loses
động từ (v)
Loses có nghĩa là không giữ hoặc duy trì (dạng biến thể ngữ pháp của "lose").
Định nghĩa Anh - Anh: Fail to keep or to maintain.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.losesđộng từ (v)
Fail to keep or to maintain.
Không giữ hoặc duy trì.
- •
He loses his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lose sight9.387 lần trong kho sách
- •lose consciousness1.098 lần trong kho sách
- •lose patience1.059 lần trong kho sách
- •afford to lose923 lần trong kho sách
- •entirely lose930 lần trong kho sách
- •lose control872 lần trong kho sách
- •
- 2.losesđộng từ (v)
Fail to win.
Không thắng được.
- 3.losesđộng từ (v)
Suffer the loss of a person through death or removal.
Chịu đựng sự mất mát của một người do cái chết hoặc sự loại bỏ.
Đồng nghĩa (SYN):lose
Từ nguyên học (Etymology): loses
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lose ↔ loses
Mục từ "loses" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lose" (không giữ hoặc duy trì).
Họ từ & Biến thể từ loại: loses
Họ từ của "loses" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lose: động từ (v).
không giữ hoặc duy trì
What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?
Nguồn: Hamilton, Walter, 1844-1899 [Compiler]: Parodies of the works of English & American authors, vol. II
Cụm từ & Collocations: loses
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "loses". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lose sight
- lose consciousness
- lose patience
- afford to lose
- entirely lose
- lose control
Đồng nghĩa & Sắc thái: loses
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loses" phân theo từng nét nghĩa (không giữ hoặc duy trì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: loses
What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?He had lost Miss Lade――he had now lost himself?Like some of the Medieval mystics, the Zen students may turn into libertines, losing all control over themselves.He loses his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.It has only to be seen to be believed, and the wonder is that there were not a greater number lost.How much the South loses by this policy is shown by a Northerner’s experience in the office of one of the philanthropic societies.I had no fear of getting lost, because I had but to follow my own tracks backward when matters got to be desperate.It was there that I had lost my faith in the Christmas miracle.Đọc mở rộng theo CEFR: loses
Từ vựng bậcA2→“What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?”
Nguồn: Hamilton, Walter, 1844-1899 [Compiler]: Parodies of the works of English & American authors, vol. II
“He had lost Miss Lade――he had now lost himself?”
Nguồn: Hamilton, Walter, 1844-1899 [Compiler]: Parodies of the works of English & American authors, vol. VI
Cấu trúc & Vận dụng: “loses”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loses” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “loses”
Dữ liệu từ nguyên: lose ↔ loses
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “loses”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “loses” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loses”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loses”:
“What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?”
Gợi ý luyện tập với “loses”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
loses (động từ): không giữ hoặc duy trì
Định nghĩa tiếng Anh: Fail to keep or to maintain.
lose ↔ loses
Họ từ trong dữ liệu: lose: động từ (v)
lose sight
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loses" trong câu.
lose consciousness
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loses" trong câu.
lose patience
Nét nghĩa mở rộng: fail to win (không thắng được)
“He _____ his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: loses
He loses his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.
Nguồn: French, Joseph Lewis, 1858-1936 [Editor]: The pioneer West
“How much the South _____ by this policy is shown by a Northerner’s experience in the office of one of the philanthropic societies.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: loses
How much the South loses by this policy is shown by a Northerner’s experience in the office of one of the philanthropic societies.
Nguồn: Various: The crisis
Ứng dụng & Mở rộng: “loses”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “loses”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “loses”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “loses” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “loses” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: loses
Hỏi đáp trọng tâmloses nghĩa là gì (meaning & definition)?
loses (động từ, phát âm Mỹ /ˈluzəz/) có nghĩa là không giữ hoặc duy trì (dạng biến thể ngữ pháp của "lose"). fail to keep or to maintain
Từ loses trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈluz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzəz/; US /ˈluzəz/.
Từ loses là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "loses" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ loses theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: không giữ hoặc duy trì (Ví dụ: “He loses his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: không thắng được - Nét nghĩa 3 [A2]: chịu đựng sự mất mát của một người do cái chết hoặc sự loại bỏ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loses:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzəz/; US /ˈluzəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ loses:
lose sight; lose consciousness; lose patience; afford to lose; entirely lose
loses được dùng trong câu như thế nào?
What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head? (Walter, 1844-1899 [Compiler] Hamilton, Parodies of the works of English & American authors, vol. II; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)