Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

softened

tính từ (adj)

B1
/ˈsɔfənd//ˈsɔfənd/

Softened có nghĩa là được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn.

Định nghĩa Anh – Anh: Being or made softer or less loud or clear.

Họ từ:dull(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.softenedtính từ (adj)

    Being or made softer or less loud or clear.

    Được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn.

    • •

      It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.

    Đồng nghĩa (SYN):dull/muffled/muted
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): softened

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dull ↔ softened

Mục từ "softened" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dull" (được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: softened

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "softened" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dull: tính từ (adj).

dulltính từ (adj)/ˈdʌl/

thiếu sự sống động hoặc hoạt hình

•

It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.

Nguồn: Norbury, John: The box of whistles

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: softened

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "softened". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dull thud

    Next moment there was another bound, and a dull thud.

    Reid, Forrest: The Spring Song

  • dull roar
  • dull red

    It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.

    Norbury, John: The box of whistles

  • dull witted
  • dull routine
  • dull monotony
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: softened

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "softened" phân theo từng nét nghĩa (được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "softened" ở nét nghĩa "được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn" (ngoài ra "dull" còn biểu thị: thiếu sự sống động hoặc hoạt hình).

“It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "softened" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "softened" khi diễn đạt nét nghĩa: được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: softened

12 câu trong kho sách →
It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.
Norbury, John: The box of whistles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That dull, unusual murmur he had noticed in the courtyard, that never-ceasing, monotonous, subterranean muttering, was unmistakable.
Various: The Cornhill Magazine (vol. XLI, no. 245 new series, November 1916), Tiếng Anh (Anh - Anh)
What’s the good of my youth to me, here in this dull little hole?
Syrett, Netta: Anne Page, Nguyên văn tác phẩm
The old crone glanced up at him crookedly out of her dull, narrow eyes.
Upward, Allen: A crown of straw, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And you speak every word so that the dullest boy will get it.”
Taggart, Marion Ames: The cable, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the hand specimen it is a dark brown rock of dull aspect with greenish patches, and shows marked magnetic polarity.
Ball, John: The geography and geology of south-eastern Egypt, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As she sat there the dull pain of a hopeless loneliness took possession of her.
Bromfield, Louis: A good woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On closing both eyes all the portion in which the whirling currents are seen appears as dull purple.
Edridge-Green, F. W. (Frederick William): The Hunterian lectures on colour-vision and colour-blindness, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: softened

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “softened” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”

Nguồn: Norbury, John: The box of whistles

“That dull, unusual murmur he had noticed in the courtyard, that never-ceasing, monotonous, subterranean muttering, was unmistakable.”

Nguồn: Various: The Cornhill Magazine (vol. XLI, no. 245 new series, November 1916)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “softened”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “softened” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “softened”

Dữ liệu từ nguyên: dull ↔ softened

Các biến thể thuộc họ từ “softened”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “softened”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “softened” với tần suất cao:

431 lần trong kho sách
268 lần trong kho sách
861 lần trong kho sách
194 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “softened”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “softened”:

Đồng nghĩa:dullmuffledmuted

“It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “softened”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔfənd/; US /ˈsɔfənd/.

softened (tính từ): được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Being or made softer or less loud or clear.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dull ↔ softened

Họ từ trong dữ liệu: dull: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi431 lần trong kho sách

dull thud

“Next moment there was another bound, and a dull thud.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm268 lần trong kho sách

dull roar

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "softened" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái861 lần trong kho sách

dull red

“It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “softened”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: softened

Hỏi đáp trọng tâm

softened nghĩa là gì (meaning & definition)?

softened (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsɔfənd/) có nghĩa là được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dull"). being or made softer or less loud or clear

Từ softened trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɔf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔfənd/; US /ˈsɔfənd/.

Từ softened là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "softened" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ softened theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: được hoặc làm cho nhẹ nhàng hơn hoặc ít ồn ào hoặc rõ ràng hơn (Ví dụ: “It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ softened:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɔfənd/; US /ˈsɔfənd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ softened:

dull thud; dull roar; dull red; dull witted; dull routine

softened được dùng trong câu như thế nào?

It is surrounded by a plaster curtain or mantle, coloured blue, with a dull red lining. (John Norbury, The box of whistles. Nguồn: Project Gutenberg #71862.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/softened, mã đối chiếu EV-F5276CF1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "softened" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dull".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dull