Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ameliorate

động từ (v)

A2
/əˈmiljɚˌeɪt//əˈmiljɚˌeɪt/
Biến thể:
ameliorates/əˈmiljɚˌeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
ameliorated/əˈmiljɚˌeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
ameliorating/əˈmiljɚˌeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Ameliorate có nghĩa là để làm tốt hơn.

Định nghĩa Anh - Anh: To make better.

Họ từ:improve(động từ (v))/improvement(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “để làm tốt hơn”:ameliorateA2/improveA2/betterA1/amendA2/meliorateA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ameliorateđộng từ (v)

    To make better.

    Để làm tốt hơn.

    • •

      These advancements improve efficiency, enable breakthroughs, and create opportunities for growth.

      Những tiến bộ này nâng cao hiệu quả, tạo ra những đột phá và tạo cơ hội phát triển.

    Đồng nghĩa (SYN):improve/better/amend/meliorate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.ameliorateđộng từ (v)

    Get better.

    Trở nên tốt hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):improve/better/meliorate
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ameliorate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

improve ↔ ameliorate

Mục từ "ameliorate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "improve" (để làm tốt hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ameliorate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ameliorate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: improve: động từ (v), improvement: danh từ (n).

improveđộng từ (v)/ˌɪmˈpɹuv/

để làm tốt hơn

•

He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 20, No. 117, July, 1867 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics

improvementdanh từ (n)/ˌɪmˈpɹuvmənt/

một sự thay đổi tốt hơn

•

In five minutes he expressed himself as feeling relieved, and sat up in bed to show us the improvement.

Nguồn: Kane, H. H. (Harry Hubbell): Drugs that enslave

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ameliorate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ameliorate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • greatly improve
  • improve the quality
  • improve performance
  • significantly improve
  • improve quality
  • considerably improve
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ameliorate

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ameliorate" phân theo từng nét nghĩa (để làm tốt hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ameliorate" ở nét nghĩa "để làm tốt hơn" (ngoài ra "improve" còn biểu thị: trở nên tốt hơn).

“He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ameliorate" khi diễn đạt nét nghĩa: để làm tốt hơn.

“The republic was managed with no better success in war than at home.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ameliorate" khi diễn đạt nét nghĩa: để làm tốt hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ameliorate" khi diễn đạt nét nghĩa: để làm tốt hơn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ameliorate

These advancements improve efficiency, enable breakthroughs, and create opportunities for growth.

Những tiến bộ này nâng cao hiệu quả, tạo ra những đột phá và tạo cơ hội phát triển.

Tác phẩm mở: Lentis/Data Centers and Energy
If you are interested in improving the clock or have questions and comments about it, please join us on the /Project Discussion/ page.

Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện đồng hồ hoặc có câu hỏi và nhận xét về nó, vui lòng tham gia với chúng tôi trên trang /Thảo luận dự án/.

Tác phẩm mở: Bloom Clock
He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 20, No. 117, July, 1867 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics
The absence of any attempt to improve the natural advantages of the sites is remarkable.
Mindeleff, Cosmos: The Cliff Ruins of Canyon de Chelly, Arizona Sixteenth Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1894-95, Government Printing Office, Washington, 1897, pages 73-198, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The east end was, however, considerably improved by the removal of the huge altar screen that concealed much of it.
Palmer, G. H. (George Henry): Bell's Cathedrals: The Cathedral Church of Rochester A Description of its Fabric and a Brief History of the Episcopal See, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Disston saw also embodied an improved blade shape which made it "lighter and more convenient by giving it a greater taper to the point."
Welsh, Peter C.: Woodworking Tools 1600-1900, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The course is a fine one, and is being improved yearly and the annual Cup is now worth between two and three thousand pounds.
Lang, W. H. [Editor]: Racehorses in Australia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If this had been no fault of Dean’s, it was Tim’s good fortune, and he resolved to improve his advantage to the utmost.
Franklin, Roy: Fighting for fortune, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ameliorate

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ameliorate” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“These advancements improve efficiency, enable breakthroughs, and create opportunities for growth.”

Những tiến bộ này nâng cao hiệu quả, tạo ra những đột phá và tạo cơ hội phát triển.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Data Centers and Energy

“If you are interested in improving the clock or have questions and comments about it, please join us on the /Project Discussion/ page.”

Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện đồng hồ hoặc có câu hỏi và nhận xét về nó, vui lòng tham gia với chúng tôi trên trang /Thảo luận dự án/.

Nguồn: Tác phẩm mở: Bloom Clock

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ameliorate”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ameliorate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ameliorate”

Dữ liệu từ nguyên: improve ↔ ameliorate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ameliorate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ameliorate” với tần suất cao:

1.152 lần trong kho sách
482 lần trong kho sách
276 lần trong kho sách
201 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ameliorate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ameliorate”:

“He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ameliorate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈmiljɚˌeɪt/; US /əˈmiljɚˌeɪt/.

ameliorate (động từ): để làm tốt hơn

Định nghĩa tiếng Anh: To make better.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

improve ↔ ameliorate

Họ từ trong dữ liệu: improve: động từ (v), improvement: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.152 lần trong kho sách

greatly improve

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ameliorate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm482 lần trong kho sách

improve the quality

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ameliorate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái276 lần trong kho sách

improve performance

Nét nghĩa mở rộng: get better (trở nên tốt hơn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ameliorate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ameliorate

Hỏi đáp trọng tâm

ameliorate nghĩa là gì (meaning & definition)?

ameliorate (động từ, phát âm Mỹ /əˈmiljɚˌeɪt/) có nghĩa là để làm tốt hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "improve"). to make better

Từ ameliorate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmil/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈmiljɚˌeɪt/; US /əˈmiljɚˌeɪt/.

Từ ameliorate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ameliorate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ameliorates; Quá khứ / Phân từ: ameliorated; Dạng V-ing: ameliorating.

Các nét nghĩa của từ ameliorate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: để làm tốt hơn (Ví dụ: “These advancements improve efficiency, enable breakthroughs, and create opportunities for growth.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: trở nên tốt hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ameliorate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈmiljɚˌeɪt/; US /əˈmiljɚˌeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ameliorates; Quá khứ / Phân từ: ameliorated; Dạng V-ing: ameliorating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ameliorate:

greatly improve; improve the quality; improve performance; significantly improve; improve quality

ameliorate được dùng trong câu như thế nào?

He may be said to have created the "action" of the piano, though his devices have been subsequently improved upon by others. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 20, No. 117, July, 1867 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ameliorate, mã đối chiếu EV-56044395. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ameliorate" được liên kết từ mục từ "improve".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

improve