maturity
danh từ (n)
Maturity có nghĩa là Maturity trong ngữ cảnh sinh trưởng là trạng thái đã phát triển đầy đủ, trạng thái một người, động vật hoặc thực vật đã lớn hoặc phát triển đầy đủ.
Định nghĩa Anh - Anh: The state in which a person, animal, or plant has become fully grown or developed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.maturitydanh từ (n)[ U ]
(Full development)
[biology]The state in which a person, animal, or plant has become fully grown or developed.
Trạng thái một người, động vật hoặc thực vật đã lớn hoặc phát triển đầy đủ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •grow to maturity: phát triển đến độ trưởng thành
Từ nguyên học (Etymology): maturity
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: maturity
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "maturity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- grow to maturity
phát triển đến độ trưởng thành
Đọc mở rộng theo CEFR: maturity
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “maturity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “maturity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “maturity”
Mục từ cốt lõi: maturity: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “maturity”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “maturity” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “maturity”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “maturity”:
Gợi ý luyện tập với “maturity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
maturity (noun): Trạng thái một người, động vật hoặc thực vật đã lớn hoặc phát triển đầy đủ.
Định nghĩa tiếng Anh: The state in which a person, animal, or plant has become fully grown or developed.
maturity (danh từ (n))
grow to maturity: phát triển đến độ trưởng thành
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "maturity" trong câu.
grow to maturity: phát triển đến độ trưởng thành
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "maturity" trong câu.
grow to maturity: phát triển đến độ trưởng thành
Mở rộng biên độ diễn đạt với "maturity".
Ứng dụng & Mở rộng: “maturity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “maturity”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “maturity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “maturity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “maturity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: maturity
Hỏi đáp trọng tâmmaturity nghĩa là gì (meaning & definition)?
Maturity trong ngữ cảnh sinh trưởng là trạng thái đã phát triển đầy đủ. Cụm grow to maturity nghĩa là phát triển đến độ trưởng thành. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): The state in which a person, animal, or plant has become fully grown or developed.
Từ maturity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃʊr/), tách âm: mə-ˈtʃʊr-ə-t̬i. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈtʃʊə.rə.ti/; US /məˈtʃʊr.ə.t̬i/.
Từ maturity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "maturity" giữ vai trò từ loại là noun.
Các nét nghĩa của từ maturity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Trạng thái một người, động vật hoặc thực vật đã lớn hoặc phát triển đầy đủ.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ maturity:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈtʃʊə.rə.ti/; US /məˈtʃʊr.ə.t̬i/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ maturity:
grow to maturity (phát triển đến độ trưởng thành)