Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

peopling

danh từ (n)

A1

Peopling có nghĩa là peopling (danh từ) có nghĩa là (số nhiều) bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung (dạng biến thể ngữ pháp của "people"), bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung.

Định nghĩa Anh - Anh: Any group of human beings (men or women or children) collectively.

Họ từ:people(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bất kỳ nhóm người nào (đàn ông”:peoplingA1/peopleA1/citizenryA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.peoplingdanh từ (n)[số nhiều]

    Any group of human beings (men or women or children) collectively.

    Bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung.

    Đồng nghĩa (SYN):people
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.peoplingdanh từ (n)

    The body of citizens of a state or country.

    Cơ quan công dân của một tiểu bang hoặc quốc gia.

    Đồng nghĩa (SYN):people/citizenry
  3. 3.peoplingdanh từ (n)

    Members of a family line.

    Các thành viên của một dòng họ.

    Đồng nghĩa (SYN):people
  4. 4.peoplingđộng từ (v)

    Fill with people.

    Mọi người.

    Đồng nghĩa (SYN):people
  5. 5.peoplingđộng từ (v)

    Furnish with people.

    Mọi người.

    Đồng nghĩa (SYN):people
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): peopling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

people ↔ peopling

Mục từ "peopling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "people" ((số nhiều) bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: peopling

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "peopling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: people: danh từ (n).

peopledanh từ (n)/ˈpipəl/

bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung

•

Consequently in the case of Virginia and Rupert we must choose people as nearly of our own day as is consistent with the necessary attraction.

Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: peopling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "peopling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • many people

    Many people began to use contraception to prevent having more kids.

    Nhiều người bắt đầu sử dụng biện pháp tránh thai để tránh sinh thêm con.

    Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105/Section 061/Robert Williamson

  • young people
  • poor people
  • common people
  • number of people
  • among the people
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: peopling

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "peopling" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "peopling" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung.

“Consequently in the case of Virginia and Rupert we must choose people as nearly of our own day as is consistent with the necessary attraction.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "peopling" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan công dân của một tiểu bang hoặc quốc gia.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: peopling

For people from all different socioeconomic statuses, this was a time of uncertainty and fear.

Đối với mọi người thuộc mọi địa vị kinh tế xã hội khác nhau, đây là thời điểm đầy bất ổn và sợ hãi.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105/Section003/J.R. Glenn
For this I think that people can be defined as those who are below Confucius, or those that Confucius believes is below him.

Về điều này, tôi nghĩ rằng mọi người có thể được định nghĩa là những người ở dưới Khổng Tử, hoặc những người mà Khổng Tử tin là ở dưới ông ấy.

Tác phẩm mở: The Ancient World (HUM 124 - UNC Asheville)/Texts/Analects/People
Many people began to use contraception to prevent having more kids.

Nhiều người bắt đầu sử dụng biện pháp tránh thai để tránh sinh thêm con.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105/Section 061/Robert Williamson
However, these text lines may also be a very effective way for people who do not have access or resources to utilize mental health recourses.

Tuy nhiên, những dòng văn bản này cũng có thể là một cách rất hiệu quả cho những người không có khả năng tiếp cận hoặc nguồn lực để sử dụng các nguồn trợ giúp về sức khỏe tâm thần.

Tác phẩm mở: Advocacy in Technology and Society/Emerging Tech - Identifying the Stakeholders
Consequently in the case of Virginia and Rupert we must choose people as nearly of our own day as is consistent with the necessary attraction.
Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Besides, 'friends' are different to relations; you can always be sure of a welcome at home, but with other people, it is not the same."
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He usually gets five hundred, but Edna says she thinks he’d do it for two hundred for people like us.”
Delmar, Viña: Bad girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All, the people of Hu the Good and the soldiers of the governor of Kansu, must pass out in peace.
Taine, John: White Lily, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: peopling

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “peopling” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“For people from all different socioeconomic statuses, this was a time of uncertainty and fear.”

Đối với mọi người thuộc mọi địa vị kinh tế xã hội khác nhau, đây là thời điểm đầy bất ổn và sợ hãi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105/Section003/J.R. Glenn

“For this I think that people can be defined as those who are below Confucius, or those that Confucius believes is below him.”

Về điều này, tôi nghĩ rằng mọi người có thể được định nghĩa là những người ở dưới Khổng Tử, hoặc những người mà Khổng Tử tin là ở dưới ông ấy.

Nguồn: Tác phẩm mở: The Ancient World (HUM 124 - UNC Asheville)/Texts/Analects/People

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “peopling”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “peopling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “peopling”

Dữ liệu từ nguyên: people ↔ peopling

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “peopling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “peopling” với tần suất cao:

18.650 lần trong kho sách
16.644 lần trong kho sách
6.773 lần trong kho sách
3.991 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “peopling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “peopling”:

Đồng nghĩa:peoplecitizenry

“Consequently in the case of Virginia and Rupert we must choose people as nearly of our own day as is consistent with the necessary attraction.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “peopling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

peopling (danh từ): bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung

Định nghĩa tiếng Anh: Any group of human beings (men or women or children) collectively.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

people ↔ peopling

Họ từ trong dữ liệu: people: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi18.650 lần trong kho sách

many people

“Many people began to use contraception to prevent having more kids.” (Nhiều người bắt đầu sử dụng biện pháp tránh thai để tránh sinh thêm con.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm16.644 lần trong kho sách

young people

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "peopling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.773 lần trong kho sách

poor people

Nét nghĩa mở rộng: the body of citizens of a state or country (cơ quan công dân của một tiểu bang hoặc quốc gia)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “peopling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: peopling

Hỏi đáp trọng tâm

peopling nghĩa là gì (meaning & definition)?

peopling (danh từ) có nghĩa là (số nhiều) bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung (dạng biến thể ngữ pháp của "people"). (plural) any group of human beings (men or women or children) collectively

Từ peopling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "peopling" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ peopling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bất kỳ nhóm người nào (đàn ông, phụ nữ hoặc trẻ em) nói chung - Nét nghĩa 2 [A1]: cơ quan công dân của một tiểu bang hoặc quốc gia - Nét nghĩa 3 [A1]: các thành viên của một dòng họ - Nét nghĩa 4 [A1]: mọi người - Nét nghĩa 5 [A1]: mọi người

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ peopling:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ peopling:

many people; young people; poor people; common people; number of people

peopling được dùng trong câu như thế nào?

Consequently in the case of Virginia and Rupert we must choose people as nearly of our own day as is consistent with the necessary attraction. (F. E. Baily, Virginia's wild oats; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/peopling, mã đối chiếu EV-5315FD2A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "peopling" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "people".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

people