Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

occasioned

danh từ (n)

B1
/əˈkeɪʒənd//əˈkeɪʒənd/

Occasioned có nghĩa là một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng (dạng biến thể ngữ pháp của "occasion").

Định nghĩa Anh - Anh: An event that occurs at a critical time.

Họ từ:occasion(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng”:occasionedB1/occasionB1/junctureB1/affairA2/social occasionB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.occasioneddanh từ (n)

    An event that occurs at a critical time.

    Một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):occasion/juncture
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.occasioneddanh từ (n)

    A vaguely specified social event.

    Một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ.

  3. 3.occasionedđộng từ (v)

    Give occasion to.

    Lý do.

    Đồng nghĩa (SYN):occasion
  4. 4.occasioneddanh từ (n)

    Reason.

    Tạo dịp cho.

    Đồng nghĩa (SYN):occasion
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): occasioned

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

occasion ↔ occasioned

Mục từ "occasioned" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "occasion" (một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: occasioned

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "occasioned" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: occasion: danh từ (n).

occasiondanh từ (n)/əˈkeɪʒən/

một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng

•

What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): Helen Vardon's confession

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: occasioned

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "occasioned". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • former occasion
  • present occasion
  • rare occasion
  • previous occasion
  • ordinary occasion
  • special occasion
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: occasioned

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "occasioned" phân theo từng nét nghĩa (một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "occasioned" ở nét nghĩa "một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng" (ngoài ra "occasion" còn biểu thị: một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ).

“What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "occasioned" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng.

Đồng nghĩa với "occasioned" ở nét nghĩa "một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ" (ngoài ra "affair" còn biểu thị: một mối quan ngại được chỉ rõ một cách mơ hồ).

“It was a boxlike affair, without a cover, and in the bottom rested some objects covered with a piece of canvas.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "occasioned" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ.

Đồng nghĩa với "occasioned" ở nét nghĩa "một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ" (ngoài ra "function" còn biểu thị: cái gì đó được dùng để làm gì).

“Fourier series serve many useful purposes, as manipulation and conceptualization of the modal coefficients are often easier than with the original function.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "occasioned" khi diễn đạt nét nghĩa: một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: occasioned

What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): Helen Vardon's confession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Once I caught a companion trout of one pound five ounces, but on all other occasions the attempt was fruitless.
Skues, G. E. M. (George Edward Mackenzie): Minor tactics of the chalk stream and kindred studies
We must refer here to this otherwise highly deserving book only in one respect, where we have occasion for censure.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
We have had occasion before, to refer to these phases of Carus Sterne’s activity as an author.
Various: The Monist, Vol. 3, 1892-1893
She practically never made an intelligent remark on any occasion.
Sullivan, J. W. N. (John William Navin): Aspects of science, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His reply was, “Why, really I have no use for it, my friends having supplied me more liberally than I have occasion for!”
Dundonald, Thomas Cochrane, Earl of: The autobiography of a seaman (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
On one occasion Gainsborough asked Wiltshire to lend him a horse for a model.
Singleton, Esther: Old world masters in new world collections, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The various party chiefs kept up a series of revolts, and on one occasion Belzu was shot in the Alameda of Sucre.
Wright, Marie Robinson: Bolivia
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: occasioned

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “occasioned” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.”

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): Helen Vardon's confession

“Once I caught a companion trout of one pound five ounces, but on all other occasions the attempt was fruitless.”

Nguồn: Skues, G. E. M. (George Edward Mackenzie): Minor tactics of the chalk stream and kindred studies

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “occasioned”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “occasioned” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “occasioned”

Dữ liệu từ nguyên: occasion ↔ occasioned

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “occasioned”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “occasioned” với tần suất cao:

2.004 lần trong kho sách
3.529 lần trong kho sách
1.089 lần trong kho sách
999 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “occasioned”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “occasioned”:

“What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “occasioned”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkeɪʒənd/; US /əˈkeɪʒənd/.

occasioned (danh từ): một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng

Định nghĩa tiếng Anh: An event that occurs at a critical time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

occasion ↔ occasioned

Họ từ trong dữ liệu: occasion: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.004 lần trong kho sách

former occasion

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "occasioned" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.529 lần trong kho sách

present occasion

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "occasioned" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.089 lần trong kho sách

rare occasion

Nét nghĩa mở rộng: a vaguely specified social event (một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “occasioned”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: occasioned

Hỏi đáp trọng tâm

occasioned nghĩa là gì (meaning & definition)?

occasioned (danh từ, phát âm Mỹ /əˈkeɪʒənd/) có nghĩa là một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng (dạng biến thể ngữ pháp của "occasion"). an event that occurs at a critical time

Từ occasioned trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkeɪʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkeɪʒənd/; US /əˈkeɪʒənd/.

Từ occasioned là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "occasioned" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ occasioned theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một sự kiện xảy ra vào thời điểm quan trọng - Nét nghĩa 2 [B1]: một sự kiện xã hội được chỉ định mơ hồ - Nét nghĩa 3 [B1]: lý do - Nét nghĩa 4 [B1]: tạo dịp cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ occasioned:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈkeɪʒənd/; US /əˈkeɪʒənd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ occasioned:

former occasion; present occasion; rare occasion; previous occasion; ordinary occasion

occasioned được dùng trong câu như thế nào?

What really happened in those chambers on that occasion will probably never be known. (R. Austin Freeman, Helen Vardon's confession; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/occasioned, mã đối chiếu EV-178FA352. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "occasioned" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "occasion".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

occasion