Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Japanese

danh từ (n),tính từ (adj)

/ˌdʒæp.ənˈiːz//ˌdʒæp.ənˈiːz/
Biến thể:
Japanese
(Số nhiều danh từ không đổi dạng)

Japanese có nghĩa là Japanese có thể chỉ tiếng Nhật, một người Nhật hoặc điều thuộc Nhật Bản, người Nhật hay tiếng Nhật; danh từ chỉ người không đổi dạng ở số nhiều, ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản.

Định nghĩa Anh - Anh: The main language spoken in Japan.

Diễn đạt “Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản”:JapaneseB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 7
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.Japanesedanh từ (n),tính từ (adj)[ U ]

    (Language)

    [language]

    The main language spoken in Japan.

    Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản.

  2. 2.Japanesedanh từ (n),tính từ (adj)[ C ]

    (Person from japan)

    [people]

    A person from Japan.

    Người đến từ Nhật Bản.

  3. 3.Japanesedanh từ (n),tính từ (adj)

    (Relating to japan)

    [geography]

    Belonging to or relating to Japan, its people, or its language.

    Thuộc Nhật Bản hoặc liên quan đến người Nhật hay tiếng Nhật.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): Japanese

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: Japanese

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "Japanese". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: Japanese

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “Japanese” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “Japanese”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “Japanese” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “Japanese”

Mục từ cốt lõi: Japanese: danh từ (n), tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “Japanese”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “Japanese”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “Japanese”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdʒæp.ənˈiːz/; US /ˌdʒæp.ənˈiːz/.

Japanese (noun, adjective): Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản.

Định nghĩa tiếng Anh: The main language spoken in Japan.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n), tính từ (adj)

Japanese (danh từ (n), tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

Japanese: Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "Japanese" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Japanese (danh từ, tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "Japanese" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

Japanese (danh từ, tính từ)

Nét nghĩa mở rộng: A person from Japan. (Người đến từ Nhật Bản.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “Japanese”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: Japanese

Hỏi đáp trọng tâm

Japanese nghĩa là gì (meaning & definition)?

Japanese có thể chỉ tiếng Nhật, một người Nhật hoặc điều thuộc Nhật Bản, người Nhật hay tiếng Nhật; danh từ chỉ người không đổi dạng ở số nhiều. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): The main language spoken in Japan.

Từ Japanese trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiːz/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1, tách âm: ˌdʒæp-ən-ˈiːz. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdʒæp.ənˈiːz/; US /ˌdʒæp.ənˈiːz/.

Từ Japanese là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "Japanese" giữ vai trò từ loại là noun, adjective. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ không đổi dạng: Japanese.

Các nét nghĩa của từ Japanese theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Ngôn ngữ chính được dùng tại Nhật Bản. - Nét nghĩa 2: Người đến từ Nhật Bản. - Nét nghĩa 3: Thuộc Nhật Bản hoặc liên quan đến người Nhật hay tiếng Nhật.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ Japanese:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdʒæp.ənˈiːz/; US /ˌdʒæp.ənˈiːz/. Dạng từ: Số nhiều danh từ không đổi dạng: Japanese.

Cập nhật 30/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/japanese, mã đối chiếu EV-F100D53F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Japanese viết hoa khi chỉ Nhật Bản, người Nhật hoặc tiếng Nhật. Danh từ chỉ người có cùng dạng ở số ít và số nhiều: one Japanese, two Japanese. (đối chiếu 2026-10-30)