Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

indispose

động từ (v)

B2
Biến thể:
indisposes
(Ngôi thứ 3 số ít)
indisposed
(Quá khứ / Phân từ)
indisposing
(Dạng V-ing)

Indispose có nghĩa là indispose (động từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin), mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to dispose (make receptive or willing towards an action or attitude or belief).

Họ từ:dispose(động từ (v))/disposal(danh từ (n))/disposition(danh từ (n))/disqualify(động từ (v))/unfit(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.indisposeđộng từ (v)

    Opposite in meaning to dispose (make receptive or willing towards an action or attitude or belief).

    Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin).

    • •

      Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.

    Trái nghĩa (OPP):dispose
  2. 2.indisposeđộng từ (v)

    Make unfit or unsuitable.

    Làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):disqualify/unfit
    Trái nghĩa (OPP):qualify
  3. 3.indisposeđộng từ (v)

    Make unfit or unsuitable.

    Làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):unfit/disqualify
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): indispose

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dispose ↔ indispose

Mục từ "indispose" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dispose, disqualify, unfit" (Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: indispose

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "indispose" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: dispose: động từ (v), disposal: danh từ (n), disposition: danh từ (n), disqualify: động từ (v), unfit: tính từ (adj).

disposeđộng từ (v)/dɪˈspoʊz/

cho, bán hoặc chuyển nhượng cho người khác

•

Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.

Nguồn: Kālidāsa: Translations of Shakuntala and Other Works

disposaldanh từ (n)/dɪˈspoʊzəl/

sức mạnh để sử dụng một cái gì đó hoặc ai đó

•

There is no end, there never can be any end, to the combinations of genius with such materials at its disposal.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, No. 359, September 1845

dispositiondanh từ (n)/ˌdɪspəˈzɪʃən/

tâm trạng thường ngày của bạn

•

But when she displayed a disposition to woo him, he suddenly chilled and drew back.

Nguồn: Footner, Hulbert: The Substitute Millionaire

disqualifyđộng từ (v)/dɪˈskwɑləˌfaɪ/

làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp

•

Active service was proposed by Simon; but you know, gentlemen, I am constitutionally disqualified for that.

Nguồn: Morford, Henry: Red-tape and pigeon-hole generals

unfittính từ (adj)/ənˈfɪt/

dưới mức tiêu chuẩn cần thiết cho một mục đích

•

But such a display would have marked me in Uncle's eyes as a dangerous woman with unsuppressed emotions, and unfit for companionship with Sada.

Nguồn: Little, Frances: The Lady and Sada San A Sequel to the Lady of the Decoration

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: indispose

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "indispose". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: indispose

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "indispose" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "indispose" ở nét nghĩa "làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp" (ngoài ra "disqualify" còn biểu thị: tuyên bố không phù hợp).

“Active service was proposed by Simon; but you know, gentlemen, I am constitutionally disqualified for that.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "indispose" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp.

“But such a display would have marked me in Uncle's eyes as a dangerous woman with unsuppressed emotions, and unfit for companionship with Sada.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: indispose

Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.
Kālidāsa: Translations of Shakuntala and Other Works, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fortunately, he was also bound for the Springs, so that Ashburner would have abundant opportunity to study his character, if so disposed.
Various: The International Magazine, Volume 2, No. 2, January, 1851, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thus the large majority of the saloon passengers was disposed of.
Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 15, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They were attracted to humans, became nuisances, and had to be disposed of.
Weise, Thomas F.: An Experimental Translocation of the Eastern Timber Wolf, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What does a buyer pay for, if it be not the right to “dispose of”?
Mann, Horace: Slavery: letters and speeches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It subsequently transpired that the king himself was, in reality, kindly disposed toward Mr. Judson.
Judson, Edward: The life of Adoniram Judson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And you may add that Prince Charles is not well disposed towards me, and exercises an unfavourable influence upon his brother.
Busch, Moritz: Bismarck, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Well, then,” resumed Mr. Sympkin, “if disposed to vary your sport, we have yet time before dinner.
Bellew, Francis John: Memoirs of a griffin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: indispose

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “indispose” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.”

Nguồn: Kālidāsa: Translations of Shakuntala and Other Works

“Fortunately, he was also bound for the Springs, so that Ashburner would have abundant opportunity to study his character, if so disposed.”

Nguồn: Various: The International Magazine, Volume 2, No. 2, January, 1851

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “indispose”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “indispose” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “indispose”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “indispose”:

Đồng nghĩa:disqualifyunfit

“Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “indispose”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

indispose (động từ): Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to dispose (make receptive or willing towards an action or attitude or belief).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dispose ↔ indispose

Họ từ trong dữ liệu: dispose: động từ (v), disposal: danh từ (n), disposition: danh từ (n), disqualify: động từ (v), unfit: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

indispose: Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "indispose" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: disqualify, unfit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "indispose" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

indispose ↔ disqualify, unfit

Nét nghĩa mở rộng: make unfit or unsuitable (làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “indispose”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: indispose

Hỏi đáp trọng tâm

indispose nghĩa là gì (meaning & definition)?

indispose (động từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dispose"). Opposite in meaning to dispose (make receptive or willing towards an action or attitude or belief)

Từ indispose là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "indispose" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: indisposes; Quá khứ / Phân từ: indisposed; Dạng V-ing: indisposing.

Các nét nghĩa của từ indispose theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "dispose" (tiếp nhận hoặc sẵn sàng đối với một hành động, thái độ hoặc niềm tin) (Ví dụ: “Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp - Nét nghĩa 3 [B1]: làm cho không phù hợp hoặc không phù hợp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ indispose:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: indisposes; Quá khứ / Phân từ: indisposed; Dạng V-ing: indisposing.

indispose được dùng trong câu như thế nào?

Another adverse criticism cannot so readily be disposed of; that of a lack of unity in the plot. (Kālidāsa, Translations of Shakuntala and Other Works; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/indispose, mã đối chiếu EV-1F663B79. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "indispose" được liên kết từ mục từ "dispose, disqualify, unfit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

dispose, disqualify, unfit