outed
trạng từ (adv)
Outed có nghĩa là xa nhà (dạng biến thể ngữ pháp của "out").
Định nghĩa Anh - Anh: Away from home.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.outedtrạng từ (adv)
Away from home.
Xa nhà.
Đồng nghĩa (SYN):outCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •went out51.295 lần trong kho sách
- •find out37.081 lần trong kho sách
- •set out35.519 lần trong kho sách
- •came out40.656 lần trong kho sách
- •go out38.537 lần trong kho sách
- •come out36.808 lần trong kho sách
- 2.outedtrạng từ (adv)
Moving or appearing to move away from a place, especially one that is enclosed or hidden.
Di chuyển hoặc dường như di chuyển khỏi một nơi, đặc biệt là một nơi được bao bọc hoặc ẩn giấu.
Đồng nghĩa (SYN):out - 3.outedtrạng từ (adv)
From one's possession.
Từ sự sở hữu của một người.
- 4.outedtính từ (adj)
Not allowed to continue to bat or run.
Ra ngoài.
- 5.outedtính từ (adj)
Being out or having grown cold.
Ra ngoài.
- 6.outeddanh từ (n)[baseball]
A failure by a batter or runner to reach a base safely in baseball.
Ra ngoài.
Đồng nghĩa (SYN):out
Từ nguyên học (Etymology): outed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
out ↔ outed
Mục từ "outed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "out" (xa nhà).
Họ từ & Biến thể từ loại: outed
Họ từ của "outed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: out: trạng từ (adv).
xa nhà
The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava.
Nguồn: Boulting, William: Four Pilgrims
Cụm từ & Collocations: outed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- went out
- find out
- set out
- came out
- go out
- come out
Insert pins from the outside through the bottom of the box and permit their ends to come out of the holes in the cardboard guide.
Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3
Đồng nghĩa & Sắc thái: outed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outed" phân theo từng nét nghĩa (xa nhà), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "outed" ở nét nghĩa "xa nhà" (ngoài ra "out" còn biểu thị: di chuyển hoặc dường như di chuyển khỏi một nơi, đặc biệt là một nơi được bao bọc hoặc ẩn giấu).
“The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava.”
Đồng nghĩa với "outed" ở nét nghĩa "từ sự sở hữu của một người" (ngoài ra "away" còn biểu thị: từ một vật, địa điểm hoặc vị trí cụ thể (`forth' đã lỗi thời)).
“Thereafter, at the time when that Washerman was letting go the leopard's tail, the leopard killed and ate that Washerman, and went away.”
Câu dẫn chứng văn học: outed
The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava.The plug was pushed out by the frost, which was one of the severest ever known.The only negligence of the defendant revealed by the evidence was his failure to keep his cow out of the garden of the plaintiff’s son.Dip a napkin in hot water, wring it out, and strain the stock through it into a basin.The oar must be thrown out with a heave, caused by the simultaneous extension of the body and the arms.This extraordinary novel points out the nature, the value and also the tragic limitations of the social rebel.Insert pins from the outside through the bottom of the box and permit their ends to come out of the holes in the cardboard guide.He was counting out the change and he now placed but forty cents on the man’s desk.Đọc mở rộng theo CEFR: outed
Từ vựng bậcA1→“The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava.”
Nguồn: Boulting, William: Four Pilgrims
“The plug was pushed out by the frost, which was one of the severest ever known.”
Nguồn: Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts
Cấu trúc & Vận dụng: “outed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “outed”
Dữ liệu từ nguyên: out ↔ outed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “outed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
outed (trạng từ): xa nhà
Định nghĩa tiếng Anh: Away from home.
out ↔ outed
Họ từ trong dữ liệu: out: trạng từ (adv)
went out
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "outed" trong câu.
find out
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outed" trong câu.
set out
Nét nghĩa mở rộng: moving or appearing to move away from a place, especially one that is enclosed or hidden (di chuyển hoặc dường như di chuyển khỏi một nơi, đặc biệt là một nơi được bao bọc hoặc ẩn giấu)
Ứng dụng & Mở rộng: “outed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “outed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “outed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “outed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “outed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: outed
Hỏi đáp trọng tâmouted nghĩa là gì (meaning & definition)?
outed (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈaʊtəd/) có nghĩa là xa nhà (dạng biến thể ngữ pháp của "out"). away from home
Từ outed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtəd/; US /ˈaʊtəd/.
Từ outed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "outed" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ outed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: xa nhà - Nét nghĩa 2 [A1]: di chuyển hoặc dường như di chuyển khỏi một nơi, đặc biệt là một nơi được bao bọc hoặc ẩn giấu - Nét nghĩa 3 [A1]: từ sự sở hữu của một người - Nét nghĩa 4 [A1]: ra ngoài - Nét nghĩa 5 [A1]: ra ngoài - Nét nghĩa 6 [A1]: ra ngoài
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtəd/; US /ˈaʊtəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outed:
went out; find out; set out; came out; go out
outed được dùng trong câu như thế nào?
The King gave the travellers free quarters which they occupied five days; when there came news that war had again broken out with Ava. (William Boulting, Four Pilgrims; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)