muffled
tính từ (adj)
Muffled có nghĩa là được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn.
Định nghĩa Anh – Anh: Being or made softer or less loud or clear.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.muffledtính từ (adj)
Being or made softer or less loud or clear.
Được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn.
- •
It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dull thud431 lần trong kho sách
- •dull roar268 lần trong kho sách
- •dull red861 lần trong kho sách
- •dull witted194 lần trong kho sách
- •dull routine202 lần trong kho sách
- •dull monotony195 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): muffled
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
dull ↔ muffled
Mục từ "muffled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dull" (được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: muffled
Họ từ của "muffled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dull: tính từ (adj).
thiếu sự sống động hoặc hoạt hình
It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.
Nguồn: Norbury, John: The box of whistles
Cụm từ & Collocations: muffled
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "muffled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dull thud
Next moment there was another bound, and a dull thud.
Reid, Forrest: The Spring Song
- dull roar
- dull red
It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.
Norbury, John: The box of whistles
- dull witted
- dull routine
- dull monotony
Đồng nghĩa & Sắc thái: muffled
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "muffled" phân theo từng nét nghĩa (được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "muffled" ở nét nghĩa "được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn" (ngoài ra "dull" còn biểu thị: thiếu sự sống động hoặc hoạt hình).
“It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "muffled" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn.
Câu dẫn chứng văn học: muffled
12 câu trong kho sách →It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.That dull, unusual murmur he had noticed in the courtyard, that never-ceasing, monotonous, subterranean muttering, was unmistakable.What’s the good of my youth to me, here in this dull little hole?The old crone glanced up at him crookedly out of her dull, narrow eyes.And you speak every word so that the dullest boy will get it.”In the hand specimen it is a dark brown rock of dull aspect with greenish patches, and shows marked magnetic polarity.As she sat there the dull pain of a hopeless loneliness took possession of her.On closing both eyes all the portion in which the whirling currents are seen appears as dull purple.Đọc mở rộng theo CEFR: muffled
Từ vựng bậcB1→“It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”
Nguồn: Norbury, John: The box of whistles
“That dull, unusual murmur he had noticed in the courtyard, that never-ceasing, monotonous, subterranean muttering, was unmistakable.”
Nguồn: Various: The Cornhill Magazine (vol. XLI, no. 245 new series, November 1916)
Cấu trúc & Vận dụng: “muffled”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “muffled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “muffled”
Dữ liệu từ nguyên: dull ↔ muffled
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “muffled”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “muffled” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “muffled”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
muffled (tính từ): được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Being or made softer or less loud or clear.
dull ↔ muffled
Họ từ trong dữ liệu: dull: tính từ (adj)
dull thud
“Next moment there was another bound, and a dull thud.”
dull roar
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "muffled" trong câu.
dull red
“It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”
Ứng dụng & Mở rộng: “muffled”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “muffled” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “muffled”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “muffled” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “muffled” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: muffled
Hỏi đáp trọng tâmmuffled nghĩa là gì (meaning & definition)?
muffled (tính từ, phát âm Mỹ /ˈmʌfəld/) có nghĩa là được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dull"). being or made softer or less loud or clear
Từ muffled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌfəld/; US /ˈmʌfəld/.
Từ muffled là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "muffled" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ muffled theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn (Ví dụ: “It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ muffled:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌfəld/; US /ˈmʌfəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ muffled:
dull thud; dull roar; dull red; dull witted; dull routine
muffled được dùng trong câu như thế nào?
It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining. (John Norbury, The box of whistles. Nguồn: Project Gutenberg #71862.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)