handheld
tính từ (adj)
Handheld có nghĩa là cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay.
Định nghĩa Anh - Anh: Small and light enough to be operated while you hold it in your hands.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.handheldtính từ (adj)
Small and light enough to be operated while you hold it in your hands.
Cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay.
- •
Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.
DVD Bootleg nổi tiếng là được quay trong rạp chiếu phim bằng máy quay video cầm tay, dẫn đến chất lượng kém.
Đồng nghĩa (SYN):hand-held - •
Từ nguyên học (Etymology): handheld
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hand-held ↔ handheld
Mục từ "handheld" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hand-held" (cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay).
Họ từ & Biến thể từ loại: handheld
Họ từ của "handheld" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hand-held: tính từ (adj).
cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay
The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.
Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III
Cụm từ & Collocations: handheld
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "handheld". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: handheld
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "handheld" phân theo từng nét nghĩa (cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "handheld" khi diễn đạt nét nghĩa: cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay.
“The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.”
Câu dẫn chứng văn học: handheld
The new idea was to use a small cordless hand-held drill.Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.
Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.DVD Bootleg nổi tiếng là được quay trong rạp chiếu phim bằng máy quay video cầm tay, dẫn đến chất lượng kém.
The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.A garrotte is a weapon, usually a handheld length of chain, rope, scarf, wire or fishing line used to strangle a person.Students download the texts and screen-read eBooks on desktop computers, laptops, and handheld devices that include readers, PDAs, and some mobile phones.The study included video games on consoles, handheld players, and other devices.This generation saw the first handheld consoles with basic screens.Players can also craft a wide variety of hand-held tools to help them with the world change.Đọc mở rộng theo CEFR: handheld
Từ vựng bậcB1→“The new idea was to use a small cordless hand-held drill.”
Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.
Nguồn: Tác phẩm mở: Engineering Projects/Rubberband gun/Howard Community College/fall2012/p2-503-n
“Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.”
DVD Bootleg nổi tiếng là được quay trong rạp chiếu phim bằng máy quay video cầm tay, dẫn đến chất lượng kém.
Nguồn: Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Piracy
Cấu trúc & Vận dụng: “handheld”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “handheld” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “handheld”
Dữ liệu từ nguyên: hand-held ↔ handheld
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “handheld”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “handheld”:
“The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle.”
Gợi ý luyện tập với “handheld”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
handheld (tính từ): cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay
Định nghĩa tiếng Anh: Small and light enough to be operated while you hold it in your hands.
hand-held ↔ handheld
Họ từ trong dữ liệu: hand-held: tính từ (adj)
handheld: cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "handheld" trong câu.
Đồng nghĩa: hand-held
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "handheld" trong câu.
handheld ↔ hand-held
Mở rộng biên độ diễn đạt với "handheld".
“A garrotte is a weapon, usually a _____ length of chain, rope, scarf, wire or fishing line used to strangle a person.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: handheld
A garrotte is a weapon, usually a handheld length of chain, rope, scarf, wire or fishing line used to strangle a person.
Nguồn: Wikipedia contributors: Garrotte
“Students download the texts and screen-read eBooks on desktop computers, laptops, and _____ devices that include readers, PDAs, and some mobile phones.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: handheld
Students download the texts and screen-read eBooks on desktop computers, laptops, and handheld devices that include readers, PDAs, and some mobile phones.
Nguồn: Tác phẩm mở: K-12 School Computer Networking/Chapter 17
Ứng dụng & Mở rộng: “handheld”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “handheld”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “handheld”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “handheld” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “handheld” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: handheld
Hỏi đáp trọng tâmhandheld nghĩa là gì (meaning & definition)?
handheld (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhændˈhɛld/) có nghĩa là cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hand-held"). small and light enough to be operated while you hold it in your hands
Từ handheld trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhænd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændˈhɛld/; US /ˈhændˈhɛld/.
Từ handheld là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "handheld" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ handheld theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cầm tay, nhỏ gọn để cầm thao tác bằng tay (Ví dụ: “Bootleg DVDs are notorious for being filmed in the movie theatre with handheld video cameras, which results in bad quality.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ handheld:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændˈhɛld/; US /ˈhændˈhɛld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
handheld được dùng trong câu như thế nào?
The spinning wheel came into existence to replace the hand-held spindle. (S. A. Reilly, Our Legal Heritage : 600-1776 King Aethelbert - King George III; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)