Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

maturity

danh từ (n)

/məˈtʃʊə.rə.ti//məˈtʃʊr.ə.t̬i/

Maturity có nghĩa là Maturity trong ngữ cảnh sinh trưởng là trạng thái đã phát triển đầy đủ, trạng thái một người, động vật hoặc thực vật đã lớn hoặc phát triển đầy đủ.

Định nghĩa Anh - Anh: The state in which a person, animal, or plant has become fully grown or developed.

Diễn đạt “Trạng thái một người”:maturityB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 7
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.maturitydanh từ (n)[ U ]

    (Full development)

    [biology]

    The state in which a person, animal, or plant has become fully grown or developed.

    Trạng thái một người, động vật hoặc thực vật đã lớn hoặc phát triển đầy đủ.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •grow to maturity: phát triển đến độ trưởng thành
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): maturity

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: maturity

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "maturity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • grow to maturity

    phát triển đến độ trưởng thành

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: maturity

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “maturity” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “maturity”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “maturity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “maturity”

Mục từ cốt lõi: maturity: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “maturity”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “maturity” với tần suất cao:

grow to maturity(phát triển đến độ trưởng thành)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “maturity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “maturity”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “maturity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈtʃʊə.rə.ti/; US /məˈtʃʊr.ə.t̬i/.

maturity (noun): Trạng thái một người, động vật hoặc thực vật đã lớn hoặc phát triển đầy đủ.

Định nghĩa tiếng Anh: The state in which a person, animal, or plant has become fully grown or developed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

maturity (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

grow to maturity: phát triển đến độ trưởng thành

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "maturity" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

grow to maturity: phát triển đến độ trưởng thành

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "maturity" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

grow to maturity: phát triển đến độ trưởng thành

Mở rộng biên độ diễn đạt với "maturity".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “maturity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: maturity

Hỏi đáp trọng tâm

maturity nghĩa là gì (meaning & definition)?

Maturity trong ngữ cảnh sinh trưởng là trạng thái đã phát triển đầy đủ. Cụm grow to maturity nghĩa là phát triển đến độ trưởng thành. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): The state in which a person, animal, or plant has become fully grown or developed.

Từ maturity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃʊr/), tách âm: mə-ˈtʃʊr-ə-t̬i. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈtʃʊə.rə.ti/; US /məˈtʃʊr.ə.t̬i/.

Từ maturity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "maturity" giữ vai trò từ loại là noun.

Các nét nghĩa của từ maturity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Trạng thái một người, động vật hoặc thực vật đã lớn hoặc phát triển đầy đủ.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ maturity:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈtʃʊə.rə.ti/; US /məˈtʃʊr.ə.t̬i/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ maturity:

grow to maturity (phát triển đến độ trưởng thành)

Cập nhật 30/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/maturity, mã đối chiếu EV-B1E61E15. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Trong nghĩa trạng thái phát triển đầy đủ của người, động vật hoặc thực vật, maturity là danh từ không đếm được. (đối chiếu 2026-10-30)