mealtime
danh từ (n)
- mealtimes
- (Số nhiều danh từ)
Mealtime có nghĩa là Mealtime là giờ ăn, thời điểm dùng bữa, giờ ăn; thời điểm dùng một bữa ăn.
Định nghĩa Anh - Anh: The time when people eat a meal.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mealtimedanh từ (n)
(Meal time)
The time when people eat a meal.
Giờ ăn; thời điểm dùng một bữa ăn.
Từ nguyên học (Etymology): mealtime
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: mealtime
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "mealtime". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: mealtime
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “mealtime”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mealtime” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mealtime”
Mục từ cốt lõi: mealtime: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mealtime”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mealtime”:
Gợi ý luyện tập với “mealtime”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mealtime (noun): Giờ ăn; thời điểm dùng một bữa ăn.
Định nghĩa tiếng Anh: The time when people eat a meal.
mealtime (danh từ (n))
mealtime: Giờ ăn; thời điểm dùng một bữa ăn.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mealtime" trong câu.
mealtime (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mealtime" trong câu.
mealtime (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "mealtime".
Ứng dụng & Mở rộng: “mealtime”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mealtime”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mealtime”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mealtime” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “mealtime” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mealtime
Hỏi đáp trọng tâmmealtime nghĩa là gì (meaning & definition)?
Mealtime là giờ ăn, thời điểm dùng bữa. Đây là danh từ đếm được, thường dùng ở số nhiều mealtimes. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): The time when people eat a meal.
Từ mealtime trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmiːl/), tách âm: ˈmiːl-taɪm. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪəl.taɪm/; US /ˈmiːl.taɪm/.
Từ mealtime là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mealtime" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: mealtimes.
Các nét nghĩa của từ mealtime theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Giờ ăn; thời điểm dùng một bữa ăn.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mealtime:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪəl.taɪm/; US /ˈmiːl.taɪm/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: mealtimes.