Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

outmatch

động từ (v)

B2
Biến thể:
outmatches
(Ngôi thứ 3 số ít)
outmatched
(Quá khứ / Phân từ)
outmatching
(Dạng V-ing)

Outmatch có nghĩa là outmatch (động từ) có nghĩa là được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn, được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

Định nghĩa Anh – Anh: Be or do something to a greater degree.

Họ từ:exceed(động từ (v))·excessive(tính từ (adj))·outdo(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn”:outmatchB2·exceedB2·surpassB2·outstripB2·outgoB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.outmatchđộng từ (v)

    Be or do something to a greater degree.

    Được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

    • •

      And if he should exceed that time, its value would be changed--and the constant, the calculations, worthless.

    Đồng nghĩa (SYN):exceed/surpass/outstrip/outgo/outdo/surmount
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.outmatchđộng từ (v)

    Be or do something to a greater degree.

    Được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):outdo/surpass/outstrip/outgo/exceed/surmount
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): outmatch

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

exceed ↔ outmatch

Mục từ "outmatch" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exceed, outdo" (được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: outmatch

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "outmatch" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: exceed: động từ (v), excessive: tính từ (adj), outdo: động từ (v).

exceedđộng từ (v)/ɪkˈsid/

có phạm vi hoặc quy mô lớn hơn một số tiêu chuẩn

•

And if he should exceed that time, its value would be changed, and the constant, the calculations, worthless.

Nguồn: Holden, Fox B.: The Time Armada

excessivetính từ (adj)/ɪkˈsɛsɪv/

vượt quá giới hạn bình thường

•

But human endurance has its limits, and after excessive efforts there invariably comes a moment when the shrinking flesh fails the firmest will.

Nguồn: Gaboriau, Emile: Monsieur Lecoq, v. 2

outdođộng từ (v)/ˌaʊtˈdu/

được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn

•

The Orient, with the oldest art traditions in the world, can justly be expected to outdo the rest of the world.

Nguồn: Neuhaus, Eugen: The Art of the Exposition Personal Impressions of the Architecture, Sculpture, Mural Decorations, Color Scheme & Other Aesthetic Aspects of the Panama-Pacific International Exposition

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: outmatch

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outmatch". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • exceed the bounds
  • exceed the limits
  • seldom exceed
  • rarely exceed
  • far exceed
  • greatly exceed
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: outmatch

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outmatch" phân theo từng nét nghĩa (được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "outmatch" ở nét nghĩa "được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn" (ngoài ra "exceed" còn biểu thị: có phạm vi hoặc quy mô lớn hơn một số tiêu chuẩn).

“And if he should exceed that time, its value would be changed, and the constant, the calculations, worthless.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "outmatch" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "outmatch" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "outmatch" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

Đồng nghĩa với "outmatch" ở nét nghĩa "được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn" (ngoài ra "outdo" còn biểu thị: làm tốt hơn).

“The Orient, with the oldest art traditions in the world, can justly be expected to outdo the rest of the world.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "outmatch" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: outmatch

12 câu trong kho sách →
And if he should exceed that time, its value would be changed--and the constant, the calculations, worthless.
Holden, Fox B.: The Time Armada, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In its native country, this plant does not exceed four inches in height, and the flowers are of a much more brilliant colour.
Roscoe, Margaret, -1840: Floral Illustrations of the Seasons Consisting of the Most Beautiful, Hardy and Rare Herbaceous Plants, Cultivated in the Flower Garden
She seized Jacques’s arm and, with shining eyes, cried out: ‘Oh, God is exceeding merciful to His chosen!
Mirrlees, Hope: Madeleine: One of Love's Jansenists, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They shall hold office for such period not exceeding three years as may be fixed by the Secretary of State.
Ruggles-Brise, Evelyn, Sir: The English Prison System, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, in particular places, during the hottest season, nothing can exceed its unhealthiness.
Tytler, James: A Treatise on the Plague and Yellow Fever With an Appendix, containing histories of the plague at Athens in the time of the Peloponnesian War; at Constantinople in the time of Justinian; at London in 1665; at Marseilles in 1720, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their power of progression far exceeds anything that wings could supply.
White, William, 1832?-1890: Life of Emanuel Swedenborg Together with a brief synopsis of his writings, both philosophical and theological, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It had been a case in which I had exceeded my orders, and I thought he ought rather to have applauded my zeal.
Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 120, December 26, 1914: An uncanny revenge; or, Nick Carter and the mind murderer., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Contracts shall not exceed a term of ten years, and awards are made to the highest responsible bidder.
Various: The Kansas University Quarterly, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: outmatch

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “outmatch” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“And if he should exceed that time, its value would be changed--and the constant, the calculations, worthless.”

Nguồn: Holden, Fox B.: The Time Armada

“In its native country, this plant does not exceed four inches in height, and the flowers are of a much more brilliant colour.”

Nguồn: Roscoe, Margaret, -1840: Floral Illustrations of the Seasons Consisting of the Most Beautiful, Hardy and Rare Herbaceous Plants, Cultivated in the Flower Garden

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “outmatch”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outmatch” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outmatch”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outmatch” với tần suất cao:

165 lần trong kho sách
155 lần trong kho sách
219 lần trong kho sách
156 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “outmatch”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “outmatch”:

“And if he should exceed that time, its value would be changed--and the constant, the calculations, worthless.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “outmatch”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

outmatch (động từ): được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Be or do something to a greater degree.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

exceed ↔ outmatch

Họ từ trong dữ liệu: exceed: động từ (v) · excessive: tính từ (adj) · outdo: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi165 lần trong kho sách

exceed the bounds

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "outmatch" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm155 lần trong kho sách

exceed the limits

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outmatch" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái219 lần trong kho sách

seldom exceed

Nét nghĩa mở rộng: be or do something to a greater degree (được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “outmatch”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: outmatch

Hỏi đáp trọng tâm

outmatch nghĩa là gì (meaning & definition)?

outmatch (động từ) có nghĩa là được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exceed"). be or do something to a greater degree

Từ outmatch là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "outmatch" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: outmatches; Quá khứ / Phân từ: outmatched; Dạng V-ing: outmatching.

Các nét nghĩa của từ outmatch theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn (Ví dụ: “And if he should exceed that time, its value would be changed--and the constant, the calculations, worthless.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: được hoặc làm điều gì đó ở mức độ lớn hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outmatch:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: outmatches; Quá khứ / Phân từ: outmatched; Dạng V-ing: outmatching.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outmatch:

exceed the bounds; exceed the limits; seldom exceed; rarely exceed; far exceed

outmatch được dùng trong câu như thế nào?

And if he should exceed that time, its value would be changed--and the constant, the calculations, worthless. (Fox B. Holden, The Time Armada. Nguồn: Project Gutenberg #65072.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/outmatch, mã đối chiếu EV-446B2341. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "outmatch" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "exceed, outdo".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

exceed, outdo