Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

outstrip

động từ (v)

B2
/aʊtˈstɹɪp//aʊtˈstɹɪp/
Biến thể:
outstrips/aʊtˈstɹɪps/
(Ngôi thứ 3 số ít)
outstriped/aʊtˈstɹɪpt/
(Quá khứ / Phân từ)
outstriping/aʊtˈstɹɪpɪŋ/
(Dạng V-ing)

Outstrip có nghĩa là đi xa về phía trước.

Định nghĩa Anh – Anh: Go far ahead of.

Họ từ:distance(danh từ (n))·distant(tính từ (adj))·exceed(động từ (v))·excessive(tính từ (adj))·outdistance(động từ (v))·outdo(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đi xa về phía trước”:outstripB2·distanceB1·outdistanceB2·exceedB2·surpassB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.outstripđộng từ (v)

    Go far ahead of.

    Đi xa về phía trước.

    • •

      He sought to reduce distance, such as in communication for better understanding, transportation, and transmission of energy, as a means to ensure friendly international relations.

      Ông tìm cách giảm khoảng cách, chẳng hạn như trong giao tiếp để hiểu rõ hơn, vận chuyển và truyền tải năng lượng, như một phương tiện để đảm bảo quan hệ quốc tế hữu nghị.

    Đồng nghĩa (SYN):distance/outdistance
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.outstripđộng từ (v)

    Be or do something to a greater degree.

    Được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):exceed/surpass/outmatch/outgo/outdo/surmount
  3. 3.outstripđộng từ (v)

    Go far ahead of.

    Đi xa về phía trước.

    Đồng nghĩa (SYN):outdistance/distance
  4. 4.outstripđộng từ (v)

    Be or do something to a greater degree.

    Được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):outdo/surpass/outmatch/outgo/exceed/surmount
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): outstrip

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

distance ↔ outstrip

Mục từ "outstrip" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "distance, exceed, outdistance, outdo" (đi xa về phía trước).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: outstrip

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "outstrip" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: distance: danh từ (n), distant: tính từ (adj), exceed: động từ (v), excessive: tính từ (adj), outdistance: động từ (v), outdo: động từ (v).

distancedanh từ (n)/ˈdɪstəns/

thuộc tính được tạo bởi khoảng cách giữa hai đối tượng hoặc điểm

•

The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance.

Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at

distanttính từ (adj)/ˈdɪstənt/

tách biệt trong không gian hoặc đến từ hoặc đi đến một khoảng cách

•

A staccato cough drew his gaze to a distant table.

Nguồn: Rohmer, Sax: The exploits of Captain O'Hagan

exceedđộng từ (v)/ɪkˈsid/

có phạm vi hoặc quy mô lớn hơn một số tiêu chuẩn

•

And if he should exceed that time, its value would be changed, and the constant, the calculations, worthless.

Nguồn: Holden, Fox B.: The Time Armada

excessivetính từ (adj)/ɪkˈsɛsɪv/

vượt quá giới hạn bình thường

•

But human endurance has its limits, and after excessive efforts there invariably comes a moment when the shrinking flesh fails the firmest will.

Nguồn: Gaboriau, Emile: Monsieur Lecoq, v. 2

outdistanceđộng từ (v)/ˈaʊtˈdɪstəns/

đi xa về phía trước

•

I can go on and on without stopping and outdistance the sources of the night; my youth is inexhaustible, my feet will never weary.

Nguồn: Marx, Magdeleine: Woman

outdođộng từ (v)/ˌaʊtˈdu/

được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn

•

The Orient, with the oldest art traditions in the world, can justly be expected to outdo the rest of the world.

Nguồn: Neuhaus, Eugen: The Art of the Exposition Personal Impressions of the Architecture, Sculpture, Mural Decorations, Color Scheme & Other Aesthetic Aspects of the Panama-Pacific International Exposition

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: outstrip

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outstrip". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • short distance

    Move a short distance away from the control site and plan your route to the next control.

    Di chuyển một khoảng cách ngắn khỏi địa điểm kiểm soát và lập kế hoạch tuyến đường của bạn đến địa điểm kiểm soát tiếp theo.

    Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Orienteering (South Pacific Division)

  • considerable distance
  • respectful distance
  • safe distance
  • great distance
  • little distance
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: outstrip

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outstrip" phân theo từng nét nghĩa (đi xa về phía trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "outstrip" khi diễn đạt nét nghĩa: đi xa về phía trước.

“The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "outstrip" khi diễn đạt nét nghĩa: đi xa về phía trước.

“I can go on and on without stopping and outdistance the sources of the night; my youth is inexhaustible, my feet will never weary.”

Đồng nghĩa với "outstrip" ở nét nghĩa "được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn" (ngoài ra "exceed" còn biểu thị: có phạm vi hoặc quy mô lớn hơn một số tiêu chuẩn).

“And if he should exceed that time, its value would be changed, and the constant, the calculations, worthless.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "outstrip" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "outstrip" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "outstrip" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: outstrip

12 câu trong kho sách →
He sought to reduce distance, such as in communication for better understanding, transportation, and transmission of energy, as a means to ensure friendly international relations.

Ông tìm cách giảm khoảng cách, chẳng hạn như trong giao tiếp để hiểu rõ hơn, vận chuyển và truyền tải năng lượng, như một phương tiện để đảm bảo quan hệ quốc tế hữu nghị.

Tác phẩm mở: Nikola Tesla/Introduction
String literals, such as "Distance between " are constants whose type is String.

Các chuỗi ký tự, chẳng hạn như "Khoảng cách giữa " là các hằng số có kiểu là Chuỗi.

Tác phẩm mở: Java Programming/Understanding a Java Program
The sound of a sonic boom depends largely on the distance between the observer and the aircraft producing the sonic boom.

Âm thanh của tiếng nổ siêu âm phụ thuộc phần lớn vào khoảng cách giữa người quan sát và máy bay tạo ra tiếng nổ siêu âm.

Tác phẩm mở: Acoustics/Sonic Boom
The diaphragm vibrates when struck by sound waves, changing the distance between the two plates and therefore changing the capacitance.

Màng loa rung khi bị sóng âm tác động, làm thay đổi khoảng cách giữa hai bản và do đó thay đổi điện dung.

Tác phẩm mở: Technical Theatre/Sound/Condenser
Three-dimensional virtual worlds and distance learning: Two case studies of Active Worlds as a medium for distance education.

Thế giới ảo ba chiều và đào tạo từ xa: Hai nghiên cứu điển hình về Thế giới năng động như một phương tiện cho giáo dục từ xa.

Tác phẩm mở: Web 2.0 and Emerging Learning Technologies/Learning Theory
Move a short distance away from the control site and plan your route to the next control.

Di chuyển một khoảng cách ngắn khỏi địa điểm kiểm soát và lập kế hoạch tuyến đường của bạn đến địa điểm kiểm soát tiếp theo.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Orienteering (South Pacific Division)
The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance.
Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Because spores are so tiny (invisible to the naked eye), even the slightest breeze will carry them great distances.
Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Nature/Ferns
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: outstrip

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “outstrip” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He sought to reduce distance, such as in communication for better understanding, transportation, and transmission of energy, as a means to ensure friendly international relations.”

Ông tìm cách giảm khoảng cách, chẳng hạn như trong giao tiếp để hiểu rõ hơn, vận chuyển và truyền tải năng lượng, như một phương tiện để đảm bảo quan hệ quốc tế hữu nghị.

Nguồn: Tác phẩm mở: Nikola Tesla/Introduction

“String literals, such as "Distance between " are constants whose type is String.”

Các chuỗi ký tự, chẳng hạn như "Khoảng cách giữa " là các hằng số có kiểu là Chuỗi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Java Programming/Understanding a Java Program

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “outstrip”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outstrip” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outstrip”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outstrip” với tần suất cao:

12.013 lần trong kho sách
3.924 lần trong kho sách
1.405 lần trong kho sách
1.555 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “outstrip”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “outstrip”:

“The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “outstrip”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /aʊtˈstɹɪp/; US /aʊtˈstɹɪp/.

outstrip (động từ): đi xa về phía trước

Định nghĩa tiếng Anh: Go far ahead of.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

distance ↔ outstrip

Họ từ trong dữ liệu: distance: danh từ (n) · distant: tính từ (adj) · exceed: động từ (v) · excessive: tính từ (adj) · outdistance: động từ (v) · outdo: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi12.013 lần trong kho sách

short distance

“Move a short distance away from the control site and plan your route to the next control.” (Di chuyển một khoảng cách ngắn khỏi địa điểm kiểm soát và lập kế hoạch tuyến đường của bạn đến địa điểm kiểm soát tiếp theo.)

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.924 lần trong kho sách

considerable distance

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outstrip" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.405 lần trong kho sách

respectful distance

Nét nghĩa mở rộng: be or do something to a greater degree (được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “outstrip”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: outstrip

Hỏi đáp trọng tâm

outstrip nghĩa là gì (meaning & definition)?

outstrip (động từ, phát âm Mỹ /aʊtˈstɹɪp/) có nghĩa là đi xa về phía trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "distance"). go far ahead of

Từ outstrip trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /aʊtˈstɹɪp/; US /aʊtˈstɹɪp/.

Từ outstrip là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "outstrip" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: outstrips; Quá khứ / Phân từ: outstriped; Dạng V-ing: outstriping.

Các nét nghĩa của từ outstrip theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đi xa về phía trước (Ví dụ: “He sought to reduce distance, such as in communication for better understanding, transportation, and transmission of energy, as a means to ensure friendly international relations.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn - Nét nghĩa 3 [B2]: đi xa về phía trước - Nét nghĩa 4 [B2]: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outstrip:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /aʊtˈstɹɪp/; US /aʊtˈstɹɪp/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: outstrips; Quá khứ / Phân từ: outstriped; Dạng V-ing: outstriping.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outstrip:

short distance; considerable distance; respectful distance; safe distance; great distance

outstrip được dùng trong câu như thế nào?

The gardener and the sailor were good swimmers: I never was very good at it for a long distance. (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at. Nguồn: Project Gutenberg #79637.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/outstrip, mã đối chiếu EV-ABFE2D05. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "outstrip" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "distance, exceed, outdistance, outdo".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

distance, exceed, outdistance, outdo