happier
tính từ (adj)
Happier có nghĩa là thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui (dạng biến thể ngữ pháp của "happy").
Định nghĩa Anh - Anh: Enjoying or showing or marked by joy or pleasure.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.happiertính từ (adj)
Enjoying or showing or marked by joy or pleasure.
Thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui.
- •
“I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •perfectly happy1.899 lần trong kho sách
- •happy days3.321 lần trong kho sách
- •happy hours1.226 lần trong kho sách
- •supremely happy564 lần trong kho sách
- •happy home1.624 lần trong kho sách
- •happy pair661 lần trong kho sách
- •
- 2.happiertính từ (adj)
Marked by good fortune.
Được đánh dấu bằng sự may mắn.
- 3.happiertính từ (adj)
Eagerly disposed to act or to be of service.
Sẵn sàng hành động hoặc phục vụ.
Từ nguyên học (Etymology): happier
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
happy ↔ happier
Mục từ "happier" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "happy" (thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui).
Họ từ & Biến thể từ loại: happier
Họ từ của "happier" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: happy: tính từ (adj), happily: trạng từ (adv), happiness: danh từ (n).
thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui
I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.
Nguồn: Suttner, Bertha von: Disarm! Disarm!
một cách vui vẻ
I didn’t want to till I could be sure I wasn’t dreaming,” laughed Paul, happily.
Nguồn: Goldfrap, John Henry: The Boy Scouts and the Army Airship
trạng thái hạnh phúc được đặc trưng bởi những cảm xúc từ hài lòng đến niềm vui mãnh liệt
In the happiness and excitement of seeing you the other day, dear Florence, I forgot to mention one object of my visit.
Nguồn: Clifford, W. K., Mrs.: Aunt Anne, Vol. 1 (of 2)
Cụm từ & Collocations: happier
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "happier". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- perfectly happy
- happy days
- happy hours
- supremely happy
- happy home
- happy pair
Đồng nghĩa & Sắc thái: happier
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "happier" phân theo từng nét nghĩa (thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "happier" ở nét nghĩa "thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui" (ngoài ra "happy" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự may mắn).
““I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "happier" khi diễn đạt nét nghĩa: được đánh dấu bằng sự may mắn.
Câu dẫn chứng văn học: happier
“I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.Kow Li smiled, as if affectionately at cherished, happy memories.She wished fervently that they might have made each other happy, that the children could have brought a sense of fulfillment to her life.We are happy to record he has since closed up unconditionally.She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.“How happy I am to take my repast in your company,” said the young Prince.She walked rapidly, with the elastic, buoyant tread of a happy being.So many of them await death as a blessed and happy deliverance.Đọc mở rộng theo CEFR: happier
Từ vựng bậcA1→““I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.”
Nguồn: Suttner, Bertha von: Disarm! Disarm!
“Kow Li smiled, as if affectionately at cherished, happy memories.”
Nguồn: Miln, Louise Jordan: Ruben and Ivy Sên
Cấu trúc & Vận dụng: “happier”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “happier” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “happier”
Dữ liệu từ nguyên: happy ↔ happier
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “happier”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “happier” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “happier”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “happier”:
““I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.”
Gợi ý luyện tập với “happier”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
happier (tính từ): thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui
Định nghĩa tiếng Anh: Enjoying or showing or marked by joy or pleasure.
happy ↔ happier
Họ từ trong dữ liệu: happy: tính từ (adj), happily: trạng từ (adv), happiness: danh từ (n)
perfectly happy
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "happier" trong câu.
happy days
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "happier" trong câu.
happy hours
Nét nghĩa mở rộng: marked by good fortune (được đánh dấu bằng sự may mắn)
Ứng dụng & Mở rộng: “happier”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “happier”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “happier”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “happier” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “happier” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: happier
Hỏi đáp trọng tâmhappier nghĩa là gì (meaning & definition)?
happier (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhæpiɚ/) có nghĩa là thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui (dạng biến thể ngữ pháp của "happy"). enjoying or showing or marked by joy or pleasure
Từ happier trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpiɚ/; US /ˈhæpiɚ/.
Từ happier là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "happier" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ happier theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thưởng thức hoặc thể hiện hoặc được đánh dấu bằng niềm vui hoặc niềm vui (Ví dụ: ““I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: được đánh dấu bằng sự may mắn - Nét nghĩa 3 [A1]: sẵn sàng hành động hoặc phục vụ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ happier:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpiɚ/; US /ˈhæpiɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ happier:
perfectly happy; happy days; happy hours; supremely happy; happy home
happier được dùng trong câu như thế nào?
“I am happy that you invited me in the name of my mother, and I must speak from the heart. (Bertha von Suttner, Disarm! Disarm!; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)