Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

parttime

tính từ (adj)

B1
/ˈpɑɹtˌtaɪm//ˈpɑɹtˌtaɪm/

Parttime có nghĩa là bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).

Định nghĩa Anh - Anh: Involving less than the standard or customary time for an activity.

Họ từ:part-time(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.parttimetính từ (adj)

    Involving less than the standard or customary time for an activity.

    Bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).

    • •

      An Auckland, New Zealand policewoman, who has not been named, has been working part-time as a prostitute.

      Một nữ cảnh sát Auckland, New Zealand, chưa được nêu tên, đã hành nghề mại dâm bán thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):part-time
    Trái nghĩa (OPP):full-time
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): parttime

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

part-time ↔ parttime

Mục từ "parttime" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "part-time" (bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: parttime

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "parttime" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: part-time: tính từ (adj).

part-timetính từ (adj)/ˈpɑɹtˈtaɪm/

bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)

•

Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.

Nguồn: Find Employment/Find Prospects

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: parttime

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "parttime". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: parttime

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "parttime" phân theo từng nét nghĩa (bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "parttime" khi diễn đạt nét nghĩa: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).

“Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: parttime

An Auckland, New Zealand policewoman, who has not been named, has been working part-time as a prostitute.

Một nữ cảnh sát Auckland, New Zealand, chưa được nêu tên, đã hành nghề mại dâm bán thời gian.

Tác phẩm mở: New Zealand policewoman found moonlighting as prostitute
Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.
Tác phẩm mở: Find Employment/Find Prospects
They are often hired as part-time instructors especially at universities and colleges with tightening budgets.
Wikipedia contributors: Professor
There is a full-time head teacher, and a part-time assistant teacher.
Wikipedia contributors: Fair Isle
Yes; while you were a member of the police department, did you have any part-time jobs?
United States. Warren Commission: Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It must be admitted that over the years, journalism has been turned into a prestigious and lucrative part-time option for many of the rural correspondents.
Various: Behind the News: Voices from Goa's Press
Since hours are very flexible, some people use this job as a part-time job to earn more money.
Tác phẩm mở: Transportation Planning Casebook/Transportation Network Companies
Students pursing a apprenticeship must attend a part-time vocational school until the age of eighteen.
Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Germany
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: parttime

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “parttime” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“An Auckland, New Zealand policewoman, who has not been named, has been working part-time as a prostitute.”

Một nữ cảnh sát Auckland, New Zealand, chưa được nêu tên, đã hành nghề mại dâm bán thời gian.

Nguồn: Tác phẩm mở: New Zealand policewoman found moonlighting as prostitute

“An Auckland, New Zealand policewoman, who has not been named, has been working part-time as a prostitute.”

Một nữ cảnh sát Auckland, New Zealand, chưa được nêu tên, đã hành nghề mại dâm bán thời gian.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “parttime”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “parttime” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “parttime”

Dữ liệu từ nguyên: part-time ↔ parttime

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “parttime”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “parttime”:

Đồng nghĩa:part-time

“Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “parttime”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑɹtˌtaɪm/; US /ˈpɑɹtˌtaɪm/.

parttime (tính từ): bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)

Định nghĩa tiếng Anh: Involving less than the standard or customary time for an activity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

part-time ↔ parttime

Họ từ trong dữ liệu: part-time: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

parttime: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "parttime" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: part-time

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "parttime" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

parttime ↔ part-time

Mở rộng biên độ diễn đạt với "parttime".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “parttime”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: parttime

Hỏi đáp trọng tâm

parttime nghĩa là gì (meaning & definition)?

parttime (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpɑɹtˌtaɪm/) có nghĩa là bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "part-time"). involving less than the standard or customary time for an activity

Từ parttime trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑɹt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑɹtˌtaɪm/; US /ˈpɑɹtˌtaɪm/.

Từ parttime là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "parttime" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ parttime theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần) (Ví dụ: “An Auckland, New Zealand policewoman, who has not been named, has been working part-time as a prostitute.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ parttime:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑɹtˌtaɪm/; US /ˈpɑɹtˌtaɪm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

parttime được dùng trong câu như thế nào?

Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus. («Find Employment/Find Prospects», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=82438 (bản sửa đổi 4014526); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/parttime, mã đối chiếu EV-FB09D0F8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "parttime" được liên kết từ mục từ "part-time".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

part-time