cognition
danh từ (n)
Cognition có nghĩa là kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận.
Định nghĩa Anh - Anh: The psychological result of perception and learning and reasoning.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cognitiondanh từ (n)
The psychological result of perception and learning and reasoning.
Kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận.
- •
Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •thorough knowledge745 lần trong kho sách
- •intimate knowledge733 lần trong kho sách
- •knowledge management675 lần trong kho sách
- •scientific knowledge626 lần trong kho sách
- •practical knowledge617 lần trong kho sách
- •personal knowledge760 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): cognition
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
knowledge ↔ cognition
Mục từ "cognition" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "knowledge" (kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận).
Họ từ & Biến thể từ loại: cognition
Họ từ của "cognition" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: knowledge: danh từ (n).
kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận
Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding
Cụm từ & Collocations: cognition
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cognition". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- thorough knowledge
- intimate knowledge
"Pray, sir," he forced himself to say, "how is it that you seem to have such an intimate knowledge of legal procedure?"
Martin, Stuart: Only seven were hanged
- knowledge management
- scientific knowledge
- practical knowledge
- personal knowledge
Đồng nghĩa & Sắc thái: cognition
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cognition" phân theo từng nét nghĩa (kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cognition" khi diễn đạt nét nghĩa: kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận.
“Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.”
Câu dẫn chứng văn học: cognition
Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.Hence all sentient beings of which we have any knowledge are in pursuit of the greatest happiness."Pray, sir," he forced himself to say, "how is it that you seem to have such an intimate knowledge of legal procedure?"Immediately before the war he made an adventurous journey through Korea, and gained much knowledge of the country that was of service to the army.But he is far from saying, as some have imagined, that inspiration or divine grace is to be regarded as higher than knowledge.These, in some cases, will come to our knowledge, just as the new hieroglyph attributed to the Zapotecs recently rewarded the investigations of Saville.“He has a good hand and head to my knowledge, and a good heart too, I will be bound.”He filled them with the knowledge of wisdom, and shewed them good and evil.Đọc mở rộng theo CEFR: cognition
Từ vựng bậcA2→“Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.”
Nguồn: Roper, Dora C. C. L. (Dora Cathrine Cristine Liebel): Scientific feeding
“Hence all sentient beings of which we have any knowledge are in pursuit of the greatest happiness.”
Nguồn: Olerich, Henry: A cityless and countryless world
Cấu trúc & Vận dụng: “cognition”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cognition” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cognition”
Dữ liệu từ nguyên: knowledge ↔ cognition
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cognition”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cognition” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “cognition”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cognition (danh từ): kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận
Định nghĩa tiếng Anh: The psychological result of perception and learning and reasoning.
knowledge ↔ cognition
Họ từ trong dữ liệu: knowledge: danh từ (n)
thorough knowledge
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cognition" trong câu.
intimate knowledge
“"Pray, sir," he forced himself to say, "how is it that you seem to have such an intimate knowledge of legal procedure?"”
knowledge management
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cognition".
Ứng dụng & Mở rộng: “cognition”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cognition”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cognition”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cognition” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “cognition” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cognition
Hỏi đáp trọng tâmcognition nghĩa là gì (meaning & definition)?
cognition (danh từ, phát âm Mỹ /kɑɡˈnɪʃən/) có nghĩa là kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "knowledge"). the psychological result of perception and learning and reasoning
Từ cognition trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɪʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɑɡˈnɪʃən/; US /kɑɡˈnɪʃən/.
Từ cognition là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cognition" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ cognition theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: kết quả tâm lý của nhận thức, học tập và lý luận (Ví dụ: “Simplicity and knowledge are a great help for a low purse.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cognition:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kɑɡˈnɪʃən/; US /kɑɡˈnɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cognition:
thorough knowledge; intimate knowledge; knowledge management; scientific knowledge; practical knowledge
cognition được dùng trong câu như thế nào?
Simplicity and knowledge are a great help for a low purse. (Dora C. C. L. Roper, Scientific feeding; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)