Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ad-lib

động từ (v)

C2
/ˈæˈdlɪb//ˈæˈdlɪb/

Ad-lib có nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Định nghĩa Anh – Anh: Perform without preparation.

Diễn đạt “ứng biến tại chỗ”:ad-libC2·improviseC2·improvizeC2·extemporizeC2·extemporiseC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ad-libđộng từ (v)

    Perform without preparation.

    Ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

  2. 2.ad-libtính từ (adj)

    With little or no preparation or forethought.

  3. 3.ad-libdanh từ (n)

    Remark made spontaneously without prior preparation.

  4. 4.ad-libtính từ (adj)

    Said or done without having been planned or written in advance.

    Nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước.

    Đồng nghĩa (SYN):spontaneous/unwritten
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ad-lib

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ad-lib

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "ad-lib". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ad-lib

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ad-lib" phân theo từng nét nghĩa (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ad-lib

Kho câu "ad-lib" →
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.
Smith, George O. (George Oliver): Troubled star, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.
Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough
Ad-lib extended discussion with kids, with kids pointing out route choice on maps.
Tác phẩm mở: Orienteering/Videos/Finish
When politicians craft their speeches, they think slow; when they ad-lib parts of their speeches during delivery, they think fast.
OpenStax: Why Do Humans Make the Political Choices That They Do? (Introduction to Political Science)
Ad-lib Instructor showing/describing how to fold the map correctly, lining up edge of map with north lines etc.
Tác phẩm mở: Orienteering/Videos/Compass skills
As the centuries pass, contemporary musicians have even begun to incorporate some of the sounds of nature into their pieces as an “ad-lib” or improvised section.
Tác phẩm mở: Western Music History/Contemporary Music
So till they get here we just ad-lib."
Hoover, Thomas: Project Cyclops, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In other words, I would listen to our report from the air, ad-lib them for the most part, and put together any statistics I needed off the unit press wire service.
United States. Warren Commission: Warren Commission (15 of 26): Hearings Vol. XV (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ad-lib

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ad-lib” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star

“They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ad-lib”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ad-lib” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ad-lib”

Mục từ cốt lõi: ad-lib: động từ (v).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ad-lib”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ad-lib”:

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ad-lib”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈæˈdlɪb/.

ad-lib (động từ): ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước

Định nghĩa tiếng Anh: Perform without preparation.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

ad-lib (động từ (v))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

ad-lib: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ad-lib" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: improvise, improvize, extemporize, extemporise

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ad-lib" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

ad-lib ↔ improvise · improvize · extemporize · extemporise

Nét nghĩa mở rộng: with little or no preparation or forethought

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, _____, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ad-lib

Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.

Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors _____ a lot of their lines.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: ad-lib

They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.

Nguồn: Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ad-lib”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ad-lib

Hỏi đáp trọng tâm

ad-lib nghĩa là gì (meaning & definition)?

ad-lib nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước. ad-lib là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: perform without preparation.

Từ ad-lib trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈæˈdlɪb/.

Từ ad-lib là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ad-lib" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ ad-lib theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước - Nét nghĩa 2 [C2]: with little or no preparation or forethought - Nét nghĩa 3 [C2]: remark made spontaneously without prior preparation - Nét nghĩa 4 [C2]: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ad-lib:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈæˈdlɪb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

ad-lib được dùng trong câu như thế nào?

Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition. (George O. Smith, Troubled star. Nguồn: Project Gutenberg #69190.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ad-lib, mã đối chiếu EV-7D2B75A6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.