unwritten
tính từ (adj)
Unwritten có nghĩa là nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước.
Định nghĩa Anh – Anh: Said or done without having been planned or written in advance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unwrittentính từ (adj)
Said or done without having been planned or written in advance.
Nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước.
- •
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.
- •
- 2.unwrittentính từ (adj)
Using speech rather than writing.
Sử dụng lời nói thay vì viết.
Đồng nghĩa (SYN):oral - 3.unwrittentính từ (adj)
Said or done without having been planned or written in advance.
Nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước.
- 4.unwrittentính từ (adj)
Opposite in meaning to written (systematically collected and written down).
Mang nghĩa đối lập với "written" (được thu thập và ghi lại một cách có hệ thống).
Trái nghĩa (OPP):written
Từ nguyên học (Etymology): unwritten
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
ad-lib ↔ unwritten
Mục từ "unwritten" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ad-lib, oral, spontaneous, written" (nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước).
Họ từ & Biến thể từ loại: unwritten
Họ từ của "unwritten" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: ad-lib: động từ (v), oral: tính từ (adj), spontaneous: tính từ (adj), spontaneity: danh từ (n), spontaneously: trạng từ (adv), written: tính từ (adj).
ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.
Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star
sử dụng lời nói thay vì viết
His replies were always oral, but when written down were considered as authoritative, and often quoted by the orators.
Nguồn: Cruttwell, Charles Thomas: The History of Roman Literature From the Earliest Period to the Death of Marcus Aurelius
xảy ra hoặc phát sinh mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng
Capable of being moved, aroused, or excited; capable of spontaneous movement.
Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section M, N, and O
phẩm chất tự phát và xuất phát từ cảm xúc tự nhiên mà không bị ràng buộc
It is distinctly a youthful letter, a bit pretentious, and wanting in the spontaneity and humor of a later time.
Nguồn: Twain, Mark: Mark Twain's Letters — Complete (1853-1910)
một cách tự phát
Such were the questions which at once rose to the minds of the baronet and his companions, and to which their lips spontaneously gave utterance.
Đó là những câu hỏi ngay lập tức hiện lên trong đầu nam tước và những người bạn đồng hành của ông, và môi họ tự động thốt ra.
Nguồn: Collingwood, Harry: The Log of the Flying Fish: A Story of Aerial and Submarine Peril and Adventure
được lập thành văn bản theo bất kỳ cách nào khác nhau
A most excellent book written by one who evidently knows the practical side thoroughly.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
Cụm từ & Collocations: unwritten
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unwritten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unwritten
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unwritten" phân theo từng nét nghĩa (nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unwritten" khi diễn đạt nét nghĩa: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước.
“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”
Đồng nghĩa với "unwritten" ở nét nghĩa "nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước" (ngoài ra "spontaneous" còn biểu thị: xảy ra hoặc phát sinh mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng).
“Capable of being moved, aroused, or excited; capable of spontaneous movement.”
Câu dẫn chứng văn học: unwritten
12 câu trong kho sách →Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.Ad-lib extended discussion with kids, with kids pointing out route choice on maps.When politicians craft their speeches, they think slow; when they ad-lib parts of their speeches during delivery, they think fast.Ad-lib Instructor showing/describing how to fold the map correctly, lining up edge of map with north lines etc.As the centuries pass, contemporary musicians have even begun to incorporate some of the sounds of nature into their pieces as an “ad-lib” or improvised section.So till they get here we just ad-lib."In other words, I would listen to our report from the air, ad-lib them for the most part, and put together any statistics I needed off the unit press wire service.Đọc mở rộng theo CEFR: unwritten
Từ vựng bậcC2→“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”
Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star
“They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough
Cấu trúc & Vận dụng: “unwritten”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unwritten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unwritten”
Dữ liệu từ nguyên: ad-lib ↔ unwritten
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unwritten”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unwritten”:
“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”
Gợi ý luyện tập với “unwritten”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unwritten (tính từ): nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước
Định nghĩa tiếng Anh: Said or done without having been planned or written in advance.
ad-lib ↔ unwritten
Họ từ trong dữ liệu: ad-lib: động từ (v) · oral: tính từ (adj) · spontaneous: tính từ (adj) · spontaneity: danh từ (n) · spontaneously: trạng từ (adv) · written: tính từ (adj)
unwritten: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unwritten" trong câu.
Đồng nghĩa: ad-lib, spontaneous, oral
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unwritten" trong câu.
unwritten ↔ ad-lib · spontaneous · oral
Nét nghĩa mở rộng: using speech rather than writing (sử dụng lời nói thay vì viết)
Ứng dụng & Mở rộng: “unwritten”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “unwritten” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unwritten”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unwritten” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “unwritten” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unwritten
Hỏi đáp trọng tâmunwritten nghĩa là gì (meaning & definition)?
unwritten (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈɹɪtən/) có nghĩa là nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ad-lib"). said or done without having been planned or written in advance
Từ unwritten trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹɪtən/; US /ənˈɹɪtən/.
Từ unwritten là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unwritten" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ unwritten theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước (Ví dụ: “Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: sử dụng lời nói thay vì viết - Nét nghĩa 3 [C1]: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước - Nét nghĩa 4 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "written" (được thu thập và ghi lại một cách có hệ thống)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unwritten:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹɪtən/; US /ənˈɹɪtən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unwritten được dùng trong câu như thế nào?
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition. (George O. Smith, Troubled star. Nguồn: Project Gutenberg #69190.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)