Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

libretto

danh từ (n)

B2

Libretto có nghĩa là libretto (danh từ) có nghĩa là lời bài hát, ca từ, lời bài hát, ca từ.

Định nghĩa Anh - Anh: The words of a song.

Họ từ:lyrics(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lời bài hát”:librettoB2/lyricsB2/wordsB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.librettodanh từ (n)

    The words of a song.

    Lời bài hát, ca từ.

    • •

      The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart.

      Cuốn sách, lời bài hát và âm nhạc được viết bởi Lionel Bart.

    Đồng nghĩa (SYN):lyrics/words
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): libretto

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lyrics ↔ libretto

Mục từ "libretto" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lyrics" (lời bài hát, ca từ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: libretto

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "libretto" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lyrics: danh từ (n).

lyricsdanh từ (n)/ˈlɪɹɪks/

lời bài hát, ca từ

•

Fly-leaf lyrics have been continually growing ever since now to my seventy-sixth.

Nguồn: Tupper, Martin Farquhar: My Life as an Author

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: libretto

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "libretto". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • song's lyrics
  • album's lyrics
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: libretto

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "libretto" phân theo từng nét nghĩa (lời bài hát, ca từ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "libretto" khi diễn đạt nét nghĩa: lời bài hát, ca từ.

“Fly-leaf lyrics have been continually growing ever since now to my seventy-sixth.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "libretto" khi diễn đạt nét nghĩa: lời bài hát, ca từ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: libretto

The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart.

Cuốn sách, lời bài hát và âm nhạc được viết bởi Lionel Bart.

Wikipedia contributors: Oliver!
It features a book and additional lyrics are written Nick Blaemire, additional music by Madeline Smith.

Nó có một cuốn sách và lời bài hát bổ sung được viết bởi Nick Blaemire, phần nhạc bổ sung của Madeline Smith.

Wikipedia contributors: Descendants (franchise)
He heard her voice as from far off, for he was debating whether he would read her the “Sea Lyrics.”

Anh nghe thấy giọng nói của cô như từ xa, vì anh đang cân nhắc xem liệu anh có đọc cho cô nghe bài “Lời bài hát về biển” hay không.

London, Jack: Martin Eden, Nguyên văn tác phẩm
Fly-leaf lyrics have been continually growing ever since now to my seventy-sixth.
Tupper, Martin Farquhar: My Life as an Author, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Like Arndt's lyrics, Körner's poems are actual documents in the struggle for liberty-verses which affected men.
Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 05 Masterpieces of German Literature Translated into English, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a flow of monotones, shaped into legends and lyrics.
Stoddard, Charles Warren: Summer Cruising in the South Seas
Eight or ten of his lyrics for a long time undoubtedly will hold their place among the very highest pieces of American reflective poetry.
Pattee, Fred Lewis: A History of American Literature Since 1870, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of what avail to read the lyrics of a great Hindu vegetarian poet to this undeveloped being?
Wilson, Harry Leon: The Wrong Twin, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: libretto

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “libretto” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart.”

Cuốn sách, lời bài hát và âm nhạc được viết bởi Lionel Bart.

Nguồn: Wikipedia contributors: Oliver!

“It features a book and additional lyrics are written Nick Blaemire, additional music by Madeline Smith.”

Nó có một cuốn sách và lời bài hát bổ sung được viết bởi Nick Blaemire, phần nhạc bổ sung của Madeline Smith.

Nguồn: Wikipedia contributors: Descendants (franchise)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “libretto”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “libretto” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “libretto”

Dữ liệu từ nguyên: lyrics ↔ libretto

Các biến thể thuộc họ từ “libretto”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “libretto”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “libretto” với tần suất cao:

31 lần trong kho sách
6 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “libretto”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “libretto”:

Đồng nghĩa:lyricswords

“Fly-leaf lyrics have been continually growing ever since now to my seventy-sixth.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “libretto”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

libretto (danh từ): lời bài hát, ca từ

Định nghĩa tiếng Anh: The words of a song.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

lyrics ↔ libretto

Họ từ trong dữ liệu: lyrics: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi31 lần trong kho sách

song's lyrics

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "libretto" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6 lần trong kho sách

album's lyrics

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "libretto" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái31 lần trong kho sách

song's lyrics

Mở rộng biên độ diễn đạt với "libretto".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “libretto”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: libretto

Hỏi đáp trọng tâm

libretto nghĩa là gì (meaning & definition)?

libretto (danh từ) có nghĩa là lời bài hát, ca từ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lyrics"). the words of a song

Từ libretto là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "libretto" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ libretto theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: lời bài hát, ca từ (Ví dụ: “The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ libretto:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ libretto:

song's lyrics; album's lyrics

libretto được dùng trong câu như thế nào?

Fly-leaf lyrics have been continually growing ever since now to my seventy-sixth. (Martin Farquhar Tupper, My Life as an Author; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/libretto, mã đối chiếu EV-2A2841FB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "libretto" được liên kết từ mục từ "lyrics".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

lyrics