libretto
danh từ (n)
Libretto có nghĩa là libretto (danh từ) có nghĩa là lời bài hát, ca từ, lời bài hát, ca từ.
Định nghĩa Anh - Anh: The words of a song.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.librettodanh từ (n)
The words of a song.
Lời bài hát, ca từ.
- •
The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart.
Cuốn sách, lời bài hát và âm nhạc được viết bởi Lionel Bart.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •song's lyrics31 lần trong kho sách
- •album's lyrics6 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): libretto
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
lyrics ↔ libretto
Mục từ "libretto" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "lyrics" (lời bài hát, ca từ).
Họ từ & Biến thể từ loại: libretto
Họ từ của "libretto" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lyrics: danh từ (n).
lời bài hát, ca từ
Fly-leaf lyrics have been continually growing ever since now to my seventy-sixth.
Nguồn: Tupper, Martin Farquhar: My Life as an Author
Cụm từ & Collocations: libretto
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "libretto". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- song's lyrics
- album's lyrics
Đồng nghĩa & Sắc thái: libretto
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "libretto" phân theo từng nét nghĩa (lời bài hát, ca từ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: libretto
The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart.Cuốn sách, lời bài hát và âm nhạc được viết bởi Lionel Bart.
It features a book and additional lyrics are written Nick Blaemire, additional music by Madeline Smith.Nó có một cuốn sách và lời bài hát bổ sung được viết bởi Nick Blaemire, phần nhạc bổ sung của Madeline Smith.
He heard her voice as from far off, for he was debating whether he would read her the “Sea Lyrics.”Anh nghe thấy giọng nói của cô như từ xa, vì anh đang cân nhắc xem liệu anh có đọc cho cô nghe bài “Lời bài hát về biển” hay không.
Fly-leaf lyrics have been continually growing ever since now to my seventy-sixth.Like Arndt's lyrics, Körner's poems are actual documents in the struggle for liberty-verses which affected men.It was a flow of monotones, shaped into legends and lyrics.Eight or ten of his lyrics for a long time undoubtedly will hold their place among the very highest pieces of American reflective poetry.Of what avail to read the lyrics of a great Hindu vegetarian poet to this undeveloped being?Đọc mở rộng theo CEFR: libretto
Từ vựng bậcB2→“The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart.”
Cuốn sách, lời bài hát và âm nhạc được viết bởi Lionel Bart.
Nguồn: Wikipedia contributors: Oliver!
“It features a book and additional lyrics are written Nick Blaemire, additional music by Madeline Smith.”
Nó có một cuốn sách và lời bài hát bổ sung được viết bởi Nick Blaemire, phần nhạc bổ sung của Madeline Smith.
Nguồn: Wikipedia contributors: Descendants (franchise)
Cấu trúc & Vận dụng: “libretto”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “libretto” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “libretto”
Dữ liệu từ nguyên: lyrics ↔ libretto
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “libretto”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “libretto” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “libretto”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
libretto (danh từ): lời bài hát, ca từ
Định nghĩa tiếng Anh: The words of a song.
lyrics ↔ libretto
Họ từ trong dữ liệu: lyrics: danh từ (n)
song's lyrics
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "libretto" trong câu.
album's lyrics
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "libretto" trong câu.
song's lyrics
Mở rộng biên độ diễn đạt với "libretto".
Ứng dụng & Mở rộng: “libretto”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “libretto”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “libretto”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “libretto” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “libretto” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: libretto
Hỏi đáp trọng tâmlibretto nghĩa là gì (meaning & definition)?
libretto (danh từ) có nghĩa là lời bài hát, ca từ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "lyrics"). the words of a song
Từ libretto là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "libretto" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ libretto theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: lời bài hát, ca từ (Ví dụ: “The book, lyrics, and music were written by Lionel Bart.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ libretto:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ libretto:
song's lyrics; album's lyrics
libretto được dùng trong câu như thế nào?
Fly-leaf lyrics have been continually growing ever since now to my seventy-sixth. (Martin Farquhar Tupper, My Life as an Author; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)