gens
danh từ (n)
Gens có nghĩa là sạc với một chức năng.
Định nghĩa Anh - Anh: Family based on male descent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gensdanh từ (n)
Family based on male descent.
Sạc với một chức năng.
- •
Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.
Đồng nghĩa (SYN):nameCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •christian name3.540 lần trong kho sách
- •real name3.814 lần trong kho sách
- •name after5.814 lần trong kho sách
- •thy name2.019 lần trong kho sách
- •god's name1.518 lần trong kho sách
- •heaven's name1.368 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): gens
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
name ↔ gens
Mục từ "gens" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "name" (sạc với một chức năng).
Họ từ & Biến thể từ loại: gens
Họ từ của "gens" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: name: động từ (v).
một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến
Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.
Nguồn: Markun, Leo, 1901-1932 [Compiler]: A dictionary of geographical names
Cụm từ & Collocations: gens
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gens". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- christian name
- real name
- name after
- thy name
- god's name
- heaven's name
Đồng nghĩa & Sắc thái: gens
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gens" phân theo từng nét nghĩa (sạc với một chức năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: gens
Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.She shook with emotion, but quickly controlled herself, and rapidly turned over the twelve pages, seeking her own name.Once upon a time there was a young man, aged eighteen, whose name was Jeremiah Horrox.I learned in the South the white man name of Long Hair, the soldier big chief we had killed on the Little Bighorn.And suddenly, out of the stillness, came Christ’s name to him--called loudly in despairing accents.The difference is merely nominal between those two classes of thought which are vulgarly distinguished by the names of ideas and of external objects.The name Poediculi appears to be very different from Peucetii, and yet the difference consists only in a transposition of the letters.I never heard who her people were, and she herself said to me that her father has ne’er a name but “Daddy.”Đọc mở rộng theo CEFR: gens
Từ vựng bậcA1→“Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.”
Nguồn: Markun, Leo, 1901-1932 [Compiler]: A dictionary of geographical names
“She shook with emotion, but quickly controlled herself, and rapidly turned over the twelve pages, seeking her own name.”
Nguồn: Fogazzaro, Antonio: Leila
Cấu trúc & Vận dụng: “gens”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gens” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gens”
Dữ liệu từ nguyên: name ↔ gens
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gens”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gens” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gens”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gens”:
“Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.”
Gợi ý luyện tập với “gens”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gens (danh từ): sạc với một chức năng
Định nghĩa tiếng Anh: Family based on male descent.
name ↔ gens
Họ từ trong dữ liệu: name: động từ (v)
christian name
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gens" trong câu.
real name
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gens" trong câu.
name after
Mở rộng biên độ diễn đạt với "gens".
Ứng dụng & Mở rộng: “gens”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gens”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gens”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gens” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “gens” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gens
Hỏi đáp trọng tâmgens nghĩa là gì (meaning & definition)?
gens (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɛnz/) có nghĩa là sạc với một chức năng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "name"). family based on male descent
Từ gens trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdʒɛnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛnz/; US /ˈdʒɛnz/.
Từ gens là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gens" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ gens theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sạc với một chức năng (Ví dụ: “Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gens:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɛnz/; US /ˈdʒɛnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gens:
christian name; real name; name after; thy name; god's name
gens được dùng trong câu như thế nào?
Also the ancient name for a region in Asia north of Armenia. (Leo, 1901-1932 [Compiler] Markun, A dictionary of geographical names; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)