outstrip
động từ (v)
- outstrips/aʊtˈstɹɪps/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- outstriped/aʊtˈstɹɪpt/
- (Quá khứ / Phân từ)
- outstriping/aʊtˈstɹɪpɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Outstrip có nghĩa là đi xa về phía trước.
Định nghĩa Anh – Anh: Go far ahead of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.outstripđộng từ (v)
Go far ahead of.
Đi xa về phía trước.
- •
He sought to reduce distance, such as in communication for better understanding, transportation, and transmission of energy, as a means to ensure friendly international relations.
Ông tìm cách giảm khoảng cách, chẳng hạn như trong giao tiếp để hiểu rõ hơn, vận chuyển và truyền tải năng lượng, như một phương tiện để đảm bảo quan hệ quốc tế hữu nghị.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •short distance12.013 lần trong kho sách
- •considerable distance3.924 lần trong kho sách
- •respectful distance1.405 lần trong kho sách
- •safe distance1.555 lần trong kho sách
- •great distance6.223 lần trong kho sách
- •little distance8.694 lần trong kho sách
- •
- 2.outstripđộng từ (v)
Be or do something to a greater degree.
Được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.
- 3.outstripđộng từ (v)
Go far ahead of.
Đi xa về phía trước.
- 4.outstripđộng từ (v)
Be or do something to a greater degree.
Được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.
Từ nguyên học (Etymology): outstrip
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
distance ↔ outstrip
Mục từ "outstrip" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "distance, exceed, outdistance, outdo" (đi xa về phía trước).
Họ từ & Biến thể từ loại: outstrip
Họ từ của "outstrip" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: distance: danh từ (n), distant: tính từ (adj), exceed: động từ (v), excessive: tính từ (adj), outdistance: động từ (v), outdo: động từ (v).
thuộc tính được tạo bởi khoảng cách giữa hai đối tượng hoặc điểm
The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance.
Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at
tách biệt trong không gian hoặc đến từ hoặc đi đến một khoảng cách
A staccato cough drew his gaze to a distant table.
Nguồn: Rohmer, Sax: The exploits of Captain O'Hagan
có phạm vi hoặc quy mô lớn hơn một số tiêu chuẩn
And if he should exceed that time, its value would be changed, and the constant, the calculations, worthless.
Nguồn: Holden, Fox B.: The Time Armada
vượt quá giới hạn bình thường
But human endurance has its limits, and after excessive efforts there invariably comes a moment when the shrinking flesh fails the firmest will.
Nguồn: Gaboriau, Emile: Monsieur Lecoq, v. 2
đi xa về phía trước
I can go on and on without stopping and outdistance the sources of the night; my youth is inexhaustible, my feet will never weary.
Nguồn: Marx, Magdeleine: Woman
được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn
The Orient, with the oldest art traditions in the world, can justly be expected to outdo the rest of the world.
Nguồn: Neuhaus, Eugen: The Art of the Exposition Personal Impressions of the Architecture, Sculpture, Mural Decorations, Color Scheme & Other Aesthetic Aspects of the Panama-Pacific International Exposition
Cụm từ & Collocations: outstrip
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outstrip". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- short distance
Move a short distance away from the control site and plan your route to the next control.
Di chuyển một khoảng cách ngắn khỏi địa điểm kiểm soát và lập kế hoạch tuyến đường của bạn đến địa điểm kiểm soát tiếp theo.
Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Orienteering (South Pacific Division)
- considerable distance
- respectful distance
- safe distance
- great distance
- little distance
Đồng nghĩa & Sắc thái: outstrip
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outstrip" phân theo từng nét nghĩa (đi xa về phía trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "outstrip" khi diễn đạt nét nghĩa: đi xa về phía trước.
“The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "outstrip" khi diễn đạt nét nghĩa: đi xa về phía trước.
“I can go on and on without stopping and outdistance the sources of the night; my youth is inexhaustible, my feet will never weary.”
Đồng nghĩa với "outstrip" ở nét nghĩa "được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn" (ngoài ra "exceed" còn biểu thị: có phạm vi hoặc quy mô lớn hơn một số tiêu chuẩn).
“And if he should exceed that time, its value would be changed, and the constant, the calculations, worthless.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "outstrip" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "outstrip" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.
Câu dẫn chứng văn học: outstrip
12 câu trong kho sách →He sought to reduce distance, such as in communication for better understanding, transportation, and transmission of energy, as a means to ensure friendly international relations.Ông tìm cách giảm khoảng cách, chẳng hạn như trong giao tiếp để hiểu rõ hơn, vận chuyển và truyền tải năng lượng, như một phương tiện để đảm bảo quan hệ quốc tế hữu nghị.
String literals, such as "Distance between " are constants whose type is String.Các chuỗi ký tự, chẳng hạn như "Khoảng cách giữa " là các hằng số có kiểu là Chuỗi.
The sound of a sonic boom depends largely on the distance between the observer and the aircraft producing the sonic boom.Âm thanh của tiếng nổ siêu âm phụ thuộc phần lớn vào khoảng cách giữa người quan sát và máy bay tạo ra tiếng nổ siêu âm.
The diaphragm vibrates when struck by sound waves, changing the distance between the two plates and therefore changing the capacitance.Màng loa rung khi bị sóng âm tác động, làm thay đổi khoảng cách giữa hai bản và do đó thay đổi điện dung.
Three-dimensional virtual worlds and distance learning: Two case studies of Active Worlds as a medium for distance education.Thế giới ảo ba chiều và đào tạo từ xa: Hai nghiên cứu điển hình về Thế giới năng động như một phương tiện cho giáo dục từ xa.
Move a short distance away from the control site and plan your route to the next control.Di chuyển một khoảng cách ngắn khỏi địa điểm kiểm soát và lập kế hoạch tuyến đường của bạn đến địa điểm kiểm soát tiếp theo.
The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance.Because spores are so tiny (invisible to the naked eye), even the slightest breeze will carry them great distances.Đọc mở rộng theo CEFR: outstrip
Từ vựng bậcB2→“He sought to reduce distance, such as in communication for better understanding, transportation, and transmission of energy, as a means to ensure friendly international relations.”
Ông tìm cách giảm khoảng cách, chẳng hạn như trong giao tiếp để hiểu rõ hơn, vận chuyển và truyền tải năng lượng, như một phương tiện để đảm bảo quan hệ quốc tế hữu nghị.
Nguồn: Tác phẩm mở: Nikola Tesla/Introduction
“String literals, such as "Distance between " are constants whose type is String.”
Các chuỗi ký tự, chẳng hạn như "Khoảng cách giữa " là các hằng số có kiểu là Chuỗi.
Nguồn: Tác phẩm mở: Java Programming/Understanding a Java Program
Cấu trúc & Vận dụng: “outstrip”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outstrip” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “outstrip”
Dữ liệu từ nguyên: distance ↔ outstrip
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outstrip”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outstrip” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “outstrip”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “outstrip”:
“The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance.”
Gợi ý luyện tập với “outstrip”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
outstrip (động từ): đi xa về phía trước
Định nghĩa tiếng Anh: Go far ahead of.
distance ↔ outstrip
Họ từ trong dữ liệu: distance: danh từ (n) · distant: tính từ (adj) · exceed: động từ (v) · excessive: tính từ (adj) · outdistance: động từ (v) · outdo: động từ (v)
short distance
“Move a short distance away from the control site and plan your route to the next control.” (Di chuyển một khoảng cách ngắn khỏi địa điểm kiểm soát và lập kế hoạch tuyến đường của bạn đến địa điểm kiểm soát tiếp theo.)
considerable distance
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outstrip" trong câu.
respectful distance
Nét nghĩa mở rộng: be or do something to a greater degree (được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn)
Ứng dụng & Mở rộng: “outstrip”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “outstrip” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “outstrip”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “outstrip” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “outstrip” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: outstrip
Hỏi đáp trọng tâmoutstrip nghĩa là gì (meaning & definition)?
outstrip (động từ, phát âm Mỹ /aʊtˈstɹɪp/) có nghĩa là đi xa về phía trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "distance"). go far ahead of
Từ outstrip trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /aʊtˈstɹɪp/; US /aʊtˈstɹɪp/.
Từ outstrip là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "outstrip" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: outstrips; Quá khứ / Phân từ: outstriped; Dạng V-ing: outstriping.
Các nét nghĩa của từ outstrip theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: đi xa về phía trước (Ví dụ: “He sought to reduce distance, such as in communication for better understanding, transportation, and transmission of energy, as a means to ensure friendly international relations.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn - Nét nghĩa 3 [B2]: đi xa về phía trước - Nét nghĩa 4 [B2]: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outstrip:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /aʊtˈstɹɪp/; US /aʊtˈstɹɪp/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: outstrips; Quá khứ / Phân từ: outstriped; Dạng V-ing: outstriping.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outstrip:
short distance; considerable distance; respectful distance; safe distance; great distance
outstrip được dùng trong câu như thế nào?
The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance. (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at. Nguồn: Project Gutenberg #79637.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)