half-time
trạng từ (adv)
Half-time có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "full-time".
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to full-time (for the standard number of hours).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.half-timetrạng từ (adv)
Opposite in meaning to full-time (for the standard number of hours).
Từ mang nghĩa đối lập với "full-time".
- •
He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.
Anh ấy cũng làm việc trên các chương trình Velocity và Heat trong khi đi lưu diễn với tư cách là phát thanh viên toàn thời gian cho sự kiện trực tiếp Raw.
Trái nghĩa (OPP):full-time - •
- 2.half-timetrạng từ (adv)
For less than the standard number of hours.
Bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).
Đồng nghĩa (SYN):part-time
Từ nguyên học (Etymology): half-time
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
full-time ↔ half-time
Mục từ "half-time" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "full-time, part-time" (Từ mang nghĩa đối lập với "full-time").
Họ từ & Biến thể từ loại: half-time
Họ từ của "half-time" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: full-time: tính từ (adj), part-time: tính từ (adj).
toàn thời gian (làm việc hoặc theo học trọn ngày hành chính)
After I'd been helping her for a few months, she accepted a full-time job as headwriter for a new soap.
Nguồn: Millard, Max: 100 New Yorkers of the 1970s
bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)
Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.
Nguồn: Find Employment/Find Prospects
Cụm từ & Collocations: half-time
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "half-time". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: half-time
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "half-time" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "full-time"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "half-time" khi diễn đạt nét nghĩa: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần).
“Placement offices usually have a list of part-time, temporary, and summer jobs offered on campus.”
Câu dẫn chứng văn học: half-time
He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.Anh ấy cũng làm việc trên các chương trình Velocity và Heat trong khi đi lưu diễn với tư cách là phát thanh viên toàn thời gian cho sự kiện trực tiếp Raw.
After I'd been helping her for a few months, she accepted a full-time job as headwriter for a new soap.Being an Instagram influencer has become a full-time position for some users who have curated a “brand” from themselves.Perhaps you need to work nearly full-time while in school.She did so, and ended up staying with the band full-time.He still works as a full-time artist, however, and makes an average of one or two artworks per week.Julia works full-time as a fire fighter and has saved people from burning houses.There is a full-time head teacher, and a part-time assistant teacher.Đọc mở rộng theo CEFR: half-time
Từ vựng bậcB1→“He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.”
Anh ấy cũng làm việc trên các chương trình Velocity và Heat trong khi đi lưu diễn với tư cách là phát thanh viên toàn thời gian cho sự kiện trực tiếp Raw.
Nguồn: Wikipedia contributors: Justin Roberts
“He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.”
Anh ấy cũng làm việc trên các chương trình Velocity và Heat trong khi đi lưu diễn với tư cách là phát thanh viên toàn thời gian cho sự kiện trực tiếp Raw.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “half-time”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “half-time” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “half-time”
Dữ liệu từ nguyên: full-time ↔ half-time
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “half-time”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “half-time”:
“After I'd been helping her for a few months, she accepted a full-time job as headwriter for a new soap.”
Gợi ý luyện tập với “half-time”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
half-time (trạng từ): Từ mang nghĩa đối lập với "full-time"
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to full-time (for the standard number of hours).
full-time ↔ half-time
Họ từ trong dữ liệu: full-time: tính từ (adj), part-time: tính từ (adj)
half-time: Từ mang nghĩa đối lập với "full-time"
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "half-time" trong câu.
Đồng nghĩa: part-time
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "half-time" trong câu.
half-time ↔ part-time
Nét nghĩa mở rộng: for less than the standard number of hours (bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần))
Ứng dụng & Mở rộng: “half-time”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “half-time”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “half-time”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “half-time” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “half-time” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: half-time
Hỏi đáp trọng tâmhalf-time nghĩa là gì (meaning & definition)?
half-time (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈhæfˌtaɪm/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "full-time" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "full-time"). Opposite in meaning to full-time (for the standard number of hours)
Từ half-time trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæf/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæfˌtaɪm/; US /ˈhæfˌtaɪm/.
Từ half-time là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "half-time" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ half-time theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Từ mang nghĩa đối lập với "full-time" (Ví dụ: “He also worked on Velocity and Heat shows while touring as the full-time Raw live event announcer.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ half-time:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæfˌtaɪm/; US /ˈhæfˌtaɪm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
half-time được dùng trong câu như thế nào?
After I'd been helping her for a few months, she accepted a full-time job as headwriter for a new soap. (Max Millard, 100 New Yorkers of the 1970s; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))