goldfish
danh từ (n)
- goldfish
- (Số nhiều danh từ)
- goldfishes
- (Số nhiều danh từ)
Goldfish có nghĩa là cá vàng, thường được nuôi làm cá cảnh, cá vàng, loài cá cảnh thường có màu vàng hoặc cam, được nuôi làm thú cưng.
Định nghĩa Anh - Anh: An ornamental fish, often gold or orange in colour, commonly kept as a pet.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.goldfishdanh từ (n)[ C ]
(Pet fish)
An ornamental fish, often gold or orange in colour, commonly kept as a pet.
Cá vàng, loài cá cảnh thường có màu vàng hoặc cam, được nuôi làm thú cưng.
Từ nguyên học (Etymology): goldfish
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: goldfish
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "goldfish". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: goldfish
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “goldfish”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “goldfish” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “goldfish”
Mục từ cốt lõi: goldfish: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “goldfish”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “goldfish”:
Gợi ý luyện tập với “goldfish”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
goldfish (noun): Cá vàng, loài cá cảnh thường có màu vàng hoặc cam, được nuôi làm thú cưng.
Định nghĩa tiếng Anh: An ornamental fish, often gold or orange in colour, commonly kept as a pet.
goldfish (danh từ (n))
goldfish: Cá vàng, loài cá cảnh thường có màu vàng hoặc cam, được nuôi làm thú cưng.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "goldfish" trong câu.
goldfish (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "goldfish" trong câu.
goldfish (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "goldfish".
Ứng dụng & Mở rộng: “goldfish”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “goldfish”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “goldfish”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “goldfish” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “goldfish” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: goldfish
Hỏi đáp trọng tâmgoldfish nghĩa là gì (meaning & definition)?
Goldfish nghĩa là cá vàng, thường được nuôi làm cá cảnh. Đây là danh từ đếm được; số nhiều có thể là goldfish hoặc goldfishes. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An ornamental fish, often gold or orange in colour, commonly kept as a pet.
Từ goldfish trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡoʊld/), tách âm: ˈɡoʊld-fɪʃ. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡəʊld.fɪʃ/; US /ˈɡoʊld.fɪʃ/.
Từ goldfish là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "goldfish" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: goldfish; Số nhiều danh từ: goldfishes.
Các nét nghĩa của từ goldfish theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Cá vàng, loài cá cảnh thường có màu vàng hoặc cam, được nuôi làm thú cưng.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ goldfish:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡəʊld.fɪʃ/; US /ˈɡoʊld.fɪʃ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: goldfish; Số nhiều danh từ: goldfishes.