offhandedly
trạng từ (adv)
Offhandedly có nghĩa là offhandedly (trạng từ) có nghĩa là không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước, không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước.
Định nghĩa Anh – Anh: Without previous thought or preparation.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.offhandedlytrạng từ (adv)
Without previous thought or preparation.
Không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước.
- •
She presented herself at his place with an offhand air.
Cô xuất hiện tại chỗ của anh với vẻ thản nhiên.
- •
- 2.offhandedlytrạng từ (adv)
In a casually inconsiderate manner.
Một cách tình cờ thiếu cân nhắc.
Từ nguyên học (Etymology): offhandedly
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
offhand ↔ offhandedly
Mục từ "offhandedly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "offhand" (không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước).
Họ từ & Biến thể từ loại: offhandedly
Họ từ của "offhandedly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: offhand: trạng từ (adv).
không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước
It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.
Nguồn: Bower, B. M.: Good Indian
Cụm từ & Collocations: offhandedly
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "offhandedly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: offhandedly
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "offhandedly" phân theo từng nét nghĩa (không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "offhandedly" ở nét nghĩa "không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước" (ngoài ra "offhand" còn biểu thị: một cách tình cờ thiếu cân nhắc).
“It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "offhandedly" khi diễn đạt nét nghĩa: không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước.
Câu dẫn chứng văn học: offhandedly
12 câu trong kho sách →She presented herself at his place with an offhand air.Cô xuất hiện tại chỗ của anh với vẻ thản nhiên.
‘Second-floor front,’ replied Clem in the offhand, impertinent tone wherewith she always signified to strangers her position in the house.“Mặt tiền tầng hai,” Clem trả lời bằng giọng tự nhiên, xấc xược mà cô luôn thể hiện với người lạ vị trí của mình trong nhà.
It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior.“Your Excellency must not draw an offhand comparison between operations on land and on sea.As an offhand guess I would say the second company has a better show for the flag than yours has."Don't try to," replied the ventriloquist, in his usual offhand way."Well, how would you like to keep this up for a while?" said Jack with an offhand air.The local styles were even more startling than the price mentioned in so offhand a manner.Đọc mở rộng theo CEFR: offhandedly
Từ vựng bậcB2→“She presented herself at his place with an offhand air.”
Cô xuất hiện tại chỗ của anh với vẻ thản nhiên.
Nguồn: Flaubert, Gustave: Madame Bovary
“‘Second-floor front,’ replied Clem in the offhand, impertinent tone wherewith she always signified to strangers her position in the house.”
“Mặt tiền tầng hai,” Clem trả lời bằng giọng tự nhiên, xấc xược mà cô luôn thể hiện với người lạ vị trí của mình trong nhà.
Nguồn: Gissing, George: The Nether World
Cấu trúc & Vận dụng: “offhandedly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “offhandedly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “offhandedly”
Dữ liệu từ nguyên: offhand ↔ offhandedly
Gợi ý luyện tập với “offhandedly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
offhandedly (trạng từ): không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước
Định nghĩa tiếng Anh: Without previous thought or preparation.
offhand ↔ offhandedly
Họ từ trong dữ liệu: offhand: trạng từ (adv)
offhandedly: không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "offhandedly" trong câu.
Đồng nghĩa: offhand, offhanded
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "offhandedly" trong câu.
offhandedly ↔ offhand · offhanded
Nét nghĩa mở rộng: in a casually inconsiderate manner (một cách tình cờ thiếu cân nhắc)
Ứng dụng & Mở rộng: “offhandedly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “offhandedly” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “offhandedly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “offhandedly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “offhandedly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: offhandedly
Hỏi đáp trọng tâmoffhandedly nghĩa là gì (meaning & definition)?
offhandedly (trạng từ) có nghĩa là không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "offhand"). without previous thought or preparation
Từ offhandedly là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "offhandedly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ offhandedly theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: không có suy nghĩ hoặc sự chuẩn bị trước (Ví dụ: “She presented herself at his place with an offhand air.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một cách tình cờ thiếu cân nhắc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ offhandedly:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
offhandedly được dùng trong câu như thế nào?
It was beginning to occur to him that there was a good deal to this Miss Georgie, under that offhand, breezy exterior. (B. M. Bower, Good Indian. Nguồn: Project Gutenberg #938.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)