Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

scripted

tính từ (adj)

B1
/ˈskɹɪptɪd//ˈskɹɪptɪd/

Scripted có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "improvisational" (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to improvisational (created or performed spontaneously or without preparation).

Họ từ:improvisational(tính từ (adj))·written(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.scriptedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to improvisational (created or performed spontaneously or without preparation).

    Mang nghĩa đối lập với "improvisational" (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ).

    • •

      Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.

      Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.

    Trái nghĩa (OPP):improvisational
  2. 2.scriptedtính từ (adj)

    Written as for a film or play or broadcast.

    Được viết như cho một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình phát sóng.

    Đồng nghĩa (SYN):written
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): scripted

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

improvisational ↔ scripted

Mục từ "scripted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "improvisational, written" (Mang nghĩa đối lập với "improvisational" (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: scripted

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "scripted" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: improvisational: tính từ (adj), written: tính từ (adj).

improvisationaltính từ (adj)/ˌɪmpɹɑvɪˈzeɪʃənəl/

mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ

•

Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.

Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.

Nguồn: Creativity - An Overview/Creativity techniques

writtentính từ (adj)/ˈɹɪtən/

được lập thành văn bản theo bất kỳ cách nào khác nhau

•

A most excellent book written by one who evidently knows the practical side thoroughly.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: scripted

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "scripted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: scripted

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scripted" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "improvisational" (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "scripted" ở nét nghĩa "được viết như cho một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình phát sóng" (ngoài ra "written" còn biểu thị: được lập thành văn bản theo bất kỳ cách nào khác nhau).

““A most excellent book written by one who evidently knows the practical side thoroughly.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: scripted

12 câu trong kho sách →
Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.

Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.

Tác phẩm mở: Creativity - An Overview/Creativity techniques
Most of the music containing good improvisational phrases and piano soloing also comes from this city.

Phần lớn âm nhạc có những đoạn nhạc ngẫu hứng hay và độc tấu piano cũng đến từ thành phố này.

Tác phẩm mở: Jazz Piano
She then moved to Chicago to take classes at the improvisational comedy group The Second City.

Sau đó, cô chuyển đến Chicago để tham gia các lớp học tại nhóm hài kịch ngẫu hứng The Second City.

Wikipedia contributors: Tina Fey
A form of network interaction incorporating aspects of role-playing games, interactive theater, improvisational comedy, and `true confessions' magazines.
Raymond, Eric S., 1957- [Editor]: The Jargon File, Version 2.9.10, 01 Jul 1992, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To transform a chaotic, heated improvisational approach requires coordination and it requires a gung-ho spirit which starts from the top.
Tác phẩm mở: Orthopaedic Surgery/Intraoperative Considerations
However, consider that rigid chord structures occur most often in improvisational music (especially jazz), which is usually not rigid in itself.
Tác phẩm mở: Music Theory/Chord Structures
Much like regular theaters, Improvisational Theaters will perform regular shows and performances; highlighting the principle players.
Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts
The casual, low-budget appearance of the Jackass films and the improvisational nature of the dialogue play right into that research finding.
Tác phẩm mở: Lentis/Jackass: Media Driven Risk Propagation
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: scripted

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “scripted” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.”

Nhiều nghệ sĩ cũng sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng để thúc đẩy quá trình sáng tạo của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Creativity - An Overview/Creativity techniques

“Most of the music containing good improvisational phrases and piano soloing also comes from this city.”

Phần lớn âm nhạc có những đoạn nhạc ngẫu hứng hay và độc tấu piano cũng đến từ thành phố này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Jazz Piano

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “scripted”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scripted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “scripted”

Dữ liệu từ nguyên: improvisational ↔ scripted

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “scripted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “scripted”:

Đồng nghĩa:written

“Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “scripted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹɪptɪd/; US /ˈskɹɪptɪd/.

scripted (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "improvisational" (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to improvisational (created or performed spontaneously or without preparation).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

improvisational ↔ scripted

Họ từ trong dữ liệu: improvisational: tính từ (adj) · written: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

scripted: Mang nghĩa đối lập với "improvisational" (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "scripted" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: written

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scripted" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

scripted ↔ written

Nét nghĩa mở rộng: written as for a film or play or broadcast (được viết như cho một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình phát sóng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “scripted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: scripted

Hỏi đáp trọng tâm

scripted nghĩa là gì (meaning & definition)?

scripted (tính từ, phát âm Mỹ /ˈskɹɪptɪd/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "improvisational" (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "improvisational"). Opposite in meaning to improvisational (created or performed spontaneously or without preparation)

Từ scripted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskɹɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹɪptɪd/; US /ˈskɹɪptɪd/.

Từ scripted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "scripted" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ scripted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "improvisational" (mang tính ứng tác, biểu diễn ngẫu hứng tại chỗ) (Ví dụ: “Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: được viết như cho một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình phát sóng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scripted:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹɪptɪd/; US /ˈskɹɪptɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

scripted được dùng trong câu như thế nào?

Many artists also use improvisational techniques to help their creative flow. («Creativity - An Overview/Creativity techniques», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=239898 (bản sửa đổi 3398857).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/scripted, mã đối chiếu EV-6C75B587. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "scripted" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "improvisational, written".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

improvisational, written