Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nonmember

danh từ (n)

B1
/nɑnˈmɛmbɚ//nɑnˈmɛmbɚ/

Nonmember có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to member (one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization)).

Họ từ:member(danh từ (n))/membership(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nonmemberdanh từ (n)

    Opposite in meaning to member (one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization)).

    Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)).

    • •

      They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

      Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

    Trái nghĩa (OPP):member
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nonmember

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

member ↔ nonmember

Mục từ "nonmember" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "member" (Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm))).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nonmember

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nonmember" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: member: danh từ (n), membership: danh từ (n).

memberdanh từ (n)/ˈmɛmbɚ/

một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)

•

Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.

Nguồn: Handbook of Management Scales/Social participation

membershipdanh từ (n)/ˈmɛmbɚˌʃɪp/

cơ thể của các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm

•

The ministry and the membership of the Church do not exist for the government.

Nguồn: Holley, Marietta: Samantha among the Brethren — Volume 7

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nonmember

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nonmember". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nonmember

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nonmember" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm))), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nonmember

They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey
The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.

Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.

Tác phẩm mở: Transportation Systems Casebook/Governance of street space and best practices
The efficiency of any union depends largely upon the co-operation of its individual members.

Hiệu quả của bất kỳ công đoàn nào đều phụ thuộc phần lớn vào sự hợp tác của từng thành viên.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
Use this technique while attacking with other members, and you will defeat him quickly.

Sử dụng kỹ thuật này trong khi tấn công với các thành viên khác và bạn sẽ đánh bại anh ta một cách nhanh chóng.

Tác phẩm mở: Final Fantasy IV/Bahamut
'-wan' is a masculine suffix, used for male members of a certain occupation, and '-wati' is a feminine suffix, used for female members.

'-wan' là hậu tố nam tính, được sử dụng cho các thành viên nam trong một nghề nghiệp nhất định và '-wati' là hậu tố nữ tính, được sử dụng cho các thành viên nữ.

Tác phẩm mở: Indonesian/Grammar/Noun
Growth regulators are of particular interest for dicamba is a member of this group of herbicides.

Chất điều hòa sinh trưởng được đặc biệt quan tâm vì dicamba là thành viên của nhóm thuốc diệt cỏ này.

Tác phẩm mở: Dicamba
Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.
Tác phẩm mở: Handbook of Management Scales/Social participation
In addition to the power to summon witnesses, Members have the power to "do any other thing necessary to provide a full and proper hearing".
Tác phẩm mở: Canadian Refugee Procedure/165 - Powers of a Member
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nonmember

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nonmember” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.”

Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Nguồn: Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey

“The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.”

Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Systems Casebook/Governance of street space and best practices

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nonmember”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nonmember” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nonmember”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nonmember”:

“Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nonmember”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnˈmɛmbɚ/; US /nɑnˈmɛmbɚ/.

nonmember (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm))

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to member (one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization)).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

member ↔ nonmember

Họ từ trong dữ liệu: member: danh từ (n), membership: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

nonmember: Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm))

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nonmember" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

nonmember (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nonmember" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

nonmember (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "nonmember".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nonmember”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nonmember

Hỏi đáp trọng tâm

nonmember nghĩa là gì (meaning & definition)?

nonmember (danh từ, phát âm Mỹ /nɑnˈmɛmbɚ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "member"). Opposite in meaning to member (one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization))

Từ nonmember trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnˈmɛmbɚ/; US /nɑnˈmɛmbɚ/.

Từ nonmember là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nonmember" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ nonmember theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "member" (một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)) (Ví dụ: “They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nonmember:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /nɑnˈmɛmbɚ/; US /nɑnˈmɛmbɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

nonmember được dùng trong câu như thế nào?

Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members. («Handbook of Management Scales/Social participation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=305152 (bản sửa đổi 2712571); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nonmember, mã đối chiếu EV-AA2763F8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nonmember" được liên kết từ mục từ "member".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

member