Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unwritten

tính từ (adj)

C2
/ənˈɹɪtən//ənˈɹɪtən/

Unwritten có nghĩa là nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước.

Định nghĩa Anh – Anh: Said or done without having been planned or written in advance.

Họ từ:ad-lib(động từ (v))·oral(tính từ (adj))·spontaneous(tính từ (adj))·spontaneity(danh từ (n))·spontaneously(trạng từ (adv))·written(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unwrittentính từ (adj)

    Said or done without having been planned or written in advance.

    Nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước.

    • •

      Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.

    Đồng nghĩa (SYN):ad-lib/spontaneous
  2. 2.unwrittentính từ (adj)

    Using speech rather than writing.

    Sử dụng lời nói thay vì viết.

    Đồng nghĩa (SYN):oral
  3. 3.unwrittentính từ (adj)

    Said or done without having been planned or written in advance.

    Nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước.

    Đồng nghĩa (SYN):spontaneous/ad-lib
  4. 4.unwrittentính từ (adj)

    Opposite in meaning to written (systematically collected and written down).

    Mang nghĩa đối lập với "written" (được thu thập và ghi lại một cách có hệ thống).

    Trái nghĩa (OPP):written
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unwritten

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

ad-lib ↔ unwritten

Mục từ "unwritten" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ad-lib, oral, spontaneous, written" (nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unwritten

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unwritten" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: ad-lib: động từ (v), oral: tính từ (adj), spontaneous: tính từ (adj), spontaneity: danh từ (n), spontaneously: trạng từ (adv), written: tính từ (adj).

ad-libđộng từ (v)/ˈæˈdlɪb/

ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước

•

Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.

Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star

oraltính từ (adj)/ˈɔɹəl/

sử dụng lời nói thay vì viết

•

His replies were always oral, but when written down were considered as authoritative, and often quoted by the orators.

Nguồn: Cruttwell, Charles Thomas: The History of Roman Literature From the Earliest Period to the Death of Marcus Aurelius

spontaneoustính từ (adj)/spɑnˈteɪniəs/

xảy ra hoặc phát sinh mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng

•

Capable of being moved, aroused, or excited; capable of spontaneous movement.

Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section M, N, and O

spontaneitydanh từ (n)/ˌspɑntəˈniəti/

phẩm chất tự phát và xuất phát từ cảm xúc tự nhiên mà không bị ràng buộc

•

It is distinctly a youthful letter, a bit pretentious, and wanting in the spontaneity and humor of a later time.

Nguồn: Twain, Mark: Mark Twain's Letters — Complete (1853-1910)

spontaneouslytrạng từ (adv)/spɑnˈteɪniəsli/

một cách tự phát

•

Such were the questions which at once rose to the minds of the baronet and his companions, and to which their lips spontaneously gave utterance.

Đó là những câu hỏi ngay lập tức hiện lên trong đầu nam tước và những người bạn đồng hành của ông, và môi họ tự động thốt ra.

Nguồn: Collingwood, Harry: The Log of the Flying Fish: A Story of Aerial and Submarine Peril and Adventure

writtentính từ (adj)/ˈɹɪtən/

được lập thành văn bản theo bất kỳ cách nào khác nhau

•

A most excellent book written by one who evidently knows the practical side thoroughly.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unwritten

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unwritten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unwritten

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unwritten" phân theo từng nét nghĩa (nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unwritten" khi diễn đạt nét nghĩa: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước.

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Đồng nghĩa với "unwritten" ở nét nghĩa "nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước" (ngoài ra "spontaneous" còn biểu thị: xảy ra hoặc phát sinh mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng).

“Capable of being moved, aroused, or excited; capable of spontaneous movement.”

Đồng nghĩa với "unwritten" ở nét nghĩa "sử dụng lời nói thay vì viết" (ngoài ra "oral" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến, ảnh hưởng hoặc dùng trong miệng).

“His replies were always oral, but when written down were considered as authoritative, and often quoted by the orators.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unwritten

12 câu trong kho sách →
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.
Smith, George O. (George Oliver): Troubled star, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.
Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough
Ad-lib extended discussion with kids, with kids pointing out route choice on maps.
Tác phẩm mở: Orienteering/Videos/Finish
When politicians craft their speeches, they think slow; when they ad-lib parts of their speeches during delivery, they think fast.
OpenStax: Why Do Humans Make the Political Choices That They Do? (Introduction to Political Science)
Ad-lib Instructor showing/describing how to fold the map correctly, lining up edge of map with north lines etc.
Tác phẩm mở: Orienteering/Videos/Compass skills
As the centuries pass, contemporary musicians have even begun to incorporate some of the sounds of nature into their pieces as an “ad-lib” or improvised section.
Tác phẩm mở: Western Music History/Contemporary Music
So till they get here we just ad-lib."
Hoover, Thomas: Project Cyclops, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In other words, I would listen to our report from the air, ad-lib them for the most part, and put together any statistics I needed off the unit press wire service.
United States. Warren Commission: Warren Commission (15 of 26): Hearings Vol. XV (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unwritten

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unwritten” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star

“They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unwritten”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unwritten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unwritten”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unwritten”:

Đồng nghĩa:ad-libspontaneousoral

“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unwritten”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹɪtən/; US /ənˈɹɪtən/.

unwritten (tính từ): nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước

Định nghĩa tiếng Anh: Said or done without having been planned or written in advance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

ad-lib ↔ unwritten

Họ từ trong dữ liệu: ad-lib: động từ (v) · oral: tính từ (adj) · spontaneous: tính từ (adj) · spontaneity: danh từ (n) · spontaneously: trạng từ (adv) · written: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unwritten: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unwritten" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: ad-lib, spontaneous, oral

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unwritten" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unwritten ↔ ad-lib · spontaneous · oral

Nét nghĩa mở rộng: using speech rather than writing (sử dụng lời nói thay vì viết)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unwritten”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unwritten

Hỏi đáp trọng tâm

unwritten nghĩa là gì (meaning & definition)?

unwritten (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈɹɪtən/) có nghĩa là nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ad-lib"). said or done without having been planned or written in advance

Từ unwritten trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹɪtən/; US /ənˈɹɪtən/.

Từ unwritten là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unwritten" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unwritten theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước (Ví dụ: “Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: sử dụng lời nói thay vì viết - Nét nghĩa 3 [C1]: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước - Nét nghĩa 4 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "written" (được thu thập và ghi lại một cách có hệ thống)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unwritten:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹɪtən/; US /ənˈɹɪtən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unwritten được dùng trong câu như thế nào?

Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition. (George O. Smith, Troubled star. Nguồn: Project Gutenberg #69190.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unwritten, mã đối chiếu EV-84083096. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unwritten" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "ad-lib, oral, spontaneous, written".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

ad-lib, oral, spontaneous, written