Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

extemporize

động từ (v)

C2
Biến thể:
extemporizes
(Ngôi thứ 3 số ít)
extemporized
(Quá khứ / Phân từ)
extemporizing
(Dạng V-ing)

Extemporize có nghĩa là extemporize (động từ) có nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước, ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Định nghĩa Anh – Anh: Perform without preparation.

Họ từ:ad-lib(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ứng biến tại chỗ”:extemporizeC2·ad-libC2·improviseC2·improvizeC2·extemporiseC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.extemporizeđộng từ (v)

    Perform without preparation.

    Ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

    • •

      Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.

    Đồng nghĩa (SYN):ad-lib/improvise/improvize/extemporise
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): extemporize

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

ad-lib ↔ extemporize

Mục từ "extemporize" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ad-lib" (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: extemporize

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "extemporize" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: ad-lib: động từ (v).

ad-libđộng từ (v)/ˈæˈdlɪb/

ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước

•

Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.

Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: extemporize

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "extemporize". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: extemporize

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "extemporize" phân theo từng nét nghĩa (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "extemporize" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "extemporize" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "extemporize" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "extemporize" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: extemporize

9 câu trong kho sách →
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.
Smith, George O. (George Oliver): Troubled star, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.
Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough
Ad-lib extended discussion with kids, with kids pointing out route choice on maps.
Tác phẩm mở: Orienteering/Videos/Finish
When politicians craft their speeches, they think slow; when they ad-lib parts of their speeches during delivery, they think fast.
OpenStax: Why Do Humans Make the Political Choices That They Do? (Introduction to Political Science)
Ad-lib Instructor showing/describing how to fold the map correctly, lining up edge of map with north lines etc.
Tác phẩm mở: Orienteering/Videos/Compass skills
As the centuries pass, contemporary musicians have even begun to incorporate some of the sounds of nature into their pieces as an “ad-lib” or improvised section.
Tác phẩm mở: Western Music History/Contemporary Music
So till they get here we just ad-lib."
Hoover, Thomas: Project Cyclops, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In other words, I would listen to our report from the air, ad-lib them for the most part, and put together any statistics I needed off the unit press wire service.
United States. Warren Commission: Warren Commission (15 of 26): Hearings Vol. XV (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: extemporize

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “extemporize” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star

“They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “extemporize”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “extemporize” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “extemporize”

Dữ liệu từ nguyên: ad-lib ↔ extemporize

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “extemporize”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “extemporize”:

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “extemporize”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

extemporize (động từ): ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước

Định nghĩa tiếng Anh: Perform without preparation.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

ad-lib ↔ extemporize

Họ từ trong dữ liệu: ad-lib: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

extemporize: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "extemporize" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: ad-lib, improvise, improvize, extemporise

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "extemporize" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

extemporize ↔ ad-lib · improvise · improvize · extemporise

Mở rộng biên độ diễn đạt với "extemporize".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “extemporize”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: extemporize

Hỏi đáp trọng tâm

extemporize nghĩa là gì (meaning & definition)?

extemporize (động từ) có nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ad-lib"). perform without preparation

Từ extemporize là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "extemporize" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: extemporizes; Quá khứ / Phân từ: extemporized; Dạng V-ing: extemporizing.

Các nét nghĩa của từ extemporize theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước (Ví dụ: “Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ extemporize:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: extemporizes; Quá khứ / Phân từ: extemporized; Dạng V-ing: extemporizing.

extemporize được dùng trong câu như thế nào?

Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition. (George O. Smith, Troubled star. Nguồn: Project Gutenberg #69190.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/extemporize, mã đối chiếu EV-4CDFA9B7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "extemporize" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "ad-lib".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ad-lib