Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

officeholder

danh từ (n)

C2
/ˈɔfəsˌhoʊldɚ//ˈɔfəsˌhoʊldɚ/

Officeholder có nghĩa là quan chức giữ một chức vụ.

Định nghĩa Anh - Anh: The official who holds an office.

Họ từ:incumbent(tính từ (adj))/officer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “quan chức giữ một chức vụ”:officeholderC2/incumbentC2/officerA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.officeholderdanh từ (n)

    The official who holds an office.

    Quan chức giữ một chức vụ.

    • •

      Was it not incumbent on him to make her understand why he threw from him such golden hopes?

      Chẳng phải nhiệm vụ của anh là phải làm cho cô hiểu tại sao anh lại ném đi những hy vọng vàng son như vậy sao?

    Đồng nghĩa (SYN):incumbent
  2. 2.officeholderdanh từ (n)

    Someone who is appointed or elected to an office and who holds a position of trust.

    Một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy.

    Đồng nghĩa (SYN):officer
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): officeholder

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

incumbent ↔ officeholder

Mục từ "officeholder" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "incumbent, officer" (quan chức giữ một chức vụ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: officeholder

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "officeholder" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: incumbent: tính từ (adj), officer: danh từ (n).

incumbenttính từ (adj)/ˌɪnˈkʌmbənt/

nằm hoặc dựa vào cái gì khác

•

To remain with friends may be incumbent, and where can you go?...

Nguồn: Lee, Robert E. (Robert Edward): Recollections and Letters of General Robert E. Lee

officerdanh từ (n)/ˈɔfəsɚ/

bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy

•

The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.

Nguồn: Quin, Michael J. (Michael Joseph): A steam voyage down the Danube, vol. 2 of 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: officeholder

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "officeholder". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: officeholder

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "officeholder" phân theo từng nét nghĩa (quan chức giữ một chức vụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "officeholder" khi diễn đạt nét nghĩa: quan chức giữ một chức vụ.

“To remain with friends may be incumbent, and where can you go?...”

Đồng nghĩa với "officeholder" ở nét nghĩa "một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy" (ngoài ra "officer" còn biểu thị: bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huy).

“The names of the principal public officers throughout the empire are periodically announced in the columns of the “Moniteur.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: officeholder

Was it not incumbent on him to make her understand why he threw from him such golden hopes?

Chẳng phải nhiệm vụ của anh là phải làm cho cô hiểu tại sao anh lại ném đi những hy vọng vàng son như vậy sao?

Trollope, Anthony: The Bertrams, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To remain with friends may be incumbent, and where can you go?...
Lee, Robert E. (Robert Edward): Recollections and Letters of General Robert E. Lee, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was the cosiest corner in the hall, and Maurice decided to establish himself at the other side of the table, despite the present incumbent.
MacGrath, Harold: The Puppet Crown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The law was not intended to protect such an incumbent of the War Department by taking from the President the power to remove him.
Richardson, James D. (James Daniel), 1843-1914 [Editor]: A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 6, part 2: Andrew Johnson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is now incumbent on me to prove that all things are subjected to nature, and most beautifully directed by her.
Cicero, Marcus Tullius, 107 BCE-44 BCE: Cicero's Tusculan Disputations Also, Treatises On The Nature Of The Gods, And On The Commonwealth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mary, Mary! do not deter him, if he feels it incumbent on him to see you to a place of of safety."
Evans, Augusta J. (Augusta Jane): Inez: A Tale of the Alamo, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is incumbent upon every man of insight and understanding to strive to translate that which hath been written into reality and action....
Universal House of Justice: Compilation on Peace
By that means the archbishopric will have an income of more than six thousand pesos, and its incumbent can get along excellently on that.
Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898, Volume 26 of 55, 1636 Explorations by early navigators, descriptions of the islands and their peoples, their history and records of the Catholic missions, as related in contemporaneous books and manuscripts, showing the political, economic, commercial and religious conditions of those islands from their earliest relations with European nations to the close of the nineteenth century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: officeholder

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “officeholder” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Was it not incumbent on him to make her understand why he threw from him such golden hopes?”

Chẳng phải nhiệm vụ của anh là phải làm cho cô hiểu tại sao anh lại ném đi những hy vọng vàng son như vậy sao?

Nguồn: Trollope, Anthony: The Bertrams

“Was it not incumbent on him to make her understand why he threw from him such golden hopes?”

Chẳng phải nhiệm vụ của anh là phải làm cho cô hiểu tại sao anh lại ném đi những hy vọng vàng son như vậy sao?

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “officeholder”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “officeholder” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “officeholder”

Dữ liệu từ nguyên: incumbent ↔ officeholder

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “officeholder”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “officeholder”:

Đồng nghĩa:incumbentofficer

“To remain with friends may be incumbent, and where can you go?...”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “officeholder”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfəsˌhoʊldɚ/; US /ˈɔfəsˌhoʊldɚ/.

officeholder (danh từ): quan chức giữ một chức vụ

Định nghĩa tiếng Anh: The official who holds an office.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

incumbent ↔ officeholder

Họ từ trong dữ liệu: incumbent: tính từ (adj), officer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

officeholder: quan chức giữ một chức vụ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "officeholder" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: incumbent, officer

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "officeholder" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

officeholder ↔ incumbent, officer

Nét nghĩa mở rộng: someone who is appointed or elected to an office and who holds a position of trust (một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “officeholder”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: officeholder

Hỏi đáp trọng tâm

officeholder nghĩa là gì (meaning & definition)?

officeholder (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɔfəsˌhoʊldɚ/) có nghĩa là quan chức giữ một chức vụ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "incumbent"). the official who holds an office

Từ officeholder trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔf/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfəsˌhoʊldɚ/; US /ˈɔfəsˌhoʊldɚ/.

Từ officeholder là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "officeholder" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ officeholder theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: quan chức giữ một chức vụ (Ví dụ: “Was it not incumbent on him to make her understand why he threw from him such golden hopes?”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ officeholder:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɔfəsˌhoʊldɚ/; US /ˈɔfəsˌhoʊldɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

officeholder được dùng trong câu như thế nào?

To remain with friends may be incumbent, and where can you go?... (Robert E. Lee, Recollections and Letters of General Robert E. Lee; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/officeholder, mã đối chiếu EV-FFAB1783. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "officeholder" được liên kết từ mục từ "incumbent, officer".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

incumbent, officer