Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

muffle

động từ (v)

C2
/ˈmʌfəl//ˈmʌfəl/
Biến thể:
muffles/ˈmʌfəlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
muffled/ˈmʌfəld/
(Quá khứ / Phân từ)
muffling/ˈmʌfəlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Muffle có nghĩa là làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói.

Định nghĩa Anh – Anh: Deaden (a sound or noise), especially by wrapping.

Họ từ:damp(tính từ (adj))·damply(trạng từ (adv))·dampen(động từ (v))·dull(tính từ (adj))·repress(động từ (v))·repression(danh từ (n))·strangle(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn)”:muffleC2·dampB1·muteB1·dullB1·dampenC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.muffleđộng từ (v)

    Deaden (a sound or noise), especially by wrapping.

    Làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói.

    • •

      Scions for grafting should be cut while perfectly dormant and packed in damp moss or sawdust, being careful not to have it too wet.

    Đồng nghĩa (SYN):damp/mute/dull/dampen/tone down
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.muffleđộng từ (v)

    Deaden (a sound or noise), especially by wrapping.

    Làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói.

    Đồng nghĩa (SYN):dampen/mute/dull/damp/tone down
  3. 3.muffleđộng từ (v)

    Deaden (a sound or noise), especially by wrapping.

    Làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói.

    Đồng nghĩa (SYN):dull/mute/damp/dampen/tone down
  4. 4.muffleđộng từ (v)

    Conceal or hide.

    Che giấu hoặc ẩn giấu.

    Đồng nghĩa (SYN):repress/smother/stifle/strangle
  5. 5.muffleđộng từ (v)

    Conceal or hide.

    Che giấu hoặc ẩn giấu.

    Đồng nghĩa (SYN):strangle/smother/stifle/repress
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): muffle

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

damp ↔ muffle

Mục từ "muffle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "damp, dampen, dull, repress, strangle" (làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: muffle

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "muffle" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: damp: tính từ (adj), damply: trạng từ (adv), dampen: động từ (v), dull: tính từ (adj), repress: động từ (v), repression: danh từ (n), strangle: động từ (v).

damptính từ (adj)/ˈdæmp/

hơi ướt

•

Scions for grafting should be cut while perfectly dormant and packed in damp moss or sawdust, being careful not to have it too wet.

Nguồn: Northern Nut Growers Association [Editor]: Northern Nut Growers Association Report of the Proceedings at the Fifth Annual Meeting Evansville, Indiana, August 20 and 21, 1914

damplytrạng từ (adv)

một cách ẩm ướt

•

There is a sudden change to an April-like heat: damply-hot; though fine: very trying, all feel it.

Nguồn: Sharp, Elizabeth A. (Elizabeth Amelia): William Sharp (Fiona Macleod): A Memoir Compiled by His Wife Elizabeth A. Sharp

dampenđộng từ (v)/ˈdæmpən/

bóp nghẹt hoặc đàn áp

•

And it was, as an experience, well calculated to dampen even the exuberance of spirits with which Arethusa had fared forth to this new adventure.

Nguồn: Fox, Frances Barton: The Heart of Arethusa

dulltính từ (adj)/ˈdʌl/

thiếu sự sống động hoặc hoạt hình

•

It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.

Nguồn: Norbury, John: The box of whistles

repressđộng từ (v)/ɹiˈpɹɛs/

hạ bệ bằng vũ lực hoặc đe dọa

•

To-morrow we will talk; to-night I could not repress my impatience to see you, though but for a few moments.

Nguồn: Evans, Augusta J. (Augusta Jane): Macaria

repressiondanh từ (n)/ɹiˈpɹɛʃən/

một tình trạng bị nô dịch cưỡng bức

•

It has been an unusual case of repression, for one thing.

“Có một điều, đó là một trường hợp đàn áp bất thường.

Nguồn: Stratton-Porter, Gene: A Girl of the Limberlost

strangleđộng từ (v)/ˈstɹæŋɡəl/

giết bằng cách bóp cổ họng để cắt không khí

•

They ordered Feintise, the old Queen's waiting-woman, to strangle the Queen's three children and the son of Princess Brunette, and bury them secretly.

Nguồn: Crane, Walter: The Frog Prince and Other Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: muffle

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "muffle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • choke damp
  • damp the ardour
  • cold damp
  • damp grass
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: muffle

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "muffle" phân theo từng nét nghĩa (làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "muffle" ở nét nghĩa "làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói" (ngoài ra "damp" còn biểu thị: làm cho mơ hồ, che khuất hoặc làm cho (hình ảnh) khó nhìn thấy hơn).

“Scions for grafting should be cut while perfectly dormant and packed in damp moss or sawdust, being careful not to have it too wet.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "muffle" khi diễn đạt nét nghĩa: làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "muffle" khi diễn đạt nét nghĩa: làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói.

“It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”

Đồng nghĩa với "muffle" ở nét nghĩa "làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói" (ngoài ra "dampen" còn biểu thị: bóp nghẹt hoặc đàn áp).

“And it was, as an experience, well calculated to dampen even the exuberance of spirits with which Arethusa had fared forth to this new adventure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "muffle" khi diễn đạt nét nghĩa: làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói.

Đồng nghĩa với "muffle" ở nét nghĩa "che giấu hoặc ẩn giấu" (ngoài ra "repress" còn biểu thị: hạ bệ bằng vũ lực hoặc đe dọa).

“To-morrow we will talk; to-night I could not repress my impatience to see you, though but for a few moments."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: muffle

12 câu trong kho sách →
Scions for grafting should be cut while perfectly dormant and packed in damp moss or sawdust, being careful not to have it too wet.
Northern Nut Growers Association [Editor]: Northern Nut Growers Association Report of the Proceedings at the Fifth Annual Meeting Evansville, Indiana, August 20 and 21, 1914, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A warm, damp cellar always ruins them; keep them through winter in the coolest dry place possible, without severe freezing.
Walden, J. H.: Soil Culture Containing a Comprehensive View of Agriculture, Horticulture, Pomology, Domestic Animals, Rural Economy, and Agricultural Literature
For a second they stood still, panting aloud, with crimson cheeks and hair stuck in damp wisps to their hot foreheads.
Havard, Aline: Captain Lucy in France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Blessed if I know,” answered Rob, pushing his cap away from his damp forehead and scowling.
Barbour, Ralph Henry: Kingsford, Quarter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My mother had purchased at Mackinac a keg of powder, which, as they thought it a little damp, was here spread out to dry.
Tanner, John, 1780?-1847: A Narrative of the Captivity and Adventures of John Tanner (U.S. Interpreter at the Saut de Ste. Marie) During Thirty Years Residence among the Indians in the Interior of North America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All the men belonging to a boat generally live in the same damp and narrow hut.
Hartwig, G. (Georg): The Polar World A popular description of man and nature in the Arctic and Antarctic regions of the globe
And it wuz to me he turned for comfort and solace when them bubbles bust over his head in a damp drizzle (metafor).
Holley, Marietta: Samantha on the Race Problem, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A damp, ill-smelling cellar was the place where he spent his days, and his nights were passed in an equally repulsive attic.
Mott, Abigail, 1766-1851 [Compiler]: Narratives of Colored Americans, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: muffle

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “muffle” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Scions for grafting should be cut while perfectly dormant and packed in damp moss or sawdust, being careful not to have it too wet.”

Nguồn: Northern Nut Growers Association [Editor]: Northern Nut Growers Association Report of the Proceedings at the Fifth Annual Meeting Evansville, Indiana, August 20 and 21, 1914

“A warm, damp cellar always ruins them; keep them through winter in the coolest dry place possible, without severe freezing.”

Nguồn: Walden, J. H.: Soil Culture Containing a Comprehensive View of Agriculture, Horticulture, Pomology, Domestic Animals, Rural Economy, and Agricultural Literature

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “muffle”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “muffle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “muffle”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “muffle” với tần suất cao:

86 lần trong kho sách
76 lần trong kho sách
470 lần trong kho sách
185 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “muffle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “muffle”:

Đồng nghĩa:dampmutedulldampen

“Scions for grafting should be cut while perfectly dormant and packed in damp moss or sawdust, being careful not to have it too wet.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “muffle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌfəl/; US /ˈmʌfəl/.

muffle (động từ): làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói

Định nghĩa tiếng Anh: Deaden (a sound or noise), especially by wrapping.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

damp ↔ muffle

Họ từ trong dữ liệu: damp: tính từ (adj) · damply: trạng từ (adv) · dampen: động từ (v) · dull: tính từ (adj) · repress: động từ (v) · repression: danh từ (n) · strangle: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi86 lần trong kho sách

choke damp

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "muffle" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm76 lần trong kho sách

damp the ardour

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "muffle" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái470 lần trong kho sách

cold damp

Nét nghĩa mở rộng: deaden (a sound or noise), especially by wrapping (làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “muffle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: muffle

Hỏi đáp trọng tâm

muffle nghĩa là gì (meaning & definition)?

muffle (động từ, phát âm Mỹ /ˈmʌfəl/) có nghĩa là làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "damp"). deaden (a sound or noise), especially by wrapping

Từ muffle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌfəl/; US /ˈmʌfəl/.

Từ muffle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "muffle" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: muffles; Quá khứ / Phân từ: muffled; Dạng V-ing: muffling.

Các nét nghĩa của từ muffle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói (Ví dụ: “Scions for grafting should be cut while perfectly dormant and packed in damp moss or sawdust, being careful not to have it too wet.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói - Nét nghĩa 3 [B1]: làm chết (âm thanh hoặc tiếng ồn), đặc biệt là bằng cách gói - Nét nghĩa 4 [B2]: che giấu hoặc ẩn giấu - Nét nghĩa 5 [B2]: che giấu hoặc ẩn giấu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ muffle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌfəl/; US /ˈmʌfəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: muffles; Quá khứ / Phân từ: muffled; Dạng V-ing: muffling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ muffle:

choke damp; damp the ardour; cold damp; damp grass

muffle được dùng trong câu như thế nào?

Scions for grafting should be cut while perfectly dormant and packed in damp moss or sawdust, being careful not to have it too wet. (Northern Nut Growers Association [Editor], Northern Nut Growers Association Report of the Proceedings at the Fifth Annual Meeting Evansville, Indiana, August 20 and 21, 1914. Nguồn: Project Gutenberg #24559.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/muffle, mã đối chiếu EV-11EFB008. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "muffle" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "damp, dampen, dull, repress, strangle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

damp, dampen, dull, repress, strangle