Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

freshwater

tính từ (adj)

/ˈfreʃˌwɔː.tə//ˈfreʃˌwɑː.t̬ɚ/

Freshwater có nghĩa là Freshwater là tính từ chỉ nước ngọt hoặc những gì sống trong, chứa nước ngọt, thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.

Định nghĩa Anh - Anh: Relating to non-salty water, or living in or containing such water.

Diễn đạt “Thuộc về nước ngọt”:freshwaterB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.freshwatertính từ (adj)

    (Non-salty water)

    Relating to non-salty water, or living in or containing such water.

    Thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): freshwater

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: freshwater

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "freshwater". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: freshwater

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “freshwater” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “freshwater”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “freshwater” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “freshwater”

Mục từ cốt lõi: freshwater: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “freshwater”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “freshwater”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “freshwater”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfreʃˌwɔː.tə/; US /ˈfreʃˌwɑː.t̬ɚ/.

freshwater (adjective): Thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.

Định nghĩa tiếng Anh: Relating to non-salty water, or living in or containing such water.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

freshwater (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

freshwater: Thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "freshwater" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

freshwater (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "freshwater" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

freshwater (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "freshwater".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “freshwater”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: freshwater

Hỏi đáp trọng tâm

freshwater nghĩa là gì (meaning & definition)?

Freshwater là tính từ chỉ nước ngọt hoặc những gì sống trong, chứa nước ngọt. Freshwater lake là hồ nước ngọt; freshwater fish là cá nước ngọt. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Relating to non-salty water, or living in or containing such water.

Từ freshwater trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfreʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2, tách âm: ˈfreʃ-ˌwɑː-t̬ɚ. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfreʃˌwɔː.tə/; US /ˈfreʃˌwɑː.t̬ɚ/.

Từ freshwater là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "freshwater" giữ vai trò từ loại là adjective.

Các nét nghĩa của từ freshwater theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ freshwater:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfreʃˌwɔː.tə/; US /ˈfreʃˌwɑː.t̬ɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/freshwater, mã đối chiếu EV-ED4DD913. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Tính từ; không có dạng số nhiều hoặc dạng chia động từ. (đối chiếu 2026-10-28)