Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

offhandedly

trạng từ (adv)

B2

Offhandedly có nghĩa là offhandedly (trạng từ) có nghĩa là không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước, không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước.

Định nghĩa Anh – Anh: Without previous thought or preparation.

Họ từ:offhand(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước”:offhandedlyB2·offhandB2·offhandedB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.offhandedlytrạng từ (adv)

    Without previous thought or preparation.

    Không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước.

    • •

      She presented herself at his place with an offhand air.

      Cô xuất hiện tại chỗ của anh với vẻ thản nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):offhand/offhanded
  2. 2.offhandedlytrạng từ (adv)

    In a casually inconsiderate manner.

    Một cách tình cờ thiếu cân nhắc.

    Đồng nghĩa (SYN):offhand/offhanded
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): offhandedly

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

offhand ↔ offhandedly

Mục từ "offhandedly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "offhand" (không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: offhandedly

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "offhandedly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: offhand: trạng từ (adv).

offhandtrạng từ (adv)/ˈɔfˈhænd/

không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước

•

It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.

Nguồn: Bower, B. M.: Good Indian

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: offhandedly

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "offhandedly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: offhandedly

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "offhandedly" phân theo từng nét nghĩa (không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "offhandedly" ở nét nghĩa "không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước" (ngoài ra "offhand" còn biểu thị: một cách tình cờ thiếu cân nhắc).

“It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "offhandedly" khi diễn đạt nét nghĩa: không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: offhandedly

12 câu trong kho sách →
She presented herself at his place with an offhand air.

Cô xuất hiện tại chỗ của anh với vẻ thản nhiên.

Flaubert, Gustave: Madame Bovary, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘Second-floor front,’ replied Clem in the offhand, impertinent tone wherewith she always signified to strangers her position in the house.

“Mặt tiền tầng hai,” Clem trả lời bằng giọng tự nhiên, xấc xược mà cô luôn thể hiện với người lạ vị trí của mình trong nhà.

Gissing, George: The Nether World, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.
Bower, B. M.: Good Indian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Your Excellency must not draw an offhand comparison between operations on land and on sea.
Niemann, August: The Coming Conquest of England, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As an offhand guess I would say the second company has a better show for the flag than yours has.
Beach, Edward L. (Edward Latimer): An Annapolis First Classman, Nguyên văn tác phẩm
"Don't try to," replied the ventriloquist, in his usual offhand way.
Appleton, Victor: The motion picture chums at Seaside Park, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Well, how would you like to keep this up for a while?" said Jack with an offhand air.
Footner, Hulbert: The Substitute Millionaire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The local styles were even more startling than the price mentioned in so offhand a manner.
Franck, Harry Alverson: Vagabonding down the Andes Being the Narrative of a Journey, Chiefly Afoot, from Panama to Buenos Aires, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: offhandedly

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “offhandedly” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“She presented herself at his place with an offhand air.”

Cô xuất hiện tại chỗ của anh với vẻ thản nhiên.

Nguồn: Flaubert, Gustave: Madame Bovary

“‘Second-floor front,’ replied Clem in the offhand, impertinent tone wherewith she always signified to strangers her position in the house.”

“Mặt tiền tầng hai,” Clem trả lời bằng giọng tự nhiên, xấc xược mà cô luôn thể hiện với người lạ vị trí của mình trong nhà.

Nguồn: Gissing, George: The Nether World

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “offhandedly”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “offhandedly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “offhandedly”

Dữ liệu từ nguyên: offhand ↔ offhandedly

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “offhandedly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “offhandedly”:

Đồng nghĩa:offhandoffhanded

“It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “offhandedly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

offhandedly (trạng từ): không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước

Định nghĩa tiếng Anh: Without previous thought or preparation.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

offhand ↔ offhandedly

Họ từ trong dữ liệu: offhand: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

offhandedly: không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "offhandedly" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: offhand, offhanded

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "offhandedly" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

offhandedly ↔ offhand · offhanded

Nét nghĩa mở rộng: in a casually inconsiderate manner (một cách tình cờ thiếu cân nhắc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “offhandedly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: offhandedly

Hỏi đáp trọng tâm

offhandedly nghĩa là gì (meaning & definition)?

offhandedly (trạng từ) có nghĩa là không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "offhand"). without previous thought or preparation

Từ offhandedly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "offhandedly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ offhandedly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước (Ví dụ: “She presented herself at his place with an offhand air.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một cách tình cờ thiếu cân nhắc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ offhandedly:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

offhandedly được dùng trong câu như thế nào?

It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior. (B. M. Bower, Good Indian. Nguồn: Project Gutenberg #938.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/offhandedly, mã đối chiếu EV-9094421F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "offhandedly" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "offhand".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

offhand