Japanese
danh từ (n),tính từ (adj)
- Japanese
- (Số nhiều danh từ không đổi dạng)
Japanese có nghĩa là Japanese có thể chỉ tiếng Nhật, một người Nhật hoặc điều thuộc Nhật Bản, người Nhật hay tiếng Nhật; danh từ chỉ người không đổi dạng ở số nhiều, ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản.
Định nghĩa Anh - Anh: The main language spoken in Japan.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.Japanesedanh từ (n),tính từ (adj)[ U ]
(Language)
[language]The main language spoken in Japan.
Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản.
- 2.Japanesedanh từ (n),tính từ (adj)[ C ]
(Person from japan)
[people]A person from Japan.
Người đến từ Nhật Bản.
- 3.Japanesedanh từ (n),tính từ (adj)
(Relating to japan)
[geography]Belonging to or relating to Japan, its people, or its language.
Thuộc Nhật Bản hoặc liên quan đến người Nhật hay tiếng Nhật.
Từ nguyên học (Etymology): Japanese
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: Japanese
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "Japanese". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: Japanese
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “Japanese”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “Japanese” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “Japanese”
Mục từ cốt lõi: Japanese: danh từ (n), tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “Japanese”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “Japanese”:
Gợi ý luyện tập với “Japanese”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
Japanese (noun, adjective): Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản.
Định nghĩa tiếng Anh: The main language spoken in Japan.
Japanese (danh từ (n), tính từ (adj))
Japanese: Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "Japanese" trong câu.
Japanese (danh từ, tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "Japanese" trong câu.
Japanese (danh từ, tính từ)
Nét nghĩa mở rộng: A person from Japan. (Người đến từ Nhật Bản.)
Ứng dụng & Mở rộng: “Japanese”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “Japanese”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “Japanese”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “Japanese” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “Japanese” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: Japanese
Hỏi đáp trọng tâmJapanese nghĩa là gì (meaning & definition)?
Japanese có thể chỉ tiếng Nhật, một người Nhật hoặc điều thuộc Nhật Bản, người Nhật hay tiếng Nhật; danh từ chỉ người không đổi dạng ở số nhiều. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): The main language spoken in Japan.
Từ Japanese trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiːz/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1, tách âm: ˌdʒæp-ən-ˈiːz. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdʒæp.ənˈiːz/; US /ˌdʒæp.ənˈiːz/.
Từ Japanese là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "Japanese" giữ vai trò từ loại là noun, adjective. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ không đổi dạng: Japanese.
Các nét nghĩa của từ Japanese theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản. - Nét nghĩa 2: Người đến từ Nhật Bản. - Nét nghĩa 3: Thuộc Nhật Bản hoặc liên quan đến người Nhật hay tiếng Nhật.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ Japanese:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdʒæp.ənˈiːz/; US /ˌdʒæp.ənˈiːz/. Dạng từ: Số nhiều danh từ không đổi dạng: Japanese.