nonmember
danh từ (n)
Nonmember có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to member (one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization)).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nonmemberdanh từ (n)
Opposite in meaning to member (one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization)).
Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)).
- •
They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.
Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.
Trái nghĩa (OPP):member - •
Từ nguyên học (Etymology): nonmember
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
member ↔ nonmember
Mục từ "nonmember" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "member" (Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm))).
Họ từ & Biến thể từ loại: nonmember
Họ từ của "nonmember" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: member: danh từ (n), membership: danh từ (n).
một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)
Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.
Nguồn: Handbook of Management Scales/Social participation
cơ thể của các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm
The ministry and the membership of the Church do not exist for the government.
Nguồn: Holley, Marietta: Samantha among the Brethren — Volume 7
Cụm từ & Collocations: nonmember
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonmember". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: nonmember
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonmember" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm))), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: nonmember
They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.
The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.
The efficiency of any union depends largely upon the co-operation of its individual members.Hiệu quả của bất kỳ công đoàn nào đều phụ thuộc phần lớn vào sự hợp tác của từng thành viên.
Use this technique while attacking with other members, and you will defeat him quickly.Sử dụng kỹ thuật này trong khi tấn công với các thành viên khác và bạn sẽ đánh bại anh ta một cách nhanh chóng.
'-wan' is a masculine suffix, used for male members of a certain occupation, and '-wati' is a feminine suffix, used for female members.'-wan' là hậu tố nam tính, được sử dụng cho các thành viên nam trong một nghề nghiệp nhất định và '-wati' là hậu tố nữ tính, được sử dụng cho các thành viên nữ.
Growth regulators are of particular interest for dicamba is a member of this group of herbicides.Chất điều hòa sinh trưởng được đặc biệt quan tâm vì dicamba là thành viên của nhóm thuốc diệt cỏ này.
Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.In addition to the power to summon witnesses, Members have the power to "do any other thing necessary to provide a full and proper hearing".Đọc mở rộng theo CEFR: nonmember
Từ vựng bậcB1→“They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.”
Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.
Nguồn: Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey
“The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.”
Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.
Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Systems Casebook/Governance of street space and best practices
Cấu trúc & Vận dụng: “nonmember”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonmember” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nonmember”
Dữ liệu từ nguyên: member ↔ nonmember
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonmember”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonmember”:
“Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.”
Gợi ý luyện tập với “nonmember”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nonmember (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm))
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to member (one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization)).
member ↔ nonmember
Họ từ trong dữ liệu: member: danh từ (n), membership: danh từ (n)
nonmember: Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm))
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nonmember" trong câu.
nonmember (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonmember" trong câu.
nonmember (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "nonmember".
Ứng dụng & Mở rộng: “nonmember”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nonmember”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nonmember”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nonmember” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “nonmember” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nonmember
Hỏi đáp trọng tâmnonmember nghĩa là gì (meaning & definition)?
nonmember (danh từ, phát âm Mỹ /nɑnˈmɛmbɚ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "member"). Opposite in meaning to member (one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization))
Từ nonmember trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnˈmɛmbɚ/; US /nɑnˈmɛmbɚ/.
Từ nonmember là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nonmember" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ nonmember theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)) (Ví dụ: “They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonmember:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnˈmɛmbɚ/; US /nɑnˈmɛmbɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
nonmember được dùng trong câu như thế nào?
Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members. («Handbook of Management Scales/Social participation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=305152 (bản sửa đổi 2712571); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)