meliorate
động từ (v)
- meliorates
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- meliorated
- (Quá khứ / Phân từ)
- meliorating
- (Dạng V-ing)
Meliorate có nghĩa là meliorate (động từ) có nghĩa là để làm tốt hơn, để làm tốt hơn.
Định nghĩa Anh - Anh: To make better.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.meliorateđộng từ (v)
To make better.
Để làm tốt hơn.
- •
These advancements improve efficiency, enable breakthroughs, and create opportunities for growth.
Những tiến bộ này nâng cao hiệu quả, tạo ra những đột phá và tạo cơ hội phát triển.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •greatly improve1.152 lần trong kho sách
- •improve the quality482 lần trong kho sách
- •improve performance276 lần trong kho sách
- •significantly improve201 lần trong kho sách
- •improve quality264 lần trong kho sách
- •considerably improve175 lần trong kho sách
- •
- 2.meliorateđộng từ (v)
Get better.
Trở nên tốt hơn.
Từ nguyên học (Etymology): meliorate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
improve ↔ meliorate
Mục từ "meliorate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "improve" (để làm tốt hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: meliorate
Họ từ của "meliorate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: improve: động từ (v), improvement: danh từ (n).
để làm tốt hơn
He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 20, No. 117, July, 1867 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics
một sự thay đổi tốt hơn
In five minutes he expressed himself as feeling relieved, and sat up in bed to show us the improvement.
Nguồn: Kane, H. H. (Harry Hubbell): Drugs that enslave
Cụm từ & Collocations: meliorate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "meliorate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- greatly improve
- improve the quality
- improve performance
- significantly improve
- improve quality
- considerably improve
Đồng nghĩa & Sắc thái: meliorate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "meliorate" phân theo từng nét nghĩa (để làm tốt hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "meliorate" ở nét nghĩa "để làm tốt hơn" (ngoài ra "improve" còn biểu thị: trở nên tốt hơn).
“He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "meliorate" khi diễn đạt nét nghĩa: để làm tốt hơn.
“The republic was managed with no better success in war than at home.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "meliorate" khi diễn đạt nét nghĩa: để làm tốt hơn.
Câu dẫn chứng văn học: meliorate
These advancements improve efficiency, enable breakthroughs, and create opportunities for growth.Những tiến bộ này nâng cao hiệu quả, tạo ra những đột phá và tạo cơ hội phát triển.
If you are interested in improving the clock or have questions and comments about it, please join us on the /Project Discussion/ page.Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện đồng hồ hoặc có câu hỏi và nhận xét về nó, vui lòng tham gia với chúng tôi trên trang /Thảo luận dự án/.
He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others.The absence of any attempt to improve the natural advantages of the sites is remarkable.The east end was, however, considerably improved by the removal of the huge altar screen that concealed much of it.The Disston saw also embodied an improved blade shape which made it "lighter and more convenient by giving it a greater taper to the point."The course is a fine one, and is being improved yearly and the annual Cup is now worth between two and three thousand pounds.If this had been no fault of Dean’s, it was Tim’s good fortune, and he resolved to improve his advantage to the utmost.Đọc mở rộng theo CEFR: meliorate
Từ vựng bậcA2→“These advancements improve efficiency, enable breakthroughs, and create opportunities for growth.”
Những tiến bộ này nâng cao hiệu quả, tạo ra những đột phá và tạo cơ hội phát triển.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Data Centers and Energy
“If you are interested in improving the clock or have questions and comments about it, please join us on the /Project Discussion/ page.”
Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện đồng hồ hoặc có câu hỏi và nhận xét về nó, vui lòng tham gia với chúng tôi trên trang /Thảo luận dự án/.
Nguồn: Tác phẩm mở: Bloom Clock
Cấu trúc & Vận dụng: “meliorate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “meliorate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “meliorate”
Dữ liệu từ nguyên: improve ↔ meliorate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “meliorate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “meliorate” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “meliorate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “meliorate”:
“He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others.”
Gợi ý luyện tập với “meliorate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
meliorate (động từ): để làm tốt hơn
Định nghĩa tiếng Anh: To make better.
improve ↔ meliorate
Họ từ trong dữ liệu: improve: động từ (v), improvement: danh từ (n)
greatly improve
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "meliorate" trong câu.
improve the quality
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "meliorate" trong câu.
improve performance
Nét nghĩa mở rộng: get better (trở nên tốt hơn)
Ứng dụng & Mở rộng: “meliorate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “meliorate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “meliorate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “meliorate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “meliorate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: meliorate
Hỏi đáp trọng tâmmeliorate nghĩa là gì (meaning & definition)?
meliorate (động từ) có nghĩa là để làm tốt hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "improve"). to make better
Từ meliorate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "meliorate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: meliorates; Quá khứ / Phân từ: meliorated; Dạng V-ing: meliorating.
Các nét nghĩa của từ meliorate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: để làm tốt hơn (Ví dụ: “These advancements improve efficiency, enable breakthroughs, and create opportunities for growth.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: trở nên tốt hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ meliorate:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: meliorates; Quá khứ / Phân từ: meliorated; Dạng V-ing: meliorating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ meliorate:
greatly improve; improve the quality; improve performance; significantly improve; improve quality
meliorate được dùng trong câu như thế nào?
He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 20, No. 117, July, 1867 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))