Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

halved

trạng từ (adv)

A1
/ˈhævd//ˈhævd/

Halved có nghĩa là một phần hoặc đến một nửa (dạng biến thể ngữ pháp của "half").

Định nghĩa Anh - Anh: Partially or to the extent of a half.

Họ từ:half(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một phần hoặc đến một nửa”:halvedA1/halfA1/one-halfA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.halvedtrạng từ (adv)

    Partially or to the extent of a half.

    Một phần hoặc đến một nửa.

    Đồng nghĩa (SYN):half
  2. 2.halveddanh từ (n)

    One of two equal parts of a divisible whole.

    Một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể có thể chia được.

    Đồng nghĩa (SYN):half/one-half
  3. 3.halveddanh từ (n)

    One of two divisions into which some games or performances are divided: the two divisions are separated by an interval.

    Một trong hai phần trong đó một số trò chơi hoặc buổi biểu diễn được chia thành: hai phần cách nhau bởi một khoảng thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):half
  4. 4.halvedtính từ (adj)

    Consisting of one of two equivalent parts in value or quantity.

    Một nửa.

    Đồng nghĩa (SYN):half
  5. 5.halvedtính từ (adj)

    Partial.

    Một nửa.

    Đồng nghĩa (SYN):half
  6. 6.halvedtính từ (adj)[of siblings]

    Related through one parent only.

    Một nửa.

    Đồng nghĩa (SYN):half
    Trái nghĩa (OPP):whole
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): halved

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

half ↔ halved

Mục từ "halved" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "half" (một phần hoặc đến một nửa).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: halved

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "halved" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: half: trạng từ (adv).

halftrạng từ (adv)/ˈhæf/

một phần hoặc đến một nửa

•

Even then, her last few words, before she dropped off to sleep, were such as I was half-sorry, half-frightened, to hear.

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, no. 330, July 19, 1856

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: halved

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "halved". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • half an hour
  • half a dozen
  • half past
  • half a mile

    Even half a mile from them, the wine produced is of a very inferior flavour.

    Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 25, September 14, 1850

  • half hour
  • half way
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: halved

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "halved" phân theo từng nét nghĩa (một phần hoặc đến một nửa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "halved" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần hoặc đến một nửa.

“Even then, her last few words, before she dropped off to sleep, were such as I was half-sorry, half-frightened, to hear.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "halved" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể có thể chia được.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: halved

Even then, her last few words, before she dropped off to sleep, were such as I was half-sorry, half-frightened, to hear.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, no. 330, July 19, 1856, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘I love my father, the Emperor, and Madam my mother too; but not half as much as I love my dear granny.
Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers
For half a minute he might have stood thus, and then he regained control of his muscles.
Filkin, Roland, -1966: Agar Halfi the mystic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Hindoo looked at him, half in sorrow, half in anger.
Filkin, Roland, -1966: Agar Halfi the mystic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She smiled a secret, half-complacent smile and looked at Anita.
Brody, Catharine: West of Fifth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So had life changed for her in one scant half-hour!
Barton, May Hollis: Plain Jane and pretty Betty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was out of her half-memory that Midir heard her speak in her sleep of other lovers beside himself.
Leslie, Shane: Masquerades, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was still careworn when, next day at half-past two, the revels commenced on the tennis lawn.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Very good, Jeeves, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: halved

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “halved” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Even then, her last few words, before she dropped off to sleep, were such as I was half-sorry, half-frightened, to hear.”

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, no. 330, July 19, 1856

“‘I love my father, the Emperor, and Madam my mother too; but not half as much as I love my dear granny.”

Nguồn: Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “halved”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “halved” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “halved”

Dữ liệu từ nguyên: half ↔ halved

Các biến thể thuộc họ từ “halved”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “halved”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “halved” với tần suất cao:

35.954 lần trong kho sách
21.585 lần trong kho sách
15.739 lần trong kho sách
10.878 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “halved”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “halved”:

Đồng nghĩa:halfone-half

“Even then, her last few words, before she dropped off to sleep, were such as I was half-sorry, half-frightened, to hear.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “halved”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhævd/; US /ˈhævd/.

halved (trạng từ): một phần hoặc đến một nửa

Định nghĩa tiếng Anh: Partially or to the extent of a half.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

half ↔ halved

Họ từ trong dữ liệu: half: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi35.954 lần trong kho sách

half an hour

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "halved" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.585 lần trong kho sách

half a dozen

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "halved" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15.739 lần trong kho sách

half past

Nét nghĩa mở rộng: one of two equal parts of a divisible whole (một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể có thể chia được)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “halved”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: halved

Hỏi đáp trọng tâm

halved nghĩa là gì (meaning & definition)?

halved (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈhævd/) có nghĩa là một phần hoặc đến một nửa (dạng biến thể ngữ pháp của "half"). partially or to the extent of a half

Từ halved trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhævd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhævd/; US /ˈhævd/.

Từ halved là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "halved" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ halved theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phần hoặc đến một nửa - Nét nghĩa 2 [A1]: một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể có thể chia được - Nét nghĩa 3 [A1]: một trong hai phần trong đó một số trò chơi hoặc buổi biểu diễn được chia thành: hai phần cách nhau bởi một khoảng thời gian - Nét nghĩa 4 [A1]: một nửa - Nét nghĩa 5 [A1]: một nửa - Nét nghĩa 6 [A1]: một nửa

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ halved:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhævd/; US /ˈhævd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ halved:

half an hour; half a dozen; half past; half a mile; half hour

halved được dùng trong câu như thế nào?

Even then, her last few words, before she dropped off to sleep, were such as I was half-sorry, half-frightened, to hear. (Charles, 1812-1870 [Editor] Dickens, Household words, no. 330, July 19, 1856; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/halved, mã đối chiếu EV-AA30D3FA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "halved" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "half".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

half