods”

Dữ liệu từ nguyên: period ↔ periods

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “periods”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “periods” với tần suất cao:

1.178 lần trong kho sách
1.759 lần trong kho sách
821 lần trong kho sách
1.654 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “periods”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “periods”:

“The closing period of the eighteenth century has already been given to the world by a historian equal to the magnitude of his subject.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “periods”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪɹiədz/; US /ˈpɪɹiədz/.

periods (danh từ): một lượng thời gian

Định nghĩa tiếng Anh: An amount of time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

period ↔ periods

Họ từ trong dữ liệu: period: danh từ (n), periodical: danh từ (n), periodically: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.178 lần trong kho sách

brief period

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "periods" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.759 lần trong kho sách

early period

“From a very early period, a Château of the French kings occupied the site of the existing palace.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái821 lần trong kho sách

earlier period

Nét nghĩa mở rộng: the interval taken to complete one cycle of a regularly repeating phenomenon (khoảng thời gian thực hiện để hoàn thành một chu kỳ của một hiện tượng lặp lại thường xuyên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “periods”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: periods

Hỏi đáp trọng tâm

periods nghĩa là gì (meaning & definition)?

periods (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɪɹiədz/) có nghĩa là một lượng thời gian (dạng biến thể ngữ pháp của "period"). an amount of time

Từ periods trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪɹiədz/; US /ˈpɪɹiədz/.

Từ periods là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "periods" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ periods theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một lượng thời gian (Ví dụ: “She grew up during the period of the civil rights movement and witnessed Rev. Martin Luther King’s speech on television.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: khoảng thời gian thực hiện để hoàn thành một chu kỳ của một hiện tượng lặp lại thường xuyên - Nét nghĩa 3 [A1]: một trong ba hạng đấu được chia thành các trận đấu khúc côn cầu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ periods:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪɹiədz/; US /ˈpɪɹiədz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ periods:

brief period; early period; earlier period; later period; short period

periods được dùng trong câu như thế nào?

The closing period of the eighteenth century has already been given to the world by a historian equal to the magnitude of his subject. (Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 64, No. 395, September, 1848; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/periods, mã đối chiếu EV-8105C5D8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "periods" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "period".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

period