indispose
động từ (v)
- indisposes
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- indisposed
- (Quá khứ / Phân từ)
- indisposing
- (Dạng V-ing)
Indispose có nghĩa là indispose (động từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin), mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to dispose (make receptive or willing towards an action or attitude or belief).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.indisposeđộng từ (v)
Opposite in meaning to dispose (make receptive or willing towards an action or attitude or belief).
Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin).
- •
Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.
Trái nghĩa (OPP):dispose - •
- 2.indisposeđộng từ (v)
Make unfit or unsuitable.
Làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp.
Trái nghĩa (OPP):qualify - 3.indisposeđộng từ (v)
Make unfit or unsuitable.
Làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp.
Từ nguyên học (Etymology): indispose
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dispose ↔ indispose
Mục từ "indispose" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dispose, disqualify, unfit" (Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin)).
Họ từ & Biến thể từ loại: indispose
Họ từ của "indispose" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: dispose: động từ (v), disposal: danh từ (n), disposition: danh từ (n), disqualify: động từ (v), unfit: tính từ (adj).
cho, bán hoặc chuyển nhượng cho người khác
Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.
Nguồn: Kālidāsa: Translations of Shakuntala and Other Works
sức mạnh để sử dụng một cái gì đó hoặc ai đó
There is no end, there never can be any end, to the combinations of genius with such materials at its disposal.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, No. 359, September 1845
tâm trạng thường ngày của bạn
But when she displayed a disposition to woo him, he suddenly chilled and drew back.
Nguồn: Footner, Hulbert: The Substitute Millionaire
làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp
Active service was proposed by Simon; but you know, gentlemen, I am constitutionally disqualified for that.
Nguồn: Morford, Henry: Red-tape and pigeon-hole generals
dưới mức tiêu chuẩn cần thiết cho một mục đích
But such a display would have marked me in Uncle's eyes as a dangerous woman with unsuppressed emotions, and unfit for companionship with Sada.
Nguồn: Little, Frances: The Lady and Sada San A Sequel to the Lady of the Decoration
Cụm từ & Collocations: indispose
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "indispose". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: indispose
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "indispose" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "indispose" ở nét nghĩa "làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp" (ngoài ra "disqualify" còn biểu thị: tuyên bố không phù hợp).
“Active service was proposed by Simon; but you know, gentlemen, I am constitutionally disqualified for that.”
Câu dẫn chứng văn học: indispose
Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.Fortunately, he was also bound for the Springs, so that Ashburner would have abundant opportunity to study his character, if so disposed.Thus the large majority of the saloon passengers was disposed of.They were attracted to humans, became nuisances, and had to be disposed of.What does a buyer pay for, if it be not the right to “dispose of”?It subsequently transpired that the king himself was, in reality, kindly disposed toward Mr. Judson.And you may add that Prince Charles is not well disposed towards me, and exercises an unfavourable influence upon his brother.“Well, then,” resumed Mr. Sympkin, “if disposed to vary your sport, we have yet time before dinner.Đọc mở rộng theo CEFR: indispose
Từ vựng bậcB2→“Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.”
Nguồn: Kālidāsa: Translations of Shakuntala and Other Works
“Fortunately, he was also bound for the Springs, so that Ashburner would have abundant opportunity to study his character, if so disposed.”
Nguồn: Various: The International Magazine, Volume 2, No. 2, January, 1851
Cấu trúc & Vận dụng: “indispose”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “indispose” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “indispose”
Dữ liệu từ nguyên: dispose ↔ indispose
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “indispose”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “indispose”:
“Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.”
Gợi ý luyện tập với “indispose”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
indispose (động từ): Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to dispose (make receptive or willing towards an action or attitude or belief).
dispose ↔ indispose
Họ từ trong dữ liệu: dispose: động từ (v), disposal: danh từ (n), disposition: danh từ (n), disqualify: động từ (v), unfit: tính từ (adj)
indispose: Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "indispose" trong câu.
Đồng nghĩa: disqualify, unfit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "indispose" trong câu.
indispose ↔ disqualify, unfit
Nét nghĩa mở rộng: make unfit or unsuitable (làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp)
Ứng dụng & Mở rộng: “indispose”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “indispose”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “indispose”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “indispose” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “indispose” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: indispose
Hỏi đáp trọng tâmindispose nghĩa là gì (meaning & definition)?
indispose (động từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dispose"). Opposite in meaning to dispose (make receptive or willing towards an action or attitude or belief)
Từ indispose là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "indispose" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: indisposes; Quá khứ / Phân từ: indisposed; Dạng V-ing: indisposing.
Các nét nghĩa của từ indispose theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin) (Ví dụ: “Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp - Nét nghĩa 3 [B1]: làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ indispose:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: indisposes; Quá khứ / Phân từ: indisposed; Dạng V-ing: indisposing.
indispose được dùng trong câu như thế nào?
Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot. (Kālidāsa, Translations of Shakuntala and Other Works; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)