Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pigment

danh từ (n)

A1
/ˈpɪɡmənt//ˈpɪɡmənt/

Pigment có nghĩa là trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má.

Định nghĩa Anh - Anh: A substance used as a coating to protect or decorate a surface (especially a mixture of pigment suspended in a liquid).

Họ từ:paint(động từ (v))/painter(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pigmentdanh từ (n)

    A substance used as a coating to protect or decorate a surface (especially a mixture of pigment suspended in a liquid).

    Trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má.

    • •

      Recently the duPont Company’s research laboratories developed a pigment which can be utilized either in paints or as a dye for textiles.

    Đồng nghĩa (SYN):paint
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pigment

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

paint ↔ pigment

Mục từ "pigment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "paint" (trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pigment

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pigment" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: paint: động từ (v), painter: danh từ (n).

paintđộng từ (v)/ˈpeɪnt/

một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng)

•

The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings

painterdanh từ (n)/ˈpeɪntɚ/

một nghệ sĩ vẽ tranh

•

The numberless adventures in which Benkei by strength or cunning ensures the success of Yoshitsune have been utilised again and again by painters and playwrights.

Nguồn: Edwards, Osman: Japanese Plays and Playfellows

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pigment

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pigment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • oil paint
  • paint pictures
  • paint brush
  • war paint
  • paint a picture
  • paint portraits
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pigment

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pigment" phân theo từng nét nghĩa (trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pigment" ở nét nghĩa "trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má" (ngoài ra "paint" còn biểu thị: áp dụng sơn để).

“The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pigment

The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Mayas, like the Greeks, made much use of color, sometimes a whole building being painted one tint.
Mason, Gregory: Silver cities of Yucatan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She knew how color could paint an Oriental garden, how perfume could clot one.
Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A coat of paint--white paint--thought Betty, would work wonders.
Barton, May Hollis: Plain Jane and pretty Betty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She sketched, she read, she talked and knitted; she taught them games, and after a while, she beguiled Maud into taking up her painting again.
Thorne, Eglanton: Maud Marian, artist, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘Could do with a lick of paint,’ said the driver, a spotty youth.
Waugh, Evelyn: Vile bodies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stephens, being under a course of philosophy, paints in the house.
Rossetti, William Michael, 1829-1919 [Editor]: Præraphaelite diaries and letters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Recently the duPont Company’s research laboratories developed a pigment which can be utilized either in paints or as a dye for textiles.
Berge, Wendell: Cartels, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pigment

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pigment” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings

“The Mayas, like the Greeks, made much use of color, sometimes a whole building being painted one tint.”

Nguồn: Mason, Gregory: Silver cities of Yucatan

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pigment”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pigment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pigment”

Dữ liệu từ nguyên: paint ↔ pigment

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pigment”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pigment” với tần suất cao:

737 lần trong kho sách
433 lần trong kho sách
263 lần trong kho sách
763 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pigment”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pigment”:

Đồng nghĩa:paint

“The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pigment”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪɡmənt/; US /ˈpɪɡmənt/.

pigment (danh từ): trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má

Định nghĩa tiếng Anh: A substance used as a coating to protect or decorate a surface (especially a mixture of pigment suspended in a liquid).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

paint ↔ pigment

Họ từ trong dữ liệu: paint: động từ (v), painter: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi737 lần trong kho sách

oil paint

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pigment" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm433 lần trong kho sách

paint pictures

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pigment" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái263 lần trong kho sách

paint brush

Mở rộng biên độ diễn đạt với "pigment".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Recently the duPont Company’s research laboratories developed a _____ which can be utilized either in paints or as a dye for textiles.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: pigment

Recently the duPont Company’s research laboratories developed a pigment which can be utilized either in paints or as a dye for textiles.

Nguồn: Berge, Wendell: Cartels

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pigment”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pigment

Hỏi đáp trọng tâm

pigment nghĩa là gì (meaning & definition)?

pigment (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɪɡmənt/) có nghĩa là trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "paint"). a substance used as a coating to protect or decorate a surface (especially a mixture of pigment suspended in a liquid)

Từ pigment trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪɡmənt/; US /ˈpɪɡmənt/.

Từ pigment là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pigment" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ pigment theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má (Ví dụ: “Recently the duPont Company’s research laboratories developed a pigment which can be utilized either in paints or as a dye for textiles.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pigment:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪɡmənt/; US /ˈpɪɡmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pigment:

oil paint; paint pictures; paint brush; war paint; paint a picture

pigment được dùng trong câu như thế nào?

The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south. (Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Historic buildings; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pigment, mã đối chiếu EV-BB788D4C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pigment" được liên kết từ mục từ "paint".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

paint