Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

impromptu

tính từ (adj)

C2
/ˌɪmˈpɹɑmptu//ˌɪmˈpɹɑmptu/

Impromptu có nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Định nghĩa Anh – Anh: With little or no preparation or forethought.

Họ từ:ad-lib(động từ (v))·improvisational(tính từ (adj))·offhand(trạng từ (adv))·spontaneously(trạng từ (adv))·spontaneity(danh từ (n))·spontaneous(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ứng biến tại chỗ”:impromptuC2·ad-libC2·extemporaneousC2·extemporaryC2·extemporeC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.impromptutính từ (adj)

    With little or no preparation or forethought.

    Ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

  2. 2.impromptutính từ (adj)

    Created or performed spontaneously or without preparation.

    Mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ.

    Đồng nghĩa (SYN):improvisational/spontaneous
    Trái nghĩa (OPP):scripted
  3. 3.impromptutính từ (adj)

    With little or no preparation or forethought.

    Tự nhiên.

  4. 4.impromptutrạng từ (adv)

    Without advance preparation.

    Không chuẩn bị trước.

    Đồng nghĩa (SYN):spontaneously/ad lib/ad libitum
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): impromptu

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

ad-lib ↔ impromptu

Mục từ "impromptu" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ad-lib, improvisational, offhand, spontaneously" (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: impromptu

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "impromptu" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: ad-lib: động từ (v), improvisational: tính từ (adj), offhand: trạng từ (adv), spontaneously: trạng từ (adv), spontaneity: danh từ (n), spontaneous: tính từ (adj).

ad-libđộng từ (v)/ˈæˈdlɪb/

ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước

•

Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.

Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star

improvisationaltính từ (adj)/ˌɪmpɹɑvɪˈzeɪʃənəl/

mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ

•

Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.

Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.

Nguồn: Creativity - An Overview/Creativity techniques

offhandtrạng từ (adv)/ˈɔfˈhænd/

không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước

•

It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.

Nguồn: Bower, B. M.: Good Indian

spontaneouslytrạng từ (adv)/spɑnˈteɪniəsli/

một cách tự phát

•

Such were the questions which at once rose to the minds of the baronet and his companions, and to which their lips spontaneously gave utterance.

Đó là những câu hỏi ngay lập tức hiện lên trong đầu nam tước và những người bạn đồng hành của ông, và môi họ tự động thốt ra.

Nguồn: Collingwood, Harry: The Log of the Flying Fish: A Story of Aerial and Submarine Peril and Adventure

spontaneitydanh từ (n)/ˌspɑntəˈniəti/

phẩm chất tự phát và xuất phát từ cảm xúc tự nhiên mà không bị ràng buộc

•

It is distinctly a youthful letter, a bit pretentious, and wanting in the spontaneity and humor of a later time.

Nguồn: Twain, Mark: Mark Twain's Letters — Complete (1853-1910)

spontaneoustính từ (adj)/spɑnˈteɪniəs/

xảy ra hoặc phát sinh mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng

•

Capable of being moved, aroused, or excited; capable of spontaneous movement.

Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section M, N, and O

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: impromptu

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "impromptu". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: impromptu

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "impromptu" phân theo từng nét nghĩa (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "impromptu" ở nét nghĩa "ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước" (ngoài ra "ad-lib" còn biểu thị: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước).

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "impromptu" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: impromptu

12 câu trong kho sách →
Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.

Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.

Tác phẩm mở: Creativity - An Overview/Creativity techniques
Most of the music containing good improvisational phrases and piano soloing also comes from this city.

Phần lớn âm nhạc có những đoạn nhạc ngẫu hứng hay và độc tấu piano cũng đến từ thành phố này.

Tác phẩm mở: Jazz Piano
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.
Smith, George O. (George Oliver): Troubled star, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.
Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough
Ad-lib extended discussion with kids, with kids pointing out route choice on maps.
Tác phẩm mở: Orienteering/Videos/Finish
When politicians craft their speeches, they think slow; when they ad-lib parts of their speeches during delivery, they think fast.
OpenStax: Why Do Humans Make the Political Choices That They Do? (Introduction to Political Science)
Ad-lib Instructor showing/describing how to fold the map correctly, lining up edge of map with north lines etc.
Tác phẩm mở: Orienteering/Videos/Compass skills
As the centuries pass, contemporary musicians have even begun to incorporate some of the sounds of nature into their pieces as an “ad-lib” or improvised section.
Tác phẩm mở: Western Music History/Contemporary Music
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: impromptu

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “impromptu” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.”

Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Creativity - An Overview/Creativity techniques

“Most of the music containing good improvisational phrases and piano soloing also comes from this city.”

Phần lớn âm nhạc có những đoạn nhạc ngẫu hứng hay và độc tấu piano cũng đến từ thành phố này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Jazz Piano

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “impromptu”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “impromptu” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “impromptu”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “impromptu”:

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “impromptu”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpɹɑmptu/; US /ˌɪmˈpɹɑmptu/.

impromptu (tính từ): ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước

Định nghĩa tiếng Anh: With little or no preparation or forethought.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

ad-lib ↔ impromptu

Họ từ trong dữ liệu: ad-lib: động từ (v) · improvisational: tính từ (adj) · offhand: trạng từ (adv) · spontaneously: trạng từ (adv) · spontaneity: danh từ (n) · spontaneous: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

impromptu: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "impromptu" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: ad-lib, extemporaneous, extemporary, extempore

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "impromptu" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

impromptu ↔ ad-lib · extemporaneous · extemporary · extempore

Nét nghĩa mở rộng: created or performed spontaneously or without preparation (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “impromptu”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: impromptu

Hỏi đáp trọng tâm

impromptu nghĩa là gì (meaning & definition)?

impromptu (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɹɑmptu/) có nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ad-lib"). with little or no preparation or forethought

Từ impromptu trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɑm/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpɹɑmptu/; US /ˌɪmˈpɹɑmptu/.

Từ impromptu là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "impromptu" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ impromptu theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước - Nét nghĩa 2 [C2]: mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ - Nét nghĩa 3 [B2]: tự nhiên - Nét nghĩa 4 [C1]: không chuẩn bị trước

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ impromptu:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪmˈpɹɑmptu/; US /ˌɪmˈpɹɑmptu/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

impromptu được dùng trong câu như thế nào?

Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition. (George O. Smith, Troubled star. Nguồn: Project Gutenberg #69190.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/impromptu, mã đối chiếu EV-C8595248. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "impromptu" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "ad-lib, improvisational, offhand, spontaneously".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

ad-lib, improvisational, offhand, spontaneously