blusher
danh từ (n)
Blusher có nghĩa là blusher (danh từ) có nghĩa là thực hiện một bức tranh, thực hiện một bức tranh.
Định nghĩa Anh - Anh: Makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.blusherdanh từ (n)
Makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks.
Thực hiện một bức tranh.
- •
The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •oil paint737 lần trong kho sách
- •paint pictures433 lần trong kho sách
- •paint brush263 lần trong kho sách
- •war paint763 lần trong kho sách
- •paint a picture411 lần trong kho sách
- •paint portraits182 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): blusher
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
paint ↔ blusher
Mục từ "blusher" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "paint" (thực hiện một bức tranh).
Họ từ & Biến thể từ loại: blusher
Họ từ của "blusher" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: paint: động từ (v), painter: danh từ (n).
một chất được sử dụng làm lớp phủ để bảo vệ hoặc trang trí bề mặt (đặc biệt là hỗn hợp sắc tố lơ lửng trong chất lỏng)
The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings
một nghệ sĩ vẽ tranh
The numberless adventures in which Benkei by strength or cunning ensures the success of Yoshitsune have been utilised again and again by painters and playwrights.
Nguồn: Edwards, Osman: Japanese Plays and Playfellows
Cụm từ & Collocations: blusher
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "blusher". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- oil paint
- paint pictures
- paint brush
- war paint
- paint a picture
- paint portraits
Đồng nghĩa & Sắc thái: blusher
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blusher" phân theo từng nét nghĩa (thực hiện một bức tranh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "blusher" ở nét nghĩa "thực hiện một bức tranh" (ngoài ra "paint" còn biểu thị: trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ thoa lên má).
“The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”
Câu dẫn chứng văn học: blusher
The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.The Mayas, like the Greeks, made much use of color, sometimes a whole building being painted one tint.She knew how color could paint an Oriental garden, how perfume could clot one.A coat of paint--white paint--thought Betty, would work wonders.She sketched, she read, she talked and knitted; she taught them games, and after a while, she beguiled Maud into taking up her painting again.‘Could do with a lick of paint,’ said the driver, a spotty youth.Stephens, being under a course of philosophy, paints in the house.Recently the duPont Company’s research laboratories developed a pigment which can be utilized either in paints or as a dye for textiles.Đọc mở rộng theo CEFR: blusher
Từ vựng bậcA1→“The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings
“The Mayas, like the Greeks, made much use of color, sometimes a whole building being painted one tint.”
Nguồn: Mason, Gregory: Silver cities of Yucatan
Cấu trúc & Vận dụng: “blusher”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blusher” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blusher”
Dữ liệu từ nguyên: paint ↔ blusher
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “blusher”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “blusher” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “blusher”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blusher (danh từ): thực hiện một bức tranh
Định nghĩa tiếng Anh: Makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks.
paint ↔ blusher
Họ từ trong dữ liệu: paint: động từ (v), painter: danh từ (n)
oil paint
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blusher" trong câu.
paint pictures
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blusher" trong câu.
paint brush
Mở rộng biên độ diễn đạt với "blusher".
Ứng dụng & Mở rộng: “blusher”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “blusher”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blusher”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blusher” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “blusher” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blusher
Hỏi đáp trọng tâmblusher nghĩa là gì (meaning & definition)?
blusher (danh từ) có nghĩa là thực hiện một bức tranh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "paint"). makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks
Từ blusher là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blusher" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ blusher theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thực hiện một bức tranh (Ví dụ: “The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blusher:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ blusher:
oil paint; paint pictures; paint brush; war paint; paint a picture
blusher được dùng trong câu như thế nào?
The painted windows of a northern cathedral find their proper counterpart in the mosaics of the south. (Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Historic buildings; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)