Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
động từ (v)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

ad-lib

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ad-lib" phân theo từng nét nghĩa (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "ad-lib" (perform without preparation).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “ad-lib”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
improviseC2Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
improvizeC2Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
extemporizeC2Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
extemporiseC2Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
extemporaneousC2Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
extemporaryC2Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
extemporeC2Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
impromptuC2Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “ad-lib”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "ad-lib" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”