impromptu
tính từ (adj)
Impromptu có nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Định nghĩa Anh – Anh: With little or no preparation or forethought.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.impromptutính từ (adj)
With little or no preparation or forethought.
Ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
- 2.impromptutính từ (adj)
Created or performed spontaneously or without preparation.
Mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ.
Trái nghĩa (OPP):scripted - 3.impromptutính từ (adj)
With little or no preparation or forethought.
Tự nhiên.
- 4.impromptutrạng từ (adv)
Without advance preparation.
Không chuẩn bị trước.
Từ nguyên học (Etymology): impromptu
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
ad-lib ↔ impromptu
Mục từ "impromptu" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ad-lib, improvisational, offhand, spontaneously" (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước).
Họ từ & Biến thể từ loại: impromptu
Họ từ của "impromptu" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: ad-lib: động từ (v), improvisational: tính từ (adj), offhand: trạng từ (adv), spontaneously: trạng từ (adv), spontaneity: danh từ (n), spontaneous: tính từ (adj).
ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.
Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star
mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ
Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.
Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.
Nguồn: Creativity - An Overview/Creativity techniques
không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước
It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.
Nguồn: Bower, B. M.: Good Indian
một cách tự phát
Such were the questions which at once rose to the minds of the baronet and his companions, and to which their lips spontaneously gave utterance.
Đó là những câu hỏi ngay lập tức hiện lên trong đầu nam tước và những người bạn đồng hành của ông, và môi họ tự động thốt ra.
Nguồn: Collingwood, Harry: The Log of the Flying Fish: A Story of Aerial and Submarine Peril and Adventure
phẩm chất tự phát và xuất phát từ cảm xúc tự nhiên mà không bị ràng buộc
It is distinctly a youthful letter, a bit pretentious, and wanting in the spontaneity and humor of a later time.
Nguồn: Twain, Mark: Mark Twain's Letters — Complete (1853-1910)
xảy ra hoặc phát sinh mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng
Capable of being moved, aroused, or excited; capable of spontaneous movement.
Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section M, N, and O
Cụm từ & Collocations: impromptu
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "impromptu". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: impromptu
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "impromptu" phân theo từng nét nghĩa (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "impromptu" ở nét nghĩa "ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước" (ngoài ra "ad-lib" còn biểu thị: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước).
“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
“It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Câu dẫn chứng văn học: impromptu
12 câu trong kho sách →Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.
Most of the music containing good improvisational phrases and piano soloing also comes from this city.Phần lớn âm nhạc có những đoạn nhạc ngẫu hứng hay và độc tấu piano cũng đến từ thành phố này.
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.Ad-lib extended discussion with kids, with kids pointing out route choice on maps.When politicians craft their speeches, they think slow; when they ad-lib parts of their speeches during delivery, they think fast.Ad-lib Instructor showing/describing how to fold the map correctly, lining up edge of map with north lines etc.As the centuries pass, contemporary musicians have even begun to incorporate some of the sounds of nature into their pieces as an “ad-lib” or improvised section.Đọc mở rộng theo CEFR: impromptu
Từ vựng bậcC2→“Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.”
Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Creativity - An Overview/Creativity techniques
“Most of the music containing good improvisational phrases and piano soloing also comes from this city.”
Phần lớn âm nhạc có những đoạn nhạc ngẫu hứng hay và độc tấu piano cũng đến từ thành phố này.
Nguồn: Tác phẩm mở: Jazz Piano
Cấu trúc & Vận dụng: “impromptu”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “impromptu” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “impromptu”
Dữ liệu từ nguyên: ad-lib ↔ impromptu
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “impromptu”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “impromptu”:
“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”
Gợi ý luyện tập với “impromptu”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
impromptu (tính từ): ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước
Định nghĩa tiếng Anh: With little or no preparation or forethought.
ad-lib ↔ impromptu
Họ từ trong dữ liệu: ad-lib: động từ (v) · improvisational: tính từ (adj) · offhand: trạng từ (adv) · spontaneously: trạng từ (adv) · spontaneity: danh từ (n) · spontaneous: tính từ (adj)
impromptu: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "impromptu" trong câu.
Đồng nghĩa: ad-lib, extemporaneous, extemporary, extempore
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "impromptu" trong câu.
impromptu ↔ ad-lib · extemporaneous · extemporary · extempore
Nét nghĩa mở rộng: created or performed spontaneously or without preparation (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ)
Ứng dụng & Mở rộng: “impromptu”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “impromptu” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “impromptu”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “impromptu” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “impromptu” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: impromptu
Hỏi đáp trọng tâmimpromptu nghĩa là gì (meaning & definition)?
impromptu (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɹɑmptu/) có nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ad-lib"). with little or no preparation or forethought
Từ impromptu trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɑm/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpɹɑmptu/; US /ˌɪmˈpɹɑmptu/.
Từ impromptu là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "impromptu" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ impromptu theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước - Nét nghĩa 2 [C2]: mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ - Nét nghĩa 3 [B2]: tự nhiên - Nét nghĩa 4 [C1]: không chuẩn bị trước
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ impromptu:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpɹɑmptu/; US /ˌɪmˈpɹɑmptu/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
impromptu được dùng trong câu như thế nào?
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition. (George O. Smith, Troubled star. Nguồn: Project Gutenberg #69190.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)