hand-held
tính từ (adj)
Hand-held có nghĩa là cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay.
Định nghĩa Anh - Anh: Small and light enough to be operated while you hold it in your hands.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hand-heldtính từ (adj)
Small and light enough to be operated while you hold it in your hands.
Cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay.
- •
The new idea was to use a small cordless hand-held drill.
Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.
Đồng nghĩa (SYN):handheld - •
Từ nguyên học (Etymology): hand-held
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: hand-held
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "hand-held". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: hand-held
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hand-held" phân theo từng nét nghĩa (cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: hand-held
The new idea was to use a small cordless hand-held drill.Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.
Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.DVD Bootleg nổi tiếng là được quay trong rạp chiếu phim bằng máy quay video cầm tay, dẫn đến chất lượng kém.
The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.A garrotte is a weapon, usually a handheld length of chain, rope, scarf, wire or fishing line used to strangle a person.Students download the texts and screen-read eBooks on desktop computers, laptops, and handheld devices that include readers, PDAs, and some mobile phones.The study included video games on consoles, handheld players, and other devices.This generation saw the first handheld consoles with basic screens.Players can also craft a wide variety of hand-held tools to help them with the world change.Đọc mở rộng theo CEFR: hand-held
Từ vựng bậcB1→“The new idea was to use a small cordless hand-held drill.”
Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.
Nguồn: Tác phẩm mở: Engineering Projects/Rubberband gun/Howard Community College/fall2012/p2-503-n
“Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.”
DVD Bootleg nổi tiếng là được quay trong rạp chiếu phim bằng máy quay video cầm tay, dẫn đến chất lượng kém.
Nguồn: Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Piracy
Cấu trúc & Vận dụng: “hand-held”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hand-held” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hand-held”
Mục từ cốt lõi: hand-held: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hand-held”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hand-held”:
“The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.”
Gợi ý luyện tập với “hand-held”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hand-held (tính từ): cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay
Định nghĩa tiếng Anh: Small and light enough to be operated while you hold it in your hands.
hand-held (tính từ (adj))
hand-held: cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hand-held" trong câu.
Đồng nghĩa: handheld
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hand-held" trong câu.
hand-held ↔ handheld
Mở rộng biên độ diễn đạt với "hand-held".
“The spinning wheel came into existence to replace the _____ spindle.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hand-held
The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.
Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III
“The new idea was to use a small cordless _____ drill.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hand-held
The new idea was to use a small cordless hand-held drill.
Nguồn: Tác phẩm mở: Engineering Projects/Rubberband gun/Howard Community College/fall2012/p2-503-n
Ứng dụng & Mở rộng: “hand-held”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hand-held”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hand-held”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hand-held” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “hand-held” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hand-held
Hỏi đáp trọng tâmhand-held nghĩa là gì (meaning & definition)?
hand-held nghĩa là cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay. hand-held là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: small and light enough to be operated while you hold it in your hands.
Từ hand-held trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhænd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhændˌhɛld/.
Từ hand-held là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hand-held" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ hand-held theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay (Ví dụ: “The new idea was to use a small cordless hand-held drill.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hand-held:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhændˌhɛld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
hand-held được dùng trong câu như thế nào?
The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle. (S. A. Reilly, Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)