Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

loses

động từ (v)

A2
/ˈluzəz//ˈluzəz/

Loses có nghĩa là không giữ hoặc duy trì (dạng biến thể ngữ pháp của "lose").

Định nghĩa Anh - Anh: Fail to keep or to maintain.

Họ từ:lose(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không giữ hoặc duy trì”:losesA2/loseA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.losesđộng từ (v)

    Fail to keep or to maintain.

    Không giữ hoặc duy trì.

    • •

      He loses his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.

    Đồng nghĩa (SYN):lose
    Trái nghĩa (OPP):keep
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.losesđộng từ (v)

    Fail to win.

    Không thắng được.

    Đồng nghĩa (SYN):lose
    Trái nghĩa (OPP):win
  3. 3.losesđộng từ (v)

    Suffer the loss of a person through death or removal.

    Chịu đựng sự mất mát của một người do cái chết hoặc sự loại bỏ.

    Đồng nghĩa (SYN):lose
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): loses

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lose ↔ loses

Mục từ "loses" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lose" (không giữ hoặc duy trì).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: loses

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "loses" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lose: động từ (v).

loseđộng từ (v)/ˈluz/

không giữ hoặc duy trì

•

What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?

Nguồn: Hamilton, Walter, 1844-1899 [Compiler]: Parodies of the works of English & American authors, vol. II

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: loses

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "loses". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lose sight
  • lose consciousness
  • lose patience
  • afford to lose
  • entirely lose
  • lose control
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: loses

1 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loses" phân theo từng nét nghĩa (không giữ hoặc duy trì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "loses" ở nét nghĩa "không giữ hoặc duy trì" (ngoài ra "lose" còn biểu thị: không thắng được).

“What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: loses

What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?
Hamilton, Walter, 1844-1899 [Compiler]: Parodies of the works of English & American authors, vol. II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had lost Miss Lade――he had now lost himself?
Hamilton, Walter, 1844-1899 [Compiler]: Parodies of the works of English & American authors, vol. VI, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Like some of the Medieval mystics, the Zen students may turn into libertines, losing all control over themselves.
Suzuki, Daisetz Teitaro: Essays in Zen Buddhism, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He loses his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.
French, Joseph Lewis, 1858-1936 [Editor]: The pioneer West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It has only to be seen to be believed, and the wonder is that there were not a greater number lost.
Pugh, George: At the back of the world, Tiếng Anh (Anh - Anh)
How much the South loses by this policy is shown by a Northerner’s experience in the office of one of the philanthropic societies.
Various: The crisis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I had no fear of getting lost, because I had but to follow my own tracks backward when matters got to be desperate.
Various: Robert Merry's Museum, Volumes I-II (1841)
It was there that I had lost my faith in the Christmas miracle.
Bordeaux, Henry: The house, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: loses

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “loses” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?”

Nguồn: Hamilton, Walter, 1844-1899 [Compiler]: Parodies of the works of English & American authors, vol. II

“He had lost Miss Lade――he had now lost himself?”

Nguồn: Hamilton, Walter, 1844-1899 [Compiler]: Parodies of the works of English & American authors, vol. VI

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “loses”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loses” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “loses”

Dữ liệu từ nguyên: lose ↔ loses

Các biến thể thuộc họ từ “loses”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “loses”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “loses” với tần suất cao:

9.387 lần trong kho sách
1.098 lần trong kho sách
1.059 lần trong kho sách
923 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loses”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loses”:

Đồng nghĩa:lose

“What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “loses”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzəz/; US /ˈluzəz/.

loses (động từ): không giữ hoặc duy trì

Định nghĩa tiếng Anh: Fail to keep or to maintain.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lose ↔ loses

Họ từ trong dữ liệu: lose: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.387 lần trong kho sách

lose sight

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loses" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.098 lần trong kho sách

lose consciousness

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loses" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.059 lần trong kho sách

lose patience

Nét nghĩa mở rộng: fail to win (không thắng được)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He _____ his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: loses

He loses his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.

Nguồn: French, Joseph Lewis, 1858-1936 [Editor]: The pioneer West

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“How much the South _____ by this policy is shown by a Northerner’s experience in the office of one of the philanthropic societies.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: loses

How much the South loses by this policy is shown by a Northerner’s experience in the office of one of the philanthropic societies.

Nguồn: Various: The crisis

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “loses”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: loses

Hỏi đáp trọng tâm

loses nghĩa là gì (meaning & definition)?

loses (động từ, phát âm Mỹ /ˈluzəz/) có nghĩa là không giữ hoặc duy trì (dạng biến thể ngữ pháp của "lose"). fail to keep or to maintain

Từ loses trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈluz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzəz/; US /ˈluzəz/.

Từ loses là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "loses" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ loses theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: không giữ hoặc duy trì (Ví dụ: “He loses his vigorous appearance, and literally becomes worn down and decrepit.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: không thắng được - Nét nghĩa 3 [A2]: chịu đựng sự mất mát của một người do cái chết hoặc sự loại bỏ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loses:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈluzəz/; US /ˈluzəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ loses:

lose sight; lose consciousness; lose patience; afford to lose; entirely lose

loses được dùng trong câu như thế nào?

What was it rank obstruction bred, And made Sir Stafford lose his head? (Walter, 1844-1899 [Compiler] Hamilton, Parodies of the works of English & American authors, vol. II; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/loses, mã đối chiếu EV-4F7D617B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "loses" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "lose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

lose