Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

noesis

danh từ (n)

A2

Noesis có nghĩa là noesis (danh từ) có nghĩa là kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận, kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận.

Định nghĩa Anh - Anh: The psychological result of perception and learning and reasoning.

Họ từ:knowledge(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kết quả tâm lý của nhận thức”:noesisA2/knowledgeA2/cognitionA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.noesisdanh từ (n)

    The psychological result of perception and learning and reasoning.

    Kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận.

    • •

      Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.

    Đồng nghĩa (SYN):knowledge/cognition
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): noesis

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

knowledge ↔ noesis

Mục từ "noesis" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "knowledge" (kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: noesis

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "noesis" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: knowledge: danh từ (n).

knowledgedanh từ (n)/ˈnɑlədʒ/

kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận

•

Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: noesis

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "noesis". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • thorough knowledge
  • intimate knowledge

    "Pray, sir," he forced himself to say, "how is it that you seem to have such an intimate knowledge of legal procedure?"

    Martin, Stuart: Only seven were hanged

  • knowledge management
  • scientific knowledge
  • practical knowledge
  • personal knowledge
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: noesis

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "noesis" phân theo từng nét nghĩa (kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "noesis" khi diễn đạt nét nghĩa: kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận.

“Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "noesis" khi diễn đạt nét nghĩa: kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: noesis

Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.
Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hence all sentient beings of which we have any knowledge are in pursuit of the greatest happiness.
Olerich, Henry: A cityless and countryless world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Pray, sir," he forced himself to say, "how is it that you seem to have such an intimate knowledge of legal procedure?"
Martin, Stuart: Only seven were hanged, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Immediately before the war he made an adventurous journey through Korea, and gained much knowledge of the country that was of service to the army.
Maxwell, William, Sir: From the Yalu to Port Arthur, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But he is far from saying, as some have imagined, that inspiration or divine grace is to be regarded as higher than knowledge.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The dialogues of Plato in five volumes, Vol. 2 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
These, in some cases, will come to our knowledge, just as the new hieroglyph attributed to the Zapotecs recently rewarded the investigations of Saville.
Dellenbaugh, Frederick Samuel: The North-Americans of yesterday, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“He has a good hand and head to my knowledge, and a good heart too, I will be bound.”
Austen, Jane: The Watsons, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He filled them with the knowledge of wisdom, and shewed them good and evil.
Cranmer-Byng, L. (Launcelot), 1872-1945 [Editor]: The wisdom of the Apocrypha, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: noesis

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “noesis” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.”

Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding

“Hence all sentient beings of which we have any knowledge are in pursuit of the greatest happiness.”

Nguồn: Olerich, Henry: A cityless and countryless world

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “noesis”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “noesis” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “noesis”

Dữ liệu từ nguyên: knowledge ↔ noesis

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “noesis”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “noesis” với tần suất cao:

745 lần trong kho sách
733 lần trong kho sách
675 lần trong kho sách
626 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “noesis”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “noesis”:

Đồng nghĩa:knowledgecognition

“Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “noesis”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

noesis (danh từ): kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận

Định nghĩa tiếng Anh: The psychological result of perception and learning and reasoning.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

knowledge ↔ noesis

Họ từ trong dữ liệu: knowledge: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi745 lần trong kho sách

thorough knowledge

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "noesis" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm733 lần trong kho sách

intimate knowledge

“"Pray, sir," he forced himself to say, "how is it that you seem to have such an intimate knowledge of legal procedure?"”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái675 lần trong kho sách

knowledge management

Mở rộng biên độ diễn đạt với "noesis".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “noesis”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: noesis

Hỏi đáp trọng tâm

noesis nghĩa là gì (meaning & definition)?

noesis (danh từ) có nghĩa là kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "knowledge"). the psychological result of perception and learning and reasoning

Từ noesis là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "noesis" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ noesis theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận (Ví dụ: “Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ noesis:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ noesis:

thorough knowledge; intimate knowledge; knowledge management; scientific knowledge; practical knowledge

noesis được dùng trong câu như thế nào?

Simplicity and knowledge are a great help for a low purse. (Dora C. C. L. Roper, Scientific feeding; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/noesis, mã đối chiếu EV-320C3A60. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "noesis" được liên kết từ mục từ "knowledge".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

knowledge