freshwater
tính từ (adj)
Freshwater có nghĩa là Freshwater là tính từ chỉ nước ngọt hoặc những gì sống trong, chứa nước ngọt, thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.
Định nghĩa Anh - Anh: Relating to non-salty water, or living in or containing such water.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.freshwatertính từ (adj)
(Non-salty water)
Relating to non-salty water, or living in or containing such water.
Thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.
Từ nguyên học (Etymology): freshwater
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: freshwater
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "freshwater". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: freshwater
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “freshwater”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “freshwater” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “freshwater”
Mục từ cốt lõi: freshwater: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “freshwater”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “freshwater”:
Gợi ý luyện tập với “freshwater”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
freshwater (adjective): Thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.
Định nghĩa tiếng Anh: Relating to non-salty water, or living in or containing such water.
freshwater (tính từ (adj))
freshwater: Thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "freshwater" trong câu.
freshwater (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "freshwater" trong câu.
freshwater (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "freshwater".
Ứng dụng & Mở rộng: “freshwater”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “freshwater”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “freshwater”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “freshwater” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “freshwater” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: freshwater
Hỏi đáp trọng tâmfreshwater nghĩa là gì (meaning & definition)?
Freshwater là tính từ chỉ nước ngọt hoặc những gì sống trong, chứa nước ngọt. Freshwater lake là hồ nước ngọt; freshwater fish là cá nước ngọt. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Relating to non-salty water, or living in or containing such water.
Từ freshwater trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfreʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2, tách âm: ˈfreʃ-ˌwɑː-t̬ɚ. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfreʃˌwɔː.tə/; US /ˈfreʃˌwɑː.t̬ɚ/.
Từ freshwater là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "freshwater" giữ vai trò từ loại là adjective.
Các nét nghĩa của từ freshwater theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Thuộc về nước ngọt, sống trong nước ngọt hoặc chứa nước ngọt.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ freshwater:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfreʃˌwɔː.tə/; US /ˈfreʃˌwɑː.t̬ɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.