Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

painted

động từ (v)

A1
/ˈpeɪntɪd//ˈpeɪntɪd/

Painted có nghĩa là một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng) (dạng biến thể ngữ pháp của "paint").

Định nghĩa Anh - Anh: Make a painting.

Họ từ:paint(động từ (v))/painter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.paintedđộng từ (v)

    Make a painting.

    Một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng).

    Đồng nghĩa (SYN):paint
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.paintedđộng từ (v)

    Apply paint to; coat with paint.

    (bóng rổ) khoảng trống (bao gồm cả đường phạm lỗi) ở phía trước rổ ở mỗi đầu sân bóng rổ.

    Đồng nghĩa (SYN):paint
  3. 3.painteddanh từ (n)

    A substance used as a coating to protect or decorate a surface (especially a mixture of pigment suspended in a liquid).

    Trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má.

    Đồng nghĩa (SYN):paint/pigment
  4. 4.paintedđộng từ (v)

    Make a painting of.

    Vẽ một bức tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):paint
  5. 5.painteddanh từ (n)[basketball]

    A space (including the foul line) in front of the basket at each end of a basketball court.

    Áp dụng sơn để.

    Đồng nghĩa (SYN):paint/key
  6. 6.painteddanh từ (n)

    Makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks.

    Thực hiện một bức tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):paint/rouge/blusher
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): painted

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

paint ↔ painted

Mục từ "painted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "paint" (một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: painted

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "painted" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: paint: động từ (v), painter: danh từ (n).

paintđộng từ (v)/ˈpeɪnt/

một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng)

•

The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings

painterdanh từ (n)/ˈpeɪntɚ/

một nghệ sĩ vẽ tranh

•

The numberless adventures in which Benkei by strength or cunning ensures the success of Yoshitsune have been utilised again and again by painters and playwrights.

Nguồn: Edwards, Osman: Japanese Plays and Playfellows

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: painted

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "painted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • oil paint
  • paint pictures
  • paint brush
  • war paint
  • paint a picture
  • paint portraits
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: painted

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "painted" phân theo từng nét nghĩa (một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "painted" ở nét nghĩa "một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng)" (ngoài ra "paint" còn biểu thị: khoảng trống (bao gồm cả đường phạm lỗi) ở phía trước rổ ở mỗi đầu sân bóng rổ).

“The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "painted" khi diễn đạt nét nghĩa: trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má.

Đồng nghĩa với "painted" ở nét nghĩa "áp dụng sơn để" (ngoài ra "key" còn biểu thị: phục vụ như một thành phần thiết yếu).

“There is a capitalist in Europe who is very unhappy because all his wealth cannot purchase the world-famous key of the Strozzi princes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "painted" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một bức tranh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "painted" khi diễn đạt nét nghĩa: thực hiện một bức tranh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: painted

The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Mayas, like the Greeks, made much use of color, sometimes a whole building being painted one tint.
Mason, Gregory: Silver cities of Yucatan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She knew how color could paint an Oriental garden, how perfume could clot one.
Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A coat of paint--white paint--thought Betty, would work wonders.
Barton, May Hollis: Plain Jane and pretty Betty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She sketched, she read, she talked and knitted; she taught them games, and after a while, she beguiled Maud into taking up her painting again.
Thorne, Eglanton: Maud Marian, artist, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘Could do with a lick of paint,’ said the driver, a spotty youth.
Waugh, Evelyn: Vile bodies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stephens, being under a course of philosophy, paints in the house.
Rossetti, William Michael, 1829-1919 [Editor]: Præraphaelite diaries and letters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Recently the duPont Company’s research laboratories developed a pigment which can be utilized either in paints or as a dye for textiles.
Berge, Wendell: Cartels, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: painted

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “painted” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings

“The Mayas, like the Greeks, made much use of color, sometimes a whole building being painted one tint.”

Nguồn: Mason, Gregory: Silver cities of Yucatan

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “painted”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “painted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “painted”

Dữ liệu từ nguyên: paint ↔ painted

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “painted”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “painted” với tần suất cao:

737 lần trong kho sách
433 lần trong kho sách
263 lần trong kho sách
763 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “painted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “painted”:

Đồng nghĩa:paintpigmentkeyrouge

“The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “painted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪntɪd/; US /ˈpeɪntɪd/.

painted (động từ): một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng)

Định nghĩa tiếng Anh: Make a painting.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

paint ↔ painted

Họ từ trong dữ liệu: paint: động từ (v), painter: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi737 lần trong kho sách

oil paint

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "painted" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm433 lần trong kho sách

paint pictures

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "painted" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái263 lần trong kho sách

paint brush

Nét nghĩa mở rộng: apply paint to; coat with paint ((bóng rổ) khoảng trống (bao gồm cả đường phạm lỗi) ở phía trước rổ ở mỗi đầu sân bóng rổ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____ windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: painted

The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The Mayas, like the Greeks, made much use of color, sometimes a whole building being _____ one tint.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: painted

The Mayas, like the Greeks, made much use of color, sometimes a whole building being painted one tint.

Nguồn: Mason, Gregory: Silver cities of Yucatan

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “painted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: painted

Hỏi đáp trọng tâm

painted nghĩa là gì (meaning & definition)?

painted (động từ, phát âm Mỹ /ˈpeɪntɪd/) có nghĩa là một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng) (dạng biến thể ngữ pháp của "paint"). make a painting

Từ painted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpeɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪntɪd/; US /ˈpeɪntɪd/.

Từ painted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "painted" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ painted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng) - Nét nghĩa 2 [A1]: (bóng rổ) khoảng trống (bao gồm cả đường phạm lỗi) ở phía trước rổ ở mỗi đầu sân bóng rổ - Nét nghĩa 3 [A1]: trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má - Nét nghĩa 4 [A1]: vẽ một bức tranh - Nét nghĩa 5 [A1]: áp dụng sơn để - Nét nghĩa 6 [A1]: thực hiện một bức tranh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ painted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpeɪntɪd/; US /ˈpeɪntɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ painted:

oil paint; paint pictures; paint brush; war paint; paint a picture

painted được dùng trong câu như thế nào?

The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south. (Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Historic buildings; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/painted, mã đối chiếu EV-94C35200. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "painted" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "paint".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

paint