mountainous
tính từ (adj)
Mountainous có nghĩa là Mountainous mô tả một nơi hoặc vùng có nhiều núi, có nhiều núi.
Định nghĩa Anh - Anh: Having many mountains.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mountainoustính từ (adj)
(With many mountains)
[geography]Having many mountains.
Có nhiều núi.
Từ nguyên học (Etymology): mountainous
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: mountainous
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mountainous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: mountainous
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “mountainous”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mountainous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mountainous”
Mục từ cốt lõi: mountainous: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mountainous”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mountainous”:
Gợi ý luyện tập với “mountainous”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mountainous (adjective): Có nhiều núi.
Định nghĩa tiếng Anh: Having many mountains.
mountainous (tính từ (adj))
mountainous: Có nhiều núi.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mountainous" trong câu.
mountainous (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mountainous" trong câu.
mountainous (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "mountainous".
Ứng dụng & Mở rộng: “mountainous”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mountainous”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mountainous”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mountainous” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “mountainous” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mountainous
Hỏi đáp trọng tâmmountainous nghĩa là gì (meaning & definition)?
Mountainous mô tả một nơi hoặc vùng có nhiều núi. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Having many mountains.
Từ mountainous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmaʊn/), tách âm: ˈmaʊn-tən-əs. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaʊn.tɪ.nəs/; US /ˈmaʊn.tən.əs/.
Từ mountainous là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mountainous" giữ vai trò từ loại là adjective.
Các nét nghĩa của từ mountainous theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Có nhiều núi.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mountainous:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmaʊn.tɪ.nəs/; US /ˈmaʊn.tən.əs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.