Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

half-time

trạng từ (adv)

B1
/ˈhæfˌtaɪm//ˈhæfˌtaɪm/

Half-time có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "full-time".

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to full-time (for the standard number of hours).

Họ từ:full-time(tính từ (adj))/part-time(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Từ mang nghĩa đối lập với "full-time"”:half-timeB1/part-timeB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.half-timetrạng từ (adv)

    Opposite in meaning to full-time (for the standard number of hours).

    Từ mang nghĩa đối lập với "full-time".

    • •

      He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.

      Anh ấy cũng làm việc trên các chương trình Velocity và Heat trong khi đi lưu diễn với tư cách là phát thanh viên toàn thời gian cho sự kiện trực tiếp Raw.

    Trái nghĩa (OPP):full-time
  2. 2.half-timetrạng từ (adv)

    For less than the standard number of hours.

    Bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).

    Đồng nghĩa (SYN):part-time
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): half-time

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

full-time ↔ half-time

Mục từ "half-time" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "full-time, part-time" (Từ mang nghĩa đối lập với "full-time").

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: half-time

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "half-time" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: full-time: tính từ (adj), part-time: tính từ (adj).

full-timetính từ (adj)/ˈfʊlˌtaɪm/

toàn thời gian (làm việc hoặc theo học trọn ngày hành chính)

•

After I'd been helping her for a few months, she accepted a full-time job as headwriter for a new soap.

Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s

part-timetính từ (adj)/ˈpɑɹtˈtaɪm/

bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)

•

Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.

Nguồn: Find Employment/Find Prospects

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: half-time

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "half-time". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: half-time

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "half-time" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "full-time"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "half-time" khi diễn đạt nét nghĩa: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).

“Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: half-time

He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.

Anh ấy cũng làm việc trên các chương trình Velocity và Heat trong khi đi lưu diễn với tư cách là phát thanh viên toàn thời gian cho sự kiện trực tiếp Raw.

Wikipedia contributors: Justin Roberts
After I'd been helping her for a few months, she accepted a full-time job as headwriter for a new soap.
Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
Being an Instagram influencer has become a full-time position for some users who have curated a “brand” from themselves.
Tác phẩm mở: Lentis/The Culture of Instagram
Perhaps you need to work nearly full-time while in school.
OpenStax: Your Map to Success: The Career Planning Cycle (College Success Concise)
She did so, and ended up staying with the band full-time.
Wikipedia contributors: Maureen Tucker
He still works as a full-time artist, however, and makes an average of one or two artworks per week.
Wikipedia contributors: Whiskey Tjukangku
Julia works full-time as a fire fighter and has saved people from burning houses.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2016/Extreme altruism
There is a full-time head teacher, and a part-time assistant teacher.
Wikipedia contributors: Fair Isle
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: half-time

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “half-time” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.”

Anh ấy cũng làm việc trên các chương trình Velocity và Heat trong khi đi lưu diễn với tư cách là phát thanh viên toàn thời gian cho sự kiện trực tiếp Raw.

Nguồn: Wikipedia contributors: Justin Roberts

“He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.”

Anh ấy cũng làm việc trên các chương trình Velocity và Heat trong khi đi lưu diễn với tư cách là phát thanh viên toàn thời gian cho sự kiện trực tiếp Raw.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “half-time”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “half-time” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “half-time”

Dữ liệu từ nguyên: full-time ↔ half-time

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “half-time”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “half-time”:

Đồng nghĩa:part-time

“After I'd been helping her for a few months, she accepted a full-time job as headwriter for a new soap.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “half-time”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæfˌtaɪm/; US /ˈhæfˌtaɪm/.

half-time (trạng từ): Từ mang nghĩa đối lập với "full-time"

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to full-time (for the standard number of hours).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

full-time ↔ half-time

Họ từ trong dữ liệu: full-time: tính từ (adj), part-time: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

half-time: Từ mang nghĩa đối lập với "full-time"

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "half-time" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: part-time

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "half-time" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

half-time ↔ part-time

Nét nghĩa mở rộng: for less than the standard number of hours (bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “half-time”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: half-time

Hỏi đáp trọng tâm

half-time nghĩa là gì (meaning & definition)?

half-time (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈhæfˌtaɪm/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "full-time" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "full-time"). Opposite in meaning to full-time (for the standard number of hours)

Từ half-time trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæf/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæfˌtaɪm/; US /ˈhæfˌtaɪm/.

Từ half-time là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "half-time" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ half-time theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Từ mang nghĩa đối lập với "full-time" (Ví dụ: “He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ half-time:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæfˌtaɪm/; US /ˈhæfˌtaɪm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

half-time được dùng trong câu như thế nào?

After I'd been helping her for a few months, she accepted a full-time job as headwriter for a new soap. (Max Millard, 100 New Yorkers of the 1970s; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/half-time, mã đối chiếu EV-250EBB73. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "half-time" được liên kết từ mục từ "full-time, part-time".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

full-time, part-time