Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

outed

trạng từ (adv)

A1
/ˈaʊtəd//ˈaʊtəd/

Outed có nghĩa là xa nhà (dạng biến thể ngữ pháp của "out").

Định nghĩa Anh - Anh: Away from home.

Họ từ:out(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xa nhà”:outedA1/outA1/awayA1/extinctB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.outedtrạng từ (adv)

    Away from home.

    Xa nhà.

  2. 2.outedtrạng từ (adv)

    Moving or appearing to move away from a place, especially one that is enclosed or hidden.

    Di chuyển hoặc dường như di chuyển khỏi một nơi, đặc biệt là một nơi được bao bọc hoặc ẩn giấu.

    Đồng nghĩa (SYN):out
  3. 3.outedtrạng từ (adv)

    From one's possession.

    Từ sự sở hữu của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):out/away
  4. 4.outedtính từ (adj)

    Not allowed to continue to bat or run.

    Ra ngoài.

    Đồng nghĩa (SYN):out
    Trái nghĩa (OPP):safe
  5. 5.outedtính từ (adj)

    Being out or having grown cold.

    Ra ngoài.

    Đồng nghĩa (SYN):out/extinct
  6. 6.outeddanh từ (n)[baseball]

    A failure by a batter or runner to reach a base safely in baseball.

    Ra ngoài.

    Đồng nghĩa (SYN):out
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): outed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

out ↔ outed

Mục từ "outed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "out" (xa nhà).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: outed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "outed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: out: trạng từ (adv).

outtrạng từ (adv)/ˈaʊt/

xa nhà

•

The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava.

Nguồn: Boulting, William: Four Pilgrims

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: outed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • went out
  • find out
  • set out
  • came out
  • go out
  • come out

    Insert pins from the outside through the bottom of the box and permit their ends to come out of the holes in the cardboard guide.

    Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: outed

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outed" phân theo từng nét nghĩa (xa nhà), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "outed" ở nét nghĩa "xa nhà" (ngoài ra "out" còn biểu thị: di chuyển hoặc dường như di chuyển khỏi một nơi, đặc biệt là một nơi được bao bọc hoặc ẩn giấu).

“The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava.”

Đồng nghĩa với "outed" ở nét nghĩa "từ sự sở hữu của một người" (ngoài ra "away" còn biểu thị: từ một vật, địa điểm hoặc vị trí cụ thể (`forth' đã lỗi thời)).

“Thereafter, at the time when that Washerman was letting go the leopard's tail, the leopard killed and ate that Washerman, and went away.”

Đồng nghĩa với "outed" ở nét nghĩa "ra ngoài" (ngoài ra "extinct" còn biểu thị: không còn tồn tại).

“The latter is an extinct volcano rising a few hundred feet above the town.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: outed

The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava.
Boulting, William: Four Pilgrims, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The plug was pushed out by the frost, which was one of the severest ever known.
Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts
The only negligence of the defendant revealed by the evidence was his failure to keep his cow out of the garden of the plaintiff’s son.
Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts
Dip a napkin in hot water, wring it out, and strain the stock through it into a basin.
Douglas, Elizabeth: The soup and sauce book, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The oar must be thrown out with a heave, caused by the simultaneous extension of the body and the arms.
Walker, Donald: Walker's manly exercises Containing rowing, sailing, riding, driving, racing, hunting, shooting, and other manly sports, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This extraordinary novel points out the nature, the value and also the tragic limitations of the social rebel.
Various: The Little Review, April 1916 (Vol. 3, No. 2)
Insert pins from the outside through the bottom of the box and permit their ends to come out of the holes in the cardboard guide.
Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was counting out the change and he now placed but forty cents on the man’s desk.
Sherwood, Elmer: Lucky, the Boy Scout, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: outed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “outed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava.”

Nguồn: Boulting, William: Four Pilgrims

“The plug was pushed out by the frost, which was one of the severest ever known.”

Nguồn: Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “outed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “outed”

Dữ liệu từ nguyên: out ↔ outed

Các biến thể thuộc họ từ “outed”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outed” với tần suất cao:

51.295 lần trong kho sách
37.081 lần trong kho sách
35.519 lần trong kho sách
40.656 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “outed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “outed”:

Đồng nghĩa:outawayextinct

“The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “outed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtəd/; US /ˈaʊtəd/.

outed (trạng từ): xa nhà

Định nghĩa tiếng Anh: Away from home.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

out ↔ outed

Họ từ trong dữ liệu: out: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi51.295 lần trong kho sách

went out

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "outed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm37.081 lần trong kho sách

find out

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái35.519 lần trong kho sách

set out

Nét nghĩa mở rộng: moving or appearing to move away from a place, especially one that is enclosed or hidden (di chuyển hoặc dường như di chuyển khỏi một nơi, đặc biệt là một nơi được bao bọc hoặc ẩn giấu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “outed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: outed

Hỏi đáp trọng tâm

outed nghĩa là gì (meaning & definition)?

outed (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈaʊtəd/) có nghĩa là xa nhà (dạng biến thể ngữ pháp của "out"). away from home

Từ outed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtəd/; US /ˈaʊtəd/.

Từ outed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "outed" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ outed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: xa nhà - Nét nghĩa 2 [A1]: di chuyển hoặc dường như di chuyển khỏi một nơi, đặc biệt là một nơi được bao bọc hoặc ẩn giấu - Nét nghĩa 3 [A1]: từ sự sở hữu của một người - Nét nghĩa 4 [A1]: ra ngoài - Nét nghĩa 5 [A1]: ra ngoài - Nét nghĩa 6 [A1]: ra ngoài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtəd/; US /ˈaʊtəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outed:

went out; find out; set out; came out; go out

outed được dùng trong câu như thế nào?

The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava. (William Boulting, Four Pilgrims; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/outed, mã đối chiếu EV-B7FE963B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "outed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "out".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

out