part-time
tính từ (adj)
Part-time có nghĩa là bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).
Định nghĩa Anh - Anh: Involving less than the standard or customary time for an activity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.part-timetính từ (adj)
Involving less than the standard or customary time for an activity.
Bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).
- 2.part-timetrạng từ (adv)
For less than the standard number of hours.
Đồng nghĩa (SYN):half-time
Từ nguyên học (Etymology): part-time
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: part-time
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "part-time". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: part-time
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "part-time" phân theo từng nét nghĩa (bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "part-time" khi diễn đạt nét nghĩa: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).
Đồng nghĩa trực tiếp với "part-time" khi diễn đạt nét nghĩa: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).
Câu dẫn chứng văn học: part-time
An Auckland, New Zealand policewoman, who has not been named, has been working part-time as a prostitute.Một nữ cảnh sát Auckland, New Zealand, chưa được nêu tên, đã hành nghề mại dâm bán thời gian.
Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.They are often hired as part-time instructors especially at universities and colleges with tightening budgets.There is a full-time head teacher, and a part-time assistant teacher.Yes; while you were a member of the police department, did you have any part-time jobs?It must be admitted that over the years, journalism has been turned into a prestigious and lucrative part-time option for many of the rural correspondents.Since hours are very flexible, some people use this job as a part-time job to earn more money.Students pursing a apprenticeship must attend a part-time vocational school until the age of eighteen.Đọc mở rộng theo CEFR: part-time
Từ vựng bậcB1→“Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Find Employment/Find Prospects
“An Auckland, New Zealand policewoman, who has not been named, has been working part-time as a prostitute.”
Một nữ cảnh sát Auckland, New Zealand, chưa được nêu tên, đã hành nghề mại dâm bán thời gian.
Nguồn: Tác phẩm mở: New Zealand policewoman found moonlighting as prostitute
Cấu trúc & Vận dụng: “part-time”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “part-time” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “part-time”
Mục từ cốt lõi: part-time: tính từ (adj).
Gợi ý luyện tập với “part-time”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
part-time (tính từ): bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)
Định nghĩa tiếng Anh: Involving less than the standard or customary time for an activity.
part-time (tính từ (adj))
part-time: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "part-time" trong câu.
Đồng nghĩa: parttime, half-time
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "part-time" trong câu.
part-time ↔ parttime, half-time
Nét nghĩa mở rộng: for less than the standard number of hours
“Placement offices usually have a list of _____, temporary, and summer jobs offered on campus.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: part-time
Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.
Nguồn: Tác phẩm mở: Find Employment/Find Prospects
“An Auckland, New Zealand policewoman, who has not been named, has been working _____ as a prostitute.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Một nữ cảnh sát Auckland, New Zealand, chưa được nêu tên, đã hành nghề mại dâm bán thời gian.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: part-time
An Auckland, New Zealand policewoman, who has not been named, has been working part-time as a prostitute.
Nguồn: Tác phẩm mở: New Zealand policewoman found moonlighting as prostitute
Ứng dụng & Mở rộng: “part-time”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “part-time”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “part-time”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “part-time” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “part-time” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: part-time
Hỏi đáp trọng tâmpart-time nghĩa là gì (meaning & definition)?
part-time nghĩa là bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần). part-time là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: involving less than the standard or customary time for an activity.
Từ part-time trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑɹt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑɹtˈtaɪm/.
Từ part-time là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "part-time" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ part-time theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần) - Nét nghĩa 2 [B1]: for less than the standard number of hours
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ part-time:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑɹtˈtaɪm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
part-time được dùng trong câu như thế nào?
Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus. («Find Employment/Find Prospects», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=82438 (bản sửa đổi 4014526); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)