offhanded
tính từ (adj)
Offhanded có nghĩa là offhanded (tính từ) có nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước, ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Định nghĩa Anh – Anh: With little or no preparation or forethought.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.offhandedtính từ (adj)
With little or no preparation or forethought.
Ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
- 2.offhandedtrạng từ (adv)
Without previous thought or preparation.
Không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước.
- 3.offhandedtrạng từ (adv)
In a casually inconsiderate manner.
Một cách tình cờ thiếu cân nhắc.
- 4.offhandedtính từ (adj)
With little or no preparation or forethought.
Tự nhiên.
- 5.offhandedtính từ (adj)
Casually thoughtless or inconsiderate.
Tự nhiên.
Đồng nghĩa (SYN):offhand
Từ nguyên học (Etymology): offhanded
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
ad-lib ↔ offhanded
Mục từ "offhanded" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ad-lib, offhand" (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước).
Họ từ & Biến thể từ loại: offhanded
Họ từ của "offhanded" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: ad-lib: động từ (v), offhand: trạng từ (adv).
ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.
Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star
không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước
It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.
Nguồn: Bower, B. M.: Good Indian
Cụm từ & Collocations: offhanded
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "offhanded". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: offhanded
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "offhanded" phân theo từng nét nghĩa (ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "offhanded" ở nét nghĩa "ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước" (ngoài ra "ad-lib" còn biểu thị: nói hoặc làm mà không có kế hoạch hoặc viết trước).
“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "offhanded" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "offhanded" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "offhanded" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "offhanded" khi diễn đạt nét nghĩa: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước.
Câu dẫn chứng văn học: offhanded
12 câu trong kho sách →Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.Ad-lib extended discussion with kids, with kids pointing out route choice on maps.When politicians craft their speeches, they think slow; when they ad-lib parts of their speeches during delivery, they think fast.Ad-lib Instructor showing/describing how to fold the map correctly, lining up edge of map with north lines etc.As the centuries pass, contemporary musicians have even begun to incorporate some of the sounds of nature into their pieces as an “ad-lib” or improvised section.So till they get here we just ad-lib."In other words, I would listen to our report from the air, ad-lib them for the most part, and put together any statistics I needed off the unit press wire service.Đọc mở rộng theo CEFR: offhanded
Từ vựng bậcC2→“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”
Nguồn: Smith, George O. (George Oliver): Troubled star
“They aren't the friendliest bunch, but they're amusing to listen to and the voice actors ad-lib a lot of their lines.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory IV/Walkthrough
Cấu trúc & Vận dụng: “offhanded”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “offhanded” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “offhanded”
Dữ liệu từ nguyên: ad-lib ↔ offhanded
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “offhanded”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “offhanded”:
“Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition.”
Gợi ý luyện tập với “offhanded”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
offhanded (tính từ): ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước
Định nghĩa tiếng Anh: With little or no preparation or forethought.
ad-lib ↔ offhanded
Họ từ trong dữ liệu: ad-lib: động từ (v) · offhand: trạng từ (adv)
offhanded: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "offhanded" trong câu.
Đồng nghĩa: ad-lib, extemporaneous, extemporary, extempore
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "offhanded" trong câu.
offhanded ↔ ad-lib · extemporaneous · extemporary · extempore
Nét nghĩa mở rộng: without previous thought or preparation (không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước)
Ứng dụng & Mở rộng: “offhanded”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “offhanded” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “offhanded”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “offhanded” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “offhanded” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: offhanded
Hỏi đáp trọng tâmoffhanded nghĩa là gì (meaning & definition)?
offhanded (tính từ) có nghĩa là ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ad-lib"). with little or no preparation or forethought
Từ offhanded là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "offhanded" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ offhanded theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: ứng biến tại chỗ, nói hoặc diễn không cần kịch bản soạn trước - Nét nghĩa 2 [B2]: không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước - Nét nghĩa 3 [B2]: một cách tình cờ thiếu cân nhắc - Nét nghĩa 4 [B2]: tự nhiên - Nét nghĩa 5 [B2]: tự nhiên
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ offhanded:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
offhanded được dùng trong câu như thế nào?
Dusty thought that if this lights-and-music stuff was strictly off the cuff, ad-lib, someone was a past master at the art of extemporaneous composition. (George O. Smith, Troubled star. Nguồn: Project Gutenberg #69190.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)