Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

happiest

tính từ (adj)

A1
/ˈhæpiəst//ˈhæpiəst/

Happiest có nghĩa là thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui (dạng biến thể ngữ pháp của "happy").

Định nghĩa Anh - Anh: Enjoying or showing or marked by joy or pleasure.

Họ từ:happy(tính từ (adj))/happily(trạng từ (adv))/happiness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.happiesttính từ (adj)

    Enjoying or showing or marked by joy or pleasure.

    Thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui.

    • •

      “I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.

    Đồng nghĩa (SYN):happy
    Trái nghĩa (OPP):unhappy
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.happiesttính từ (adj)

    Marked by good fortune.

    Được đánh dấu bằng sự may mắn.

    Đồng nghĩa (SYN):happy/felicitous
  3. 3.happiesttính từ (adj)

    Eagerly disposed to act or to be of service.

    Sẵn sàng hành động hoặc phục vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):happy/glad
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): happiest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

happy ↔ happiest

Mục từ "happiest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "happy" (thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: happiest

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "happiest" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: happy: tính từ (adj), happily: trạng từ (adv), happiness: danh từ (n).

happytính từ (adj)/ˈhæpi/

thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui

•

I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.

Nguồn: Suttner, Bertha von: Disarm! Disarm!

happilytrạng từ (adv)/ˈhæpəli/

một cách vui vẻ

•

I didn’t want to till I could be sure I wasn’t dreaming,” laughed Paul, happily.

Nguồn: Goldfrap, John Henry: The Boy Scouts and the Army Airship

happinessdanh từ (n)/ˈhæpinəs/

trạng thái hạnh phúc được đặc trưng bởi những cảm xúc từ hài lòng đến niềm vui mãnh liệt

•

In the happiness and excitement of seeing you the other day, dear Florence, I forgot to mention one object of my visit.

Nguồn: Clifford, W. K., Mrs.: Aunt Anne, Vol. 1 (of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: happiest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "happiest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • perfectly happy
  • happy days
  • happy hours
  • supremely happy
  • happy home
  • happy pair
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: happiest

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "happiest" phân theo từng nét nghĩa (thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "happiest" ở nét nghĩa "thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui" (ngoài ra "happy" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự may mắn).

““I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "happiest" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự may mắn.

Đồng nghĩa với "happiest" ở nét nghĩa "sẵn sàng hành động hoặc phục vụ" (ngoài ra "glad" còn biểu thị: thể hiện hoặc gây ra niềm vui và niềm vui).

“No sailor, save old Stitches, ever seemed really glad to see me.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: happiest

“I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.
Suttner, Bertha von: Disarm! Disarm!, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Kow Li smiled, as if affectionately at cherished, happy memories.
Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She wished fervently that they might have made each other happy, that the children could have brought a sense of fulfillment to her life.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We are happy to record he has since closed up unconditionally.
Wittenmyer, Annie: History of the Woman's Temperance Crusade, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.
Phillpotts, Eden: The secret woman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“How happy I am to take my repast in your company,” said the young Prince.
Taylor, Charles Mundy, 1890-1955 [Translator]: Winning Buddha's smile, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She walked rapidly, with the elastic, buoyant tread of a happy being.
Fogazzaro, Antonio: Leila, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So many of them await death as a blessed and happy deliverance.
Swanstrom, Edward Ernest: Pilgrims of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: happiest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “happiest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.”

Nguồn: Suttner, Bertha von: Disarm! Disarm!

“Kow Li smiled, as if affectionately at cherished, happy memories.”

Nguồn: Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “happiest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “happiest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “happiest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “happiest” với tần suất cao:

1.899 lần trong kho sách
3.321 lần trong kho sách
1.226 lần trong kho sách
564 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “happiest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “happiest”:

Đồng nghĩa:happyfelicitousglad

““I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “happiest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpiəst/; US /ˈhæpiəst/.

happiest (tính từ): thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui

Định nghĩa tiếng Anh: Enjoying or showing or marked by joy or pleasure.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

happy ↔ happiest

Họ từ trong dữ liệu: happy: tính từ (adj), happily: trạng từ (adv), happiness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.899 lần trong kho sách

perfectly happy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "happiest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.321 lần trong kho sách

happy days

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "happiest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.226 lần trong kho sách

happy hours

Nét nghĩa mở rộng: marked by good fortune (được đánh dấu bằng sự may mắn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “happiest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: happiest

Hỏi đáp trọng tâm

happiest nghĩa là gì (meaning & definition)?

happiest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhæpiəst/) có nghĩa là thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui (dạng biến thể ngữ pháp của "happy"). enjoying or showing or marked by joy or pleasure

Từ happiest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpiəst/; US /ˈhæpiəst/.

Từ happiest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "happiest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ happiest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui (Ví dụ: ““I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: được đánh dấu bằng sự may mắn - Nét nghĩa 3 [A1]: sẵn sàng hành động hoặc phục vụ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ happiest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpiəst/; US /ˈhæpiəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ happiest:

perfectly happy; happy days; happy hours; supremely happy; happy home

happiest được dùng trong câu như thế nào?

“I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart. (Bertha von Suttner, Disarm! Disarm!; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/happiest, mã đối chiếu EV-47E99AE3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "happiest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "happy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

happy