occasioning
danh từ (n)
Occasioning có nghĩa là occasioning (danh từ) có nghĩa là một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng (dạng biến thể ngữ pháp của "occasion"), một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng.
Định nghĩa Anh - Anh: An event that occurs at a critical time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.occasioningdanh từ (n)
An event that occurs at a critical time.
Một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •former occasion2.004 lần trong kho sách
- •present occasion3.529 lần trong kho sách
- •rare occasion1.089 lần trong kho sách
- •previous occasion999 lần trong kho sách
- •ordinary occasion718 lần trong kho sách
- •special occasion727 lần trong kho sách
- 2.occasioningdanh từ (n)
A vaguely specified social event.
Một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ.
- 3.occasioningđộng từ (v)
Give occasion to.
Lý do.
Đồng nghĩa (SYN):occasion - 4.occasioningdanh từ (n)
Reason.
Tạo dịp cho.
Đồng nghĩa (SYN):occasion
Từ nguyên học (Etymology): occasioning
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
occasion ↔ occasioning
Mục từ "occasioning" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "occasion" (một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng).
Họ từ & Biến thể từ loại: occasioning
Họ từ của "occasioning" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: occasion: danh từ (n).
một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng
What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): Helen Vardon's confession
Cụm từ & Collocations: occasioning
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "occasioning". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- former occasion
- present occasion
- rare occasion
- previous occasion
- ordinary occasion
- special occasion
Đồng nghĩa & Sắc thái: occasioning
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "occasioning" phân theo từng nét nghĩa (một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "occasioning" ở nét nghĩa "một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng" (ngoài ra "occasion" còn biểu thị: một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ).
“What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "occasioning" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng.
Đồng nghĩa với "occasioning" ở nét nghĩa "một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ" (ngoài ra "affair" còn biểu thị: một mối quan ngại được chỉ rõ một cách mơ hồ).
“It was a boxlike affair, without a cover, and in the bottom rested some objects covered with a piece of canvas.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "occasioning" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ.
Đồng nghĩa với "occasioning" ở nét nghĩa "một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ" (ngoài ra "function" còn biểu thị: cái gì đó được dùng để làm gì).
“Fourier series serve many useful purposes, as manipulation and conceptualization of the modal coefficients are often easier than with the original function.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "occasioning" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ.
Câu dẫn chứng văn học: occasioning
What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.Once I caught a companion trout of one pound five ounces, but on all other occasions the attempt was fruitless.We must refer here to this otherwise highly deserving book only in one respect, where we have occasion for censure.We have had occasion before, to refer to these phases of Carus Sterne’s activity as an author.She practically never made an intelligent remark on any occasion.His reply was, “Why, really I have no use for it, my friends having supplied me more liberally than I have occasion for!”On one occasion Gainsborough asked Wiltshire to lend him a horse for a model.The various party chiefs kept up a series of revolts, and on one occasion Belzu was shot in the Alameda of Sucre.Đọc mở rộng theo CEFR: occasioning
Từ vựng bậcB1→“What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.”
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): Helen Vardon's confession
“Once I caught a companion trout of one pound five ounces, but on all other occasions the attempt was fruitless.”
Nguồn: Skues, G. E. M. (George Edward Mackenzie): Minor tactics of the chalk stream and kindred studies
Cấu trúc & Vận dụng: “occasioning”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “occasioning” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “occasioning”
Dữ liệu từ nguyên: occasion ↔ occasioning
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “occasioning”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “occasioning” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “occasioning”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “occasioning”:
“What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.”
Gợi ý luyện tập với “occasioning”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
occasioning (danh từ): một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh: An event that occurs at a critical time.
occasion ↔ occasioning
Họ từ trong dữ liệu: occasion: danh từ (n)
former occasion
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "occasioning" trong câu.
present occasion
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "occasioning" trong câu.
rare occasion
Nét nghĩa mở rộng: a vaguely specified social event (một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ)
Ứng dụng & Mở rộng: “occasioning”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “occasioning”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “occasioning”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “occasioning” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “occasioning” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: occasioning
Hỏi đáp trọng tâmoccasioning nghĩa là gì (meaning & definition)?
occasioning (danh từ) có nghĩa là một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng (dạng biến thể ngữ pháp của "occasion"). an event that occurs at a critical time
Từ occasioning là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "occasioning" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ occasioning theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng - Nét nghĩa 2 [B1]: một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ - Nét nghĩa 3 [B1]: lý do - Nét nghĩa 4 [B1]: tạo dịp cho
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ occasioning:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ occasioning:
former occasion; present occasion; rare occasion; previous occasion; ordinary occasion
occasioning được dùng trong câu như thế nào?
What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known. (R. Austin Freeman, Helen Vardon's confession; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)