Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nationals

tính từ (adj)

A2
/ˈnæʃənəlz//ˈnæʃənəlz/

Nationals có nghĩa là của, liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia hoặc quốc gia (dạng biến thể ngữ pháp của "national").

Định nghĩa Anh - Anh: Of or relating to or belonging to a nation or country.

Họ từ:national(tính từ (adj))/nation(danh từ (n))/nationality(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “của”:nationalsA2/nationalA2/subjectA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nationalstính từ (adj)

    Of or relating to or belonging to a nation or country.

    Của, liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia hoặc quốc gia.

    Đồng nghĩa (SYN):national
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.nationalstính từ (adj)

    Limited to or in the interests of a particular nation.

    Giới hạn hoặc vì lợi ích của một quốc gia cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):national
    Trái nghĩa (OPP):international
  3. 3.nationalstính từ (adj)

    Concerned with or applicable to or belonging to an entire nation or country.

    Liên quan đến hoặc áp dụng cho hoặc thuộc về toàn bộ quốc gia hoặc đất nước.

    Đồng nghĩa (SYN):national
    Trái nghĩa (OPP):local
  4. 4.nationalsdanh từ (n)

    A person who owes allegiance to that nation.

    Quốc gia.

    Đồng nghĩa (SYN):national/subject
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nationals

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

national ↔ nationals

Mục từ "nationals" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "national" (của, liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia hoặc quốc gia).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nationals

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nationals" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: national: tính từ (adj), nation: danh từ (n), nationality: danh từ (n).

nationaltính từ (adj)/ˈnæʃənəl/

của, liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia hoặc quốc gia

•

By constant retelling they have become confused and created an ideal picture of a big national hero.

Bằng cách kể lại liên tục, họ đã trở nên bối rối và tạo ra một bức tranh lý tưởng về một vị anh hùng dân tộc vĩ đại.

Nguồn: Wikipedia contributors: Vlad the Impaler

nationdanh từ (n)/ˈneɪʃən/

một cơ quan tổ chức chính trị của người dân dưới một chính phủ duy nhất

•

It is a mistake that the possession of fire-arms render wars more bloody, and nations more eager to engage in them.

Nguồn: MacQueen, James: A geographical and commercial view of northern Central Africa

nationalitydanh từ (n)/ˌnæʃəˈnæləti/

những người có nguồn gốc hoặc truyền thống chung và thường bao gồm một quốc gia

•

So far as his animosity was connected with race and nationality, it was not unprovoked.

Nguồn: Farr, Edward: The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nationals

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nationals". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • national team

    Although he only played for a smaller club, Popovich became one of the long-serving pillars of the Austrian national team.

    Dù chỉ chơi cho một câu lạc bộ nhỏ hơn nhưng Popovich đã trở thành một trong những trụ cột gắn bó lâu dài với đội tuyển quốc gia Áo.

    Wikipedia contributors: Alexander Popovich

  • national assembly

    In the National Assembly, the opposition Socialists have proposed a vote of no confidence in Sarkozy's right-of-centre government.

    Tác phẩm mở: Widespread strike action may hit France

  • national park

    The National Park Service later bought the community and removed the remaining residents.

    Cơ quan Công viên Quốc gia sau đó đã mua lại cộng đồng và loại bỏ những cư dân còn lại.

    Wikipedia contributors: Jewell, California

  • national guard
  • national football
  • national security
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nationals

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nationals" phân theo từng nét nghĩa (của, liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia hoặc quốc gia), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "nationals" ở nét nghĩa "của, liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia hoặc quốc gia" (ngoài ra "national" còn biểu thị: giới hạn hoặc vì lợi ích của một quốc gia cụ thể).

“By constant retelling they have become confused and created an ideal picture of a big national hero.”

Đồng nghĩa với "nationals" ở nét nghĩa "quốc gia" (ngoài ra "subject" còn biểu thị: chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận).

“Even if she and Mary should ever feel the same again, there must always be this subject on which neither of them could touch.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nationals

By constant retelling they have become confused and created an ideal picture of a big national hero.

Bằng cách kể lại liên tục, họ đã trở nên bối rối và tạo ra một bức tranh lý tưởng về một vị anh hùng dân tộc vĩ đại.

Wikipedia contributors: Vlad the Impaler
The Socialists suffered a severe split over participation in the wartime government of national unity.

Những người theo chủ nghĩa Xã hội đã phải chịu sự chia rẽ gay gắt về việc tham gia vào chính phủ đoàn kết dân tộc thời chiến.

Wikipedia contributors: Socialist Party (France)
Many delegates wanted to keep the Tagalog-based national language.

Nhiều đại biểu muốn giữ nguyên ngôn ngữ quốc gia dựa trên tiếng Tagalog.

Wikipedia contributors: Filipino language
The National Park Service later bought the community and removed the remaining residents.

Cơ quan Công viên Quốc gia sau đó đã mua lại cộng đồng và loại bỏ những cư dân còn lại.

Wikipedia contributors: Jewell, California
The caucus was established to provide a bipartisan forum for Senators to work on national and international hunger and food insecurity issues.

Cuộc họp kín được thành lập để cung cấp một diễn đàn lưỡng đảng cho các Thượng nghị sĩ làm việc về các vấn đề đói nghèo và an ninh lương thực trong nước và quốc tế.

Wikipedia contributors: Blanche Lincoln
Although he only played for a smaller club, Popovich became one of the long-serving pillars of the Austrian national team.

Dù chỉ chơi cho một câu lạc bộ nhỏ hơn nhưng Popovich đã trở thành một trong những trụ cột gắn bó lâu dài với đội tuyển quốc gia Áo.

Wikipedia contributors: Alexander Popovich
Mr Hager confirmed that the book doesn't just use emails but also interviews with people inside the National Party who are unhappy.

Ông Hager xác nhận rằng cuốn sách không chỉ sử dụng email mà còn phỏng vấn những người trong Đảng Quốc gia không hài lòng.

Tác phẩm mở: Book written based on leaked political emails, NZ
He was the first National League player to hit a pinch-hit home run in a World Series game.
Wikipedia contributors: George Shuba
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nationals

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nationals” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“By constant retelling they have become confused and created an ideal picture of a big national hero.”

Bằng cách kể lại liên tục, họ đã trở nên bối rối và tạo ra một bức tranh lý tưởng về một vị anh hùng dân tộc vĩ đại.

Nguồn: Wikipedia contributors: Vlad the Impaler

“The Socialists suffered a severe split over participation in the wartime government of national unity.”

Những người theo chủ nghĩa Xã hội đã phải chịu sự chia rẽ gay gắt về việc tham gia vào chính phủ đoàn kết dân tộc thời chiến.

Nguồn: Wikipedia contributors: Socialist Party (France)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nationals”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nationals” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nationals”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nationals” với tần suất cao:

3.001 lần trong kho sách
1.611 lần trong kho sách
2.014 lần trong kho sách
1.756 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nationals”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nationals”:

Đồng nghĩa:nationalsubject

“By constant retelling they have become confused and created an ideal picture of a big national hero.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nationals”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnæʃənəlz/; US /ˈnæʃənəlz/.

nationals (tính từ): của, liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia hoặc quốc gia

Định nghĩa tiếng Anh: Of or relating to or belonging to a nation or country.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

national ↔ nationals

Họ từ trong dữ liệu: national: tính từ (adj), nation: danh từ (n), nationality: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.001 lần trong kho sách

national team

“Although he only played for a smaller club, Popovich became one of the long-serving pillars of the Austrian national team.” (Dù chỉ chơi cho một câu lạc bộ nhỏ hơn nhưng Popovich đã trở thành một trong những trụ cột gắn bó lâu dài với đội tuyển quốc gia Áo.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.611 lần trong kho sách

national assembly

“In the National Assembly, the opposition Socialists have proposed a vote of no confidence in Sarkozy's right-of-centre government.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.014 lần trong kho sách

national park

“The National Park Service later bought the community and removed the remaining residents.” (Cơ quan Công viên Quốc gia sau đó đã mua lại cộng đồng và loại bỏ những cư dân còn lại.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nationals”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nationals

Hỏi đáp trọng tâm

nationals nghĩa là gì (meaning & definition)?

nationals (tính từ, phát âm Mỹ /ˈnæʃənəlz/) có nghĩa là của, liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia hoặc quốc gia (dạng biến thể ngữ pháp của "national"). of or relating to or belonging to a nation or country

Từ nationals trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnæʃənəlz/; US /ˈnæʃənəlz/.

Từ nationals là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nationals" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ nationals theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: của, liên quan đến hoặc thuộc về một quốc gia hoặc quốc gia - Nét nghĩa 2 [A2]: giới hạn hoặc vì lợi ích của một quốc gia cụ thể - Nét nghĩa 3 [A2]: liên quan đến hoặc áp dụng cho hoặc thuộc về toàn bộ quốc gia hoặc đất nước - Nét nghĩa 4 [A2]: quốc gia

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nationals:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnæʃənəlz/; US /ˈnæʃənəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nationals:

national team; national assembly; national park; national guard; national football

nationals được dùng trong câu như thế nào?

By constant retelling they have become confused and created an ideal picture of a big national hero. («Vlad the Impaler», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=54444 (bản sửa đổi 10782056); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nationals, mã đối chiếu EV-5F87E74B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nationals" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "national".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

national