Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

homecoming

danh từ (n)

A2
/ˈhoʊmˌkʌmɪŋ//ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/

Homecoming có nghĩa là trả lại.

Định nghĩa Anh - Anh: A coming to or returning home.

Họ từ:return(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trả lại”:homecomingA2/returnA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.homecomingdanh từ (n)

    A coming to or returning home.

    Trả lại.

    • •

      They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.

    Đồng nghĩa (SYN):return
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): homecoming

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

return ↔ homecoming

Mục từ "homecoming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "return" (trả lại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: homecoming

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "homecoming" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: return: động từ (v).

returnđộng từ (v)/ɹɪˈtɝn/

văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế

•

They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.

Nguồn: A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: homecoming

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "homecoming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • return home
  • return to england
  • return to paris
  • return to london
  • return with
  • return thanks
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: homecoming

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "homecoming" phân theo từng nét nghĩa (trả lại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "homecoming" ở nét nghĩa "trả lại" (ngoài ra "return" còn biểu thị: đến hoặc trở về nhà).

“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: homecoming

They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.
A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any return, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 04, No. 23, September, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He left her a moment, returned, and she was gone.
Strange, Michael: Clair de Lune A Play in Two Acts and Six Scenes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You shall," replied Asa, "both of them, if you return the five-and-thirty dollars."
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 54, No. 334, August 1843, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They had accompanied the Emperor to Italy against Eugenius, and had returned to their habitations sooner than the rest of the army.
Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 03
And more than half the credit of securing the return of these two gentlemen is due to the Irish electors in this country.
Various: Donahoe's Magazine, Volume 15, No. 2, February 1886
This school of medicine advocated a return to clinical observation and a reduction of activist intervention.
Davis, Audrey B.: Bloodletting Instruments in the National Museum of History and Technology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Now I return to a new experience, may-be no better than the former," I thought.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 17, No. 99, January, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: homecoming

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “homecoming” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”

Nguồn: A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans

“Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any return, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.”

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 04, No. 23, September, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “homecoming”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “homecoming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “homecoming”

Dữ liệu từ nguyên: return ↔ homecoming

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “homecoming”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “homecoming” với tần suất cao:

19.820 lần trong kho sách
4.930 lần trong kho sách
2.048 lần trong kho sách
2.008 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “homecoming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “homecoming”:

Đồng nghĩa:return

“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “homecoming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/; US /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/.

homecoming (danh từ): trả lại

Định nghĩa tiếng Anh: A coming to or returning home.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

return ↔ homecoming

Họ từ trong dữ liệu: return: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi19.820 lần trong kho sách

return home

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "homecoming" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.930 lần trong kho sách

return to england

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "homecoming" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.048 lần trong kho sách

return to paris

Mở rộng biên độ diễn đạt với "homecoming".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “homecoming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: homecoming

Hỏi đáp trọng tâm

homecoming nghĩa là gì (meaning & definition)?

homecoming (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/) có nghĩa là trả lại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "return"). a coming to or returning home

Từ homecoming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhoʊm/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/; US /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/.

Từ homecoming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "homecoming" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ homecoming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: trả lại (Ví dụ: “They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ homecoming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/; US /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ homecoming:

return home; return to england; return to paris; return to london; return with

homecoming được dùng trong câu như thế nào?

They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns. (Khuyết danh, A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/homecoming, mã đối chiếu EV-FB59EE1F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "homecoming" được liên kết từ mục từ "return".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

return