Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mothered

danh từ (n)

A1

Mothered có nghĩa là mothered (danh từ) có nghĩa là người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn) (dạng biến thể ngữ pháp của "mother"), người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn).

Định nghĩa Anh - Anh: A woman who has given birth to a child (also used as a term of address to your mother).

Họ từ:mother(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mothereddanh từ (n)

    A woman who has given birth to a child (also used as a term of address to your mother).

    Người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn).

    Đồng nghĩa (SYN):mother/female parent
    Trái nghĩa (OPP):father
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.mothereddanh từ (n)

    A stringy slimy substance consisting of yeast cells and bacteria.

    Một chất nhầy nhụa bao gồm các tế bào nấm men và vi khuẩn.

    Đồng nghĩa (SYN):mother
  3. 3.mothereddanh từ (n)

    A term of address for an elderly woman.

    Một thuật ngữ xưng hô dành cho một người phụ nữ lớn tuổi.

    Đồng nghĩa (SYN):mother
  4. 4.motheredđộng từ (v)

    Care for like a mother.

    Mẹ.

    Đồng nghĩa (SYN):mother/fuss/overprotect
  5. 5.motheredđộng từ (v)

    Make children.

    Làm cho trẻ em.

    Đồng nghĩa (SYN):mother/beget/get/engender/father/sire
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mothered

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mother ↔ mothered

Mục từ "mothered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "mother" (người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: mothered

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "mothered" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: mother: danh từ (n).

motherdanh từ (n)/ˈmʌðɚ/

người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn)

•

Many deplored the probability of an open rupture with the mother country and refused acquiescence in any measure that should tend to such a result.

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings of America

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mothered

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "mothered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dear mother
  • poor mother
  • mother in law
  • mother died
  • step mother
  • queen mother
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mothered

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mothered" phân theo từng nét nghĩa (người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "mothered" ở nét nghĩa "người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn)" (ngoài ra "mother" còn biểu thị: một chất nhầy nhụa bao gồm các tế bào nấm men và vi khuẩn).

“Many deplored the probability of an open rupture with the mother country and refused acquiescence in any measure that should tend to such a result.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mothered" khi diễn đạt nét nghĩa: người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn).

Đồng nghĩa trực tiếp với "mothered" khi diễn đạt nét nghĩa: mẹ.

“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mothered" khi diễn đạt nét nghĩa: mẹ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mothered" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho trẻ em.

Đồng nghĩa với "mothered" ở nét nghĩa "làm cho trẻ em" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mothered

For a period of about three years he was homeless after his mother lost her home, due to foreclosure.

Trong khoảng thời gian khoảng ba năm, anh trở thành người vô gia cư sau khi mẹ anh mất nhà do bị tịch thu tài sản thế chấp.

Wikipedia contributors: DJ Quik
Many deplored the probability of an open rupture with the mother country and refused acquiescence in any measure that should tend to such a result.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings of America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Mystery weaves its spell about the characters, including two brides, their mothers, and the men who wooed them.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
"Mother," he said one evening, when he caught her alone for an instant, "your face makes me wish that I were not going.
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hitherto he had kissed no one but his mother; now he laid his cheek against the smooth neck of the miller’s daughter.
O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1916, and the yearbook of the American short story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Miss Parsons left the baby with the mother and went out to fetch another.
Delmar, Viña: Bad girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It seemed a mockery to him that this should be his mother.
Cummings, Ray: The man who was two men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Maxine excused herself; she said she had to help her mother with the tea.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mothered

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mothered” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Many deplored the probability of an open rupture with the mother country and refused acquiescence in any measure that should tend to such a result.”

Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Historic buildings of America

“Mystery weaves its spell about the characters, including two brides, their mothers, and the men who wooed them.”

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mothered”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mothered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mothered”

Dữ liệu từ nguyên: mother ↔ mothered

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mothered”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mothered” với tần suất cao:

7.099 lần trong kho sách
5.425 lần trong kho sách
3.724 lần trong kho sách
2.879 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mothered”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mothered”:

“Many deplored the probability of an open rupture with the mother country and refused acquiescence in any measure that should tend to such a result.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mothered”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

mothered (danh từ): người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn)

Định nghĩa tiếng Anh: A woman who has given birth to a child (also used as a term of address to your mother).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

mother ↔ mothered

Họ từ trong dữ liệu: mother: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.099 lần trong kho sách

dear mother

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mothered" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.425 lần trong kho sách

poor mother

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mothered" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.724 lần trong kho sách

mother in law

Nét nghĩa mở rộng: a stringy slimy substance consisting of yeast cells and bacteria (một chất nhầy nhụa bao gồm các tế bào nấm men và vi khuẩn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mothered”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mothered

Hỏi đáp trọng tâm

mothered nghĩa là gì (meaning & definition)?

mothered (danh từ) có nghĩa là người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn) (dạng biến thể ngữ pháp của "mother"). a woman who has given birth to a child (also used as a term of address to your mother)

Từ mothered là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mothered" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ mothered theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn) - Nét nghĩa 2 [A1]: một chất nhầy nhụa bao gồm các tế bào nấm men và vi khuẩn - Nét nghĩa 3 [A1]: một thuật ngữ xưng hô dành cho một người phụ nữ lớn tuổi - Nét nghĩa 4 [A1]: mẹ - Nét nghĩa 5 [A1]: làm cho trẻ em

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mothered:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mothered:

dear mother; poor mother; mother in law; mother died; step mother

mothered được dùng trong câu như thế nào?

Many deplored the probability of an open rupture with the mother country and refused acquiescence in any measure that should tend to such a result. (Esther, 1865-1930 [Editor] Singleton, Historic buildings of America; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mothered, mã đối chiếu EV-38929D8B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "mothered" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "mother".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

mother