Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

handheld

tính từ (adj)

B1
/ˈhændˈhɛld//ˈhændˈhɛld/

Handheld có nghĩa là cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay.

Định nghĩa Anh - Anh: Small and light enough to be operated while you hold it in your hands.

Họ từ:hand-held(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cầm tay”:handheldB1/hand-heldB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.handheldtính từ (adj)

    Small and light enough to be operated while you hold it in your hands.

    Cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay.

    • •

      Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.

      DVD Bootleg nổi tiếng là được quay trong rạp chiếu phim bằng máy quay video cầm tay, dẫn đến chất lượng kém.

    Đồng nghĩa (SYN):hand-held
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): handheld

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hand-held ↔ handheld

Mục từ "handheld" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hand-held" (cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: handheld

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "handheld" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hand-held: tính từ (adj).

hand-heldtính từ (adj)/ˈhændˌhɛld/

cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay

•

The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.

Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: handheld

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "handheld". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: handheld

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "handheld" phân theo từng nét nghĩa (cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "handheld" khi diễn đạt nét nghĩa: cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay.

“The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: handheld

The new idea was to use a small cordless hand-held drill.

Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.

Tác phẩm mở: Engineering Projects/Rubberband gun/Howard Community College/fall2012/p2-503-n
Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.

DVD Bootleg nổi tiếng là được quay trong rạp chiếu phim bằng máy quay video cầm tay, dẫn đến chất lượng kém.

Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Piracy
The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.
Reilly, S. A.: Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A garrotte is a weapon, usually a handheld length of chain, rope, scarf, wire or fishing line used to strangle a person.
Wikipedia contributors: Garrotte
Students download the texts and screen-read eBooks on desktop computers, laptops, and handheld devices that include readers, PDAs, and some mobile phones.
Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 17
The study included video games on consoles, handheld players, and other devices.
Tác phẩm mở: Lentis/Game Addictions
This generation saw the first handheld consoles with basic screens.
Tác phẩm mở: History of video games/Second generation of video game consoles
Players can also craft a wide variety of hand-held tools to help them with the world change.
Wikipedia contributors: Minetest
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: handheld

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “handheld” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The new idea was to use a small cordless hand-held drill.”

Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.

Nguồn: Tác phẩm mở: Engineering Projects/Rubberband gun/Howard Community College/fall2012/p2-503-n

“Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.”

DVD Bootleg nổi tiếng là được quay trong rạp chiếu phim bằng máy quay video cầm tay, dẫn đến chất lượng kém.

Nguồn: Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Piracy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “handheld”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “handheld” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “handheld”

Dữ liệu từ nguyên: hand-held ↔ handheld

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “handheld”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “handheld”:

Đồng nghĩa:hand-held

“The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “handheld”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændˈhɛld/; US /ˈhændˈhɛld/.

handheld (tính từ): cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay

Định nghĩa tiếng Anh: Small and light enough to be operated while you hold it in your hands.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hand-held ↔ handheld

Họ từ trong dữ liệu: hand-held: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

handheld: cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "handheld" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: hand-held

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "handheld" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

handheld ↔ hand-held

Mở rộng biên độ diễn đạt với "handheld".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A garrotte is a weapon, usually a _____ length of chain, rope, scarf, wire or fishing line used to strangle a person.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: handheld

A garrotte is a weapon, usually a handheld length of chain, rope, scarf, wire or fishing line used to strangle a person.

Nguồn: Wikipedia contributors: Garrotte

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Students download the texts and screen-read eBooks on desktop computers, laptops, and _____ devices that include readers, PDAs, and some mobile phones.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: handheld

Students download the texts and screen-read eBooks on desktop computers, laptops, and handheld devices that include readers, PDAs, and some mobile phones.

Nguồn: Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 17

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “handheld”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: handheld

Hỏi đáp trọng tâm

handheld nghĩa là gì (meaning & definition)?

handheld (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhændˈhɛld/) có nghĩa là cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hand-held"). small and light enough to be operated while you hold it in your hands

Từ handheld trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhænd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændˈhɛld/; US /ˈhændˈhɛld/.

Từ handheld là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "handheld" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ handheld theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay (Ví dụ: “Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ handheld:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændˈhɛld/; US /ˈhændˈhɛld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

handheld được dùng trong câu như thế nào?

The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle. (S. A. Reilly, Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/handheld, mã đối chiếu EV-600668E7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "handheld" được liên kết từ mục từ "hand-held".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hand-held